bottoms up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phrase said just before drinking an alcoholic drink, meaning 'drink all of it in one go'.
Vietnamese Meaning
Một cụm từ được nói ngay trước khi uống đồ uống có cồn, có nghĩa là 'uống hết một hơi'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Okay everyone, bottoms up!"
"Được rồi mọi người, cạn ly!"
-
"We raised our glasses and shouted "Bottoms up!""
"Chúng tôi nâng ly và hô vang "Cạn ly!""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các buổi tụ tập bạn bè, tiệc tùng, mang ý nghĩa khuyến khích mọi người uống cạn ly. Thể hiện sự vui vẻ, náo nhiệt và tinh thần đồng đội. Khác với 'Cheers' mang tính trang trọng hơn và có thể dùng trong nhiều hoàn cảnh, 'Bottoms up' mang tính thân mật và thoải mái hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Say Say 'Bottoms up!' (Nói 'Cạn ly!' (hoặc 'Uống cạn!'))
-
Propose Propose a toast: 'Bottoms up!' (Đề nghị nâng ly: 'Cạn ly hết nào!')
-
Cheers Cheers! Bottoms up! (Chúc mừng! Cạn ly!)
-
Let's Let's drink! Bottoms up! (Uống nào! Cạn hết ly!)
Idioms
-
Bottoms up!
Cạn ly! (Thường dùng khi uống rượu mạnh hoặc uống hết một lần)
"I hate the taste, but I'll do it. Bottoms up!"
(Tôi ghét mùi vị đó, nhưng tôi sẽ uống. Cạn ly nào!)
-
To drink bottoms up
Uống cạn sạch ly (hết không còn giọt nào)
"We all stood up and drank our wine bottoms up."
(Tất cả chúng tôi đứng dậy và uống cạn sạch ly rượu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottoms up
Thán từ/Lời chúcMột cụm từ được nói ngay trước khi uống đồ uống có cồn, có nghĩa là 'uống hết một hơi'.
"Okay everyone, bottoms up!"
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bartender told us to bottoms up our drinks. |
Người pha chế bảo chúng tôi uống cạn ly. |
| Phủ định | I didn't bottoms up my beer because it was too much. |
Tôi đã không uống cạn ly bia vì nó quá nhiều. |
| Nghi vấn | Did you bottoms up your shot of tequila? |
Bạn đã uống cạn ly tequila chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottoms up".
