dromedary camel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A one-humped camel, Camelus dromedarius, native to the Middle East and North Africa.
Vietnamese Meaning
Lạc đà một bướu, Camelus dromedarius, có nguồn gốc từ Trung Đông và Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dromedary camel is well-adapted to survive in harsh desert environments."
"Lạc đà một bướu thích nghi tốt để sống sót trong môi trường sa mạc khắc nghiệt."
-
"Dromedary camels are commonly used for transportation in desert regions."
"Lạc đà một bướu thường được sử dụng để vận chuyển ở các vùng sa mạc."
-
"The dromedary camel can go for days without water."
"Lạc đà một bướu có thể nhịn khát nhiều ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'dromedary' thường dùng để nhấn mạnh loại lạc đà một bướu này, phân biệt nó với lạc đà hai bướu (Bactrian camel). Nó thường được sử dụng cho mục đích cưỡi và vận chuyển hàng hóa ở các vùng sa mạc.
Prepositions
Khi dùng 'of', thường để chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc: 'the strength of a dromedary camel'. Khi dùng 'in', thường để chỉ môi trường sống: 'dromedary camels in the Sahara'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adult adult dromedary camel (lạc đà một bướu trưởng thành)
-
domesticated domesticated dromedary camel (lạc đà một bướu được thuần hóa)
-
magnificent magnificent dromedary camel (lạc đà một bướu tráng lệ/tuyệt đẹp)
-
ride ride a dromedary camel (cưỡi lạc đà một bướu)
-
breed breed dromedary camels (nuôi/chăn nuôi lạc đà một bướu)
-
train train dromedary camels (huấn luyện lạc đà một bướu)
-
dromedary camel dromedary camel hump (bướu của lạc đà một bướu)
-
dromedary camel dromedary camel milk (sữa lạc đà một bướu)
Idioms
-
ride a dromedary camel
Cưỡi lạc đà một bướu (hoạt động phổ biến)
"Tourists often ride a dromedary camel in the desert as part of their experience."
(Du khách thường cưỡi lạc đà một bướu ở sa mạc như một phần trải nghiệm của họ.)
-
dromedary camel caravan
Đoàn lữ hành lạc đà một bướu (một hàng dài lạc đà di chuyển cùng nhau để vận chuyển hàng hóa hoặc người qua sa mạc)
"A dromedary camel caravan slowly made its way across the vast desert landscape."
(Một đoàn lữ hành lạc đà một bướu chậm rãi tiến qua khung cảnh sa mạc rộng lớn.)
-
ship of the desert (dromedary camel)
Con thuyền của sa mạc (một cách gọi ẩn dụ chỉ tầm quan trọng của lạc đà một bướu như phương tiện vận chuyển chính qua sa mạc, chịu đựng được điều kiện khắc nghiệt)
"The dromedary camel is famously known as the 'ship of the desert' for its invaluable role in desert travel and trade."
(Lạc đà một bướu nổi tiếng được mệnh danh là 'con thuyền của sa mạc' vì vai trò vô giá của nó trong việc đi lại và thương mại trên sa mạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dromedary camel
nounLạc đà một bướu, Camelus dromedarius, có nguồn gốc từ Trung Đông và Bắc Phi.
"The dromedary camel is well-adapted to survive in harsh desert environments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dromedary camel".
