(Top Banner Ad)
dromedary camel
B1
noun B1 Động vật học

dromedary camel

UK: /ˈdrɒmɪdəri ˈkæməl/ • US: /ˈdrɑːmədɛri ˈkæməl/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà một bướu lạc đà dromedary
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-humped camel, Camelus dromedarius, native to the Middle East and North Africa.

Vietnamese Meaning

Lạc đà một bướu, Camelus dromedarius, có nguồn gốc từ Trung Đông và Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dromedary camel is well-adapted to survive in harsh desert environments."

    "Lạc đà một bướu thích nghi tốt để sống sót trong môi trường sa mạc khắc nghiệt."

  • "Dromedary camels are commonly used for transportation in desert regions."

    "Lạc đà một bướu thường được sử dụng để vận chuyển ở các vùng sa mạc."

  • "The dromedary camel can go for days without water."

    "Lạc đà một bướu có thể nhịn khát nhiều ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camel Lạc đà (nói chung, bao gồm lạc đà một bướu và hai bướu)
Noun dromedary Lạc đà một bướu
Noun camelid Động vật họ lạc đà (bao gồm lạc đà, lạc đà không bướu llama, alpaca)
Noun camelback Lưng lạc đà (chỉ hình dạng nhô cao giống lưng lạc đà, ví dụ như đồi, ghế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dromas (δρόμας, 'runner')
Latin
dromas, dromadis
Old French
dromedaire
English
dromedary
Semitic languages (e.g., Arabic, Hebrew)
jamal / gamal
Ancient Greek
kamelos (κάμηλος)
Latin
camelus
Old English
camel
English
dromedary camel

Nguồn gốc từ 'dromedary' và 'camel'

Từ 'dromedary' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dromas', nghĩa là 'người chạy', ám chỉ khả năng chạy nhanh của loài lạc đà một bướu. Từ 'camel' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Semitic (như tiếng Ả Rập 'jamal' hoặc tiếng Do Thái 'gamal'), qua tiếng Hy Lạp 'kamelos' và tiếng Latin 'camelus'. Khi kết hợp thành 'dromedary camel', nó đặc biệt chỉ loài lạc đà chỉ có một bướu.

Usage Note

Thuật ngữ 'dromedary' thường dùng để nhấn mạnh loại lạc đà một bướu này, phân biệt nó với lạc đà hai bướu (Bactrian camel). Nó thường được sử dụng cho mục đích cưỡi và vận chuyển hàng hóa ở các vùng sa mạc.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', thường để chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc: 'the strength of a dromedary camel'. Khi dùng 'in', thường để chỉ môi trường sống: 'dromedary camels in the Sahara'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dromedary camel
  • adult adult dromedary camel
    (lạc đà một bướu trưởng thành)
  • domesticated domesticated dromedary camel
    (lạc đà một bướu được thuần hóa)
  • magnificent magnificent dromedary camel
    (lạc đà một bướu tráng lệ/tuyệt đẹp)
Verb + dromedary camel
  • ride ride a dromedary camel
    (cưỡi lạc đà một bướu)
  • breed breed dromedary camels
    (nuôi/chăn nuôi lạc đà một bướu)
  • train train dromedary camels
    (huấn luyện lạc đà một bướu)
Noun + dromedary camel (as modifier)
  • dromedary camel dromedary camel hump
    (bướu của lạc đà một bướu)
  • dromedary camel dromedary camel milk
    (sữa lạc đà một bướu)

Idioms

  • ride a dromedary camel

    Cưỡi lạc đà một bướu (hoạt động phổ biến)

    "Tourists often ride a dromedary camel in the desert as part of their experience."

    (Du khách thường cưỡi lạc đà một bướu ở sa mạc như một phần trải nghiệm của họ.)

  • dromedary camel caravan

    Đoàn lữ hành lạc đà một bướu (một hàng dài lạc đà di chuyển cùng nhau để vận chuyển hàng hóa hoặc người qua sa mạc)

    "A dromedary camel caravan slowly made its way across the vast desert landscape."

    (Một đoàn lữ hành lạc đà một bướu chậm rãi tiến qua khung cảnh sa mạc rộng lớn.)

  • ship of the desert (dromedary camel)

    Con thuyền của sa mạc (một cách gọi ẩn dụ chỉ tầm quan trọng của lạc đà một bướu như phương tiện vận chuyển chính qua sa mạc, chịu đựng được điều kiện khắc nghiệt)

    "The dromedary camel is famously known as the 'ship of the desert' for its invaluable role in desert travel and trade."

    (Lạc đà một bướu nổi tiếng được mệnh danh là 'con thuyền của sa mạc' vì vai trò vô giá của nó trong việc đi lại và thương mại trên sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dromedary camel

noun
Lật mặt

Lạc đà một bướu, Camelus dromedarius, có nguồn gốc từ Trung Đông và Bắc Phi.

"The dromedary camel is well-adapted to survive in harsh desert environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dromedary camel".

Người bạn quan trọng của sa mạc

Lạc đà một bướu (dromedary camel) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc sống của nhiều nền văn hóa sa mạc ở Bắc Phi, Trung Đông và một phần châu Á. Chúng không chỉ là phương tiện vận chuyển hàng hóa và con người mà còn cung cấp sữa, thịt, len và da. Khả năng thích nghi phi thường với môi trường khắc nghiệt, như có thể tồn tại nhiều ngày không nước, đã khiến chúng trở thành 'người bạn' không thể thiếu của người dân sa mạc.

Phân biệt với Lạc đà hai bướu (Bactrian camel)

Lạc đà một bướu dễ nhận biết bởi chỉ có một bướu duy nhất trên lưng. Chúng chủ yếu sống ở các vùng sa mạc nóng và khô cằn. Ngược lại, lạc đà hai bướu (Bactrian camel) có hai bướu và thường sống ở các vùng lạnh hơn, như sa mạc Gobi ở Trung Á. Cả hai loài đều lưu trữ chất béo trong bướu, không phải nước như nhiều người thường lầm tưởng, giúp chúng sống sót qua thời gian khan hiếm thức ăn.