to toast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bánh mì lát được nướng vàng đều hai mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had toast with jam for breakfast."
"Tôi đã ăn bánh mì nướng với mứt cho bữa sáng."
-
"She raised her glass to toast the winning team."
"Cô ấy nâng ly chúc mừng đội chiến thắng."
-
"Would you like some toast with your eggs?"
"Bạn có muốn ăn bánh mì nướng với trứng không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng danh từ, 'toast' chỉ bánh mì nướng. Nó thường được ăn kèm với bơ, mứt, hoặc các loại topping khác. 'Toast' cũng có thể dùng để chỉ hành động nướng bánh mì, ví dụ: 'I'm making toast for breakfast'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Champagne to toast the happy couple (Rượu sâm panh để chúc mừng cặp đôi hạnh phúc)
-
Quick to toast bread (Nướng bánh mì nhanh)
-
Raise a glass to toast someone (Nâng cốc chúc mừng ai đó)
-
Offer to toast someone's health (Chúc sức khỏe ai đó)
-
With to toast with champagne (Chúc mừng bằng rượu sâm panh)
-
By to toast by the fire (Nướng bánh mì bên đống lửa)
Idioms
-
To be toast
Hết hy vọng, gặp rắc rối lớn; tiêu đời
"If the boss finds out about this, we're toast!"
(Nếu sếp mà biết chuyện này, chúng ta tiêu đời!)
-
Drink a toast to someone
Uống rượu chúc mừng ai đó
"Let's drink a toast to the bride and groom."
(Chúng ta hãy uống rượu chúc mừng cô dâu và chú rể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to toast
NounBánh mì lát được nướng vàng đều hai mặt.
"I had toast with jam for breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to toast".
