(Top Banner Ad)
drink up
A2
phrasal verb A2 Đời sống hàng ngày

drink up

UK: /ˈdrɪŋk ʌp/ • US: /ˈdrɪŋk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

uống hết đi uống cạn đi cạn ly đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To finish a drink completely.

Vietnamese Meaning

Uống hết, uống cạn (thường được dùng để khuyến khích ai đó uống nhanh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drink up, we're leaving in five minutes!"

    "Uống nhanh lên, chúng ta đi trong năm phút nữa đấy!"

  • "Drink up your milk, it's good for you."

    "Uống hết sữa đi con, nó tốt cho con đấy."

  • "He told me to drink up my beer."

    "Anh ấy bảo tôi uống cạn cốc bia của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drink uống (tiêu thụ chất lỏng)
Noun drink đồ uống, thức uống
Noun drinker người uống (thường ám chỉ người uống rượu)
Adjective drinkable có thể uống được, an toàn để uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰrenǵ-
Proto-Germanic
*drenkaną
Old English
drincan
Middle English
drinken
Modern English
drink
Old English
upp
Modern English
up

Nguồn gốc của 'Drink Up'

Cụm động từ 'drink up' kết hợp động từ 'drink' (uống) và giới từ/trạng từ 'up' (lên). Trong tiếng Anh, 'up' thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn thành, kết thúc một hành động. Do đó, 'drink up' mang ý nghĩa 'uống cạn', 'uống hết sạch' hoặc 'uống nhanh lên', thường được dùng để khuyến khích ai đó hoàn thành đồ uống của mình một cách dứt khoát hoặc nhanh chóng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, informal, khi muốn khuyến khích ai đó uống nhanh chóng, thường là trước khi đi đâu đó, hoặc trước khi đồ uống nguội. Nó mang sắc thái thúc giục, nhưng không quá mạnh mẽ. So với 'finish your drink', 'drink up' mang tính chất thoải mái, gần gũi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + drink up
  • quickly quickly drink up
    (uống cạn nhanh chóng)
  • eagerly eagerly drink up
    (hăm hở uống cạn)
  • all drink it all up
    (uống cạn hết sạch)
Directive/Encouragement + drink up
  • Come on, Come on, drink up!
    (Thôi nào, uống cạn đi!)
  • You'd better You'd better drink up.
    (Bạn nên uống cạn đi.)

Idioms

  • Drink up!

    Uống cạn đi! (một lời khuyến khích hoặc mệnh lệnh để kết thúc đồ uống của bạn)

    "Come on, everyone, drink up! We're leaving in five minutes."

    (Thôi nào mọi người, uống cạn đi! Chúng ta sẽ đi trong năm phút nữa.)

  • Drink (something) up

    Uống hết (cái gì đó) (hoàn thành việc uống một loại đồ uống, thường là toàn bộ)

    "The child was told to drink up his milk before playing."

    (Đứa trẻ được dặn phải uống hết sữa trước khi đi chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drink up

phrasal verb
Lật mặt

Uống hết, uống cạn (thường được dùng để khuyến khích ai đó uống nhanh).

"Drink up, we're leaving in five minutes!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drink up".

Lời hô 'Uống cạn!' trong xã giao

Trong các bữa tiệc, quán bar hoặc tụ họp xã giao ở phương Tây, 'Drink up!' là một lời hô thường gặp, đặc biệt khi mọi người chuẩn bị nâng ly chúc mừng (toast), chuyển sang hoạt động khác, hoặc khi sắp ra về. Nó tạo không khí thúc đẩy mọi người hòa nhập và kết thúc đồ uống của mình một cách vui vẻ.

Khuyến khích 'Uống hết' vì sức khỏe

Cha mẹ hoặc người lớn thường dùng cụm từ 'drink up your milk' (uống hết sữa đi) hoặc 'drink up your medicine' (uống hết thuốc đi) để nhắc nhở trẻ em. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành việc uống để đảm bảo dinh dưỡng hoặc hồi phục sức khỏe, thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm.