(Top Banner Ad)
to toast
B1
Noun B1 Ẩm thực, Văn hóa, Xã hội

to toast

UK: /təʊst/ • US: /toʊst/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì nướng chúc mừng nâng ly chúc mừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sliced bread browned on both sides by exposure to radiant heat.

Vietnamese Meaning

Bánh mì lát được nướng vàng đều hai mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had toast with jam for breakfast."

    "Tôi đã ăn bánh mì nướng với mứt cho bữa sáng."

  • "She raised her glass to toast the winning team."

    "Cô ấy nâng ly chúc mừng đội chiến thắng."

  • "Would you like some toast with your eggs?"

    "Bạn có muốn ăn bánh mì nướng với trứng không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toast Bánh mì nướng; lời chúc mừng
Noun toaster Máy nướng bánh mì
Adjective toasted Đã nướng; say xỉn (lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tosten
Old French
toster
Latin
torrere

Nguồn gốc của 'Toast' (Nâng Cốc Chúc Mừng)

Ngày xưa, người ta thường bỏ một miếng bánh mì nướng (toast) vào ly rượu để làm dịu vị chua và tăng thêm hương vị. Từ đó, hành động nâng ly chúc mừng đã mang tên 'to toast', gợi nhớ đến việc chia sẻ niềm vui và sự ấm áp như miếng bánh mì nướng trong ly rượu vậy.

Usage Note

Ở dạng danh từ, 'toast' chỉ bánh mì nướng. Nó thường được ăn kèm với bơ, mứt, hoặc các loại topping khác. 'Toast' cũng có thể dùng để chỉ hành động nướng bánh mì, ví dụ: 'I'm making toast for breakfast'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to toast
  • Champagne to toast the happy couple
    (Rượu sâm panh để chúc mừng cặp đôi hạnh phúc)
  • Quick to toast bread
    (Nướng bánh mì nhanh)
Verb + to toast
  • Raise a glass to toast someone
    (Nâng cốc chúc mừng ai đó)
  • Offer to toast someone's health
    (Chúc sức khỏe ai đó)
Preposition + to toast
  • With to toast with champagne
    (Chúc mừng bằng rượu sâm panh)
  • By to toast by the fire
    (Nướng bánh mì bên đống lửa)

Idioms

  • To be toast

    Hết hy vọng, gặp rắc rối lớn; tiêu đời

    "If the boss finds out about this, we're toast!"

    (Nếu sếp mà biết chuyện này, chúng ta tiêu đời!)

  • Drink a toast to someone

    Uống rượu chúc mừng ai đó

    "Let's drink a toast to the bride and groom."

    (Chúng ta hãy uống rượu chúc mừng cô dâu và chú rể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to toast

Noun
Lật mặt

Bánh mì lát được nướng vàng đều hai mặt.

"I had toast with jam for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to toast".

Nâng Cốc Chúc Mừng

Ở nhiều nước phương Tây, việc nâng cốc chúc mừng (toasting) là một phần quan trọng của các buổi lễ và sự kiện quan trọng. Người ta thường nâng ly rượu, nói một vài lời chúc tốt đẹp, và cùng nhau uống để thể hiện sự tôn trọng và niềm vui chung.

Lời Chúc Sức Khỏe

Trong các buổi tiệc, người ta thường 'to toast' sức khỏe của một người nào đó, đặc biệt là những người quan trọng hoặc đang trải qua một giai đoạn khó khăn. Đây là một cách để bày tỏ sự quan tâm và mong muốn những điều tốt đẹp nhất đến với họ.