drink up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To finish a drink completely.
Vietnamese Meaning
Uống hết, uống cạn (thường được dùng để khuyến khích ai đó uống nhanh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Drink up, we're leaving in five minutes!"
"Uống nhanh lên, chúng ta đi trong năm phút nữa đấy!"
-
"Drink up your milk, it's good for you."
"Uống hết sữa đi con, nó tốt cho con đấy."
-
"He told me to drink up my beer."
"Anh ấy bảo tôi uống cạn cốc bia của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, informal, khi muốn khuyến khích ai đó uống nhanh chóng, thường là trước khi đi đâu đó, hoặc trước khi đồ uống nguội. Nó mang sắc thái thúc giục, nhưng không quá mạnh mẽ. So với 'finish your drink', 'drink up' mang tính chất thoải mái, gần gũi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly drink up (uống cạn nhanh chóng)
-
eagerly eagerly drink up (hăm hở uống cạn)
-
all drink it all up (uống cạn hết sạch)
-
Come on, Come on, drink up! (Thôi nào, uống cạn đi!)
-
You'd better You'd better drink up. (Bạn nên uống cạn đi.)
Idioms
-
Drink up!
Uống cạn đi! (một lời khuyến khích hoặc mệnh lệnh để kết thúc đồ uống của bạn)
"Come on, everyone, drink up! We're leaving in five minutes."
(Thôi nào mọi người, uống cạn đi! Chúng ta sẽ đi trong năm phút nữa.)
-
Drink (something) up
Uống hết (cái gì đó) (hoàn thành việc uống một loại đồ uống, thường là toàn bộ)
"The child was told to drink up his milk before playing."
(Đứa trẻ được dặn phải uống hết sữa trước khi đi chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drink up
phrasal verbUống hết, uống cạn (thường được dùng để khuyến khích ai đó uống nhanh).
"Drink up, we're leaving in five minutes!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drink up".
