(Top Banner Ad)
bottoms up
B1
Thán từ/Lời chúc B1 Giao tiếp xã hội, Văn hóa uống rượu

bottoms up

UK: /ˌbɒt.əmz ˈʌp/ • US: /ˌbɑː.t̬əmz ˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Cạn ly Một trăm phần trăm Uống hết mình đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase said just before drinking an alcoholic drink, meaning 'drink all of it in one go'.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được nói ngay trước khi uống đồ uống có cồn, có nghĩa là 'uống hết một hơi'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Okay everyone, bottoms up!"

    "Được rồi mọi người, cạn ly!"

  • "We raised our glasses and shouted "Bottoms up!""

    "Chúng tôi nâng ly và hô vang "Cạn ly!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottom Đáy, phần dưới cùng
Adverb up Lên, hướng lên trên
Noun (Related Concept) toast Lời chúc mừng (khi nâng ly); hành động nâng ly

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Văn hóa uống rượu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
botm (Source of 'Bottom')
Middle English
up (Directional)
Modern English
bottoms up (Interjection)

Nguồn gốc theo nghĩa đen

Cụm từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18-19. Đây là một câu ra lệnh hoặc lời mời gọi uống hết ly. Ý nghĩa đen của nó là uống cạn đến mức có thể lật ngược ly lại để đáy ly (bottom) hướng lên trên (up), chứng tỏ rằng không còn sót lại một giọt nào.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các buổi tụ tập bạn bè, tiệc tùng, mang ý nghĩa khuyến khích mọi người uống cạn ly. Thể hiện sự vui vẻ, náo nhiệt và tinh thần đồng đội. Khác với 'Cheers' mang tính trang trọng hơn và có thể dùng trong nhiều hoàn cảnh, 'Bottoms up' mang tính thân mật và thoải mái hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bottoms up
  • Say Say 'Bottoms up!'
    (Nói 'Cạn ly!' (hoặc 'Uống cạn!'))
  • Propose Propose a toast: 'Bottoms up!'
    (Đề nghị nâng ly: 'Cạn ly hết nào!')
Interjection/Contextual
  • Cheers Cheers! Bottoms up!
    (Chúc mừng! Cạn ly!)
  • Let's Let's drink! Bottoms up!
    (Uống nào! Cạn hết ly!)

Idioms

  • Bottoms up!

    Cạn ly! (Thường dùng khi uống rượu mạnh hoặc uống hết một lần)

    "I hate the taste, but I'll do it. Bottoms up!"

    (Tôi ghét mùi vị đó, nhưng tôi sẽ uống. Cạn ly nào!)

  • To drink bottoms up

    Uống cạn sạch ly (hết không còn giọt nào)

    "We all stood up and drank our wine bottoms up."

    (Tất cả chúng tôi đứng dậy và uống cạn sạch ly rượu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottoms up

Thán từ/Lời chúc
Lật mặt

Một cụm từ được nói ngay trước khi uống đồ uống có cồn, có nghĩa là 'uống hết một hơi'.

"Okay everyone, bottoms up!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bartender told us to bottoms up our drinks.
Người pha chế bảo chúng tôi uống cạn ly.
Phủ định
I didn't bottoms up my beer because it was too much.
Tôi đã không uống cạn ly bia vì nó quá nhiều.
Nghi vấn
Did you bottoms up your shot of tequila?
Bạn đã uống cạn ly tequila chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottoms up".

Chứng minh ly rỗng

Trong văn hóa uống rượu phương Tây, đặc biệt trong các buổi tiệc thân mật, sau khi hô 'bottoms up' và uống cạn, đôi khi người ta lật ngược ly để đáy ly hướng lên trời. Đây là cử chỉ truyền thống nhằm chứng minh rằng ly đã hoàn toàn trống rỗng, thể hiện tinh thần nhiệt tình và tôn trọng cuộc vui.

Bối cảnh sử dụng

Cụm từ này mang tính chất thân mật và cổ vũ mạnh mẽ, thường chỉ được sử dụng trong các bối cảnh xã hội không trang trọng (như quán bar, tiệc gia đình, gặp mặt bạn bè). Nó tạo không khí vui vẻ và hào hứng, khác với các lời chúc trang trọng hơn như 'To your health'.