(Top Banner Ad)
drinking to
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Xã hội, Văn hóa

drinking to

UK: /ˈdrɪŋkɪŋ tə/ • US: /ˈdrɪŋkɪŋ tu/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cốc chúc mừng chúc mừng bằng rượu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drink alcohol in honor of something or someone; to toast.

Vietnamese Meaning

Uống rượu để chúc mừng điều gì đó hoặc ai đó; nâng cốc chúc mừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're drinking to the happy couple."

    "Chúng ta đang nâng cốc chúc mừng cặp đôi hạnh phúc."

  • "Everyone raised their glasses, drinking to his health."

    "Mọi người nâng ly, chúc sức khỏe anh ấy."

  • "Let's drink to a successful year!"

    "Chúng ta hãy nâng cốc chúc mừng một năm thành công!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drink uống
Noun drink đồ uống, thức uống
Noun drinker người uống (rượu), người nghiện rượu
Noun drinking sự uống, việc uống rượu
Adjective drinkable có thể uống được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhrengh-
Proto-Germanic
*drengkanan
Old English
drincan
Middle English
drinken
Modern English
drink

Nguồn gốc của 'Toast' trong chúc mừng

Cụm từ 'drinking to' thường gắn liền với hành động 'toasting' (nâng ly chúc mừng). Từ 'toast' ban đầu không liên quan đến đồ uống mà là những miếng bánh mì nướng tẩm gia vị được thả vào rượu để cải thiện hương vị vào thế kỷ 17 ở Anh. Sau đó, miếng bánh mì 'toast' này được ví với 'điều tuyệt vời nhất' trong ly, dần dần nghĩa của 'toast' chuyển sang chỉ người hoặc sự kiện được vinh danh trong lời chúc rượu, từ đó hình thành nghi thức 'drinking to' như ngày nay.

Ý nghĩa của 'to' trong 'drinking to'

Trong cụm từ 'drinking to', giới từ 'to' mang ý nghĩa hướng tới, dành cho hoặc để vinh danh. Nó chỉ ra đối tượng hoặc mục đích của việc nâng ly. Ví dụ, 'drinking to your health' có nghĩa là uống để chúc sức khỏe của bạn, thể hiện mong muốn và sự tôn trọng đối với người được chúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, thành công, hoặc để tưởng nhớ ai đó. Nó mang ý nghĩa trang trọng và bày tỏ sự kính trọng, ngưỡng mộ hoặc vui mừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ & Cụm từ đi với "drinking to"
  • be be drinking to someone/something
    (đang nâng ly chúc mừng ai đó/điều gì đó)
  • let's let's drink to someone/something
    (hãy cùng nâng ly chúc mừng ai đó/điều gì đó)
  • spend (time) spend (time) drinking to someone/something
    (dành thời gian để nâng ly chúc mừng ai đó/điều gì đó)
Trạng từ đi với "drinking to"
  • happily happily drinking to someone/something
    (vui vẻ nâng ly chúc mừng ai đó/điều gì đó)
  • still still drinking to someone/something
    (vẫn đang nâng ly chúc mừng ai đó/điều gì đó)

Idioms

  • drink to someone/something

    Nâng ly chúc mừng, uống rượu mừng ai đó hoặc điều gì đó.

    "Let's drink to the success of our new project!"

    (Hãy cùng nâng ly chúc mừng thành công của dự án mới của chúng ta!)

  • drinking a toast to someone/something

    Thực hiện hành động nâng ly chúc mừng, cụng ly chúc mừng ai đó hoặc điều gì đó.

    "We spent the evening drinking a toast to our long friendship."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để nâng ly chúc mừng tình bạn lâu năm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drinking to

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Uống rượu để chúc mừng điều gì đó hoặc ai đó; nâng cốc chúc mừng.

"We're drinking to the happy couple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is looking forward to drinking to their success.
Cô ấy đang mong chờ được nâng ly chúc mừng thành công của họ.
Phủ định
I am not accustomed to drinking to every little achievement.
Tôi không quen với việc uống mừng cho mọi thành tích nhỏ.
Nghi vấn
Are you objecting to drinking to the bride and groom?
Bạn có phản đối việc chúc mừng cô dâu và chú rể bằng rượu không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to drink to my friends' success.
Tôi thích nâng ly chúc mừng thành công của bạn bè tôi.
Phủ định
I decided not to drink to his proposal, because I didn't think it was appropriate.
Tôi quyết định không nâng ly chúc mừng lời cầu hôn của anh ấy, vì tôi không nghĩ điều đó là thích hợp.
Nghi vấn
Why do you want to drink to their health tonight?
Tại sao bạn muốn nâng ly chúc sức khỏe của họ tối nay?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors drank to a safe voyage before setting sail.
Các thủy thủ uống mừng cho một chuyến đi biển an toàn trước khi nhổ neo.
Phủ định
Not only did he drink to her health, but he also sent her flowers.
Anh ấy không chỉ uống chúc sức khỏe cô ấy mà còn gửi hoa cho cô ấy.
Nghi vấn
Rarely had they drunk to such an important event.
Hiếm khi họ uống mừng cho một sự kiện quan trọng như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drinking to".

Nghi thức nâng ly trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'drinking to' (nâng ly chúc mừng) là một nghi thức xã giao quan trọng trong các buổi tiệc, lễ kỷ niệm hoặc sự kiện đặc biệt. Khi nâng ly, người ta thường nhìn vào mắt nhau, đôi khi chạm cốc (clinking glasses), và thường đi kèm với một lời chúc ngắn gọn dành cho người hoặc sự kiện được chúc mừng. Đây là cách thể hiện sự tôn trọng, niềm vui, sự đồng lòng hoặc một lời cầu chúc tốt đẹp.

Lý do chạm cốc và nhìn vào mắt

Nghi thức chạm cốc (clinking glasses) khi 'drinking to' có nguồn gốc từ thời xa xưa, khi người ta tin rằng tiếng chạm cốc sẽ xua đuổi tà ma hoặc để đảm bảo không có độc trong đồ uống (bằng cách làm cho một ít chất lỏng từ cốc này tràn sang cốc kia). Việc nhìn vào mắt người đối diện khi nâng ly chúc mừng cũng là một dấu hiệu của sự tin tưởng và thành thật, thể hiện ý định tốt và sự tôn trọng lẫn nhau.