(Top Banner Ad)
dropping out of school
B1
Thành ngữ (phrasal verb) B1 Giáo dục

dropping out of school

UK: /ˈdrɒpɪŋ aʊt əv skuːl/ • US: /ˈdrɑːpɪŋ aʊt əv skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

Bỏ học Nghỉ học giữa chừng Thôi học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop going to school, college, or university before you have finished the course.

Vietnamese Meaning

Bỏ học, thôi học, nghỉ học giữa chừng (trước khi hoàn thành khóa học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dropped out of school because he couldn't afford the tuition."

    "Anh ấy bỏ học vì không đủ khả năng chi trả học phí."

  • "Many students are dropping out of school due to the pandemic."

    "Nhiều học sinh đang bỏ học do đại dịch."

  • "She dropped out of school to pursue her dream of becoming a musician."

    "Cô ấy bỏ học để theo đuổi ước mơ trở thành một nhạc sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to drop out bỏ học, rút khỏi (một khóa học, tổ chức)
Noun dropout người bỏ học; hành động bỏ học
Compound Noun school dropout người bỏ học giữa chừng

Synonyms

leave school early (Rời trường sớm)quit school (Nghỉ học)

Antonyms

graduate (Tốt nghiệp)stay in school (Tiếp tục đi học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dropian
Old English
ūt
Old English
scol
Late 19th Century English
drop out
Modern English
dropping out of school

Nguồn gốc 'dropping out of school'

Cụm từ 'dropping out of school' được ghép từ động từ phrasal 'drop out' và danh từ 'school'. 'Drop' có nghĩa là rơi, rớt, còn 'out' là ra ngoài. Ban đầu, 'drop out' được dùng theo nghĩa đen, nhưng vào cuối thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng để chỉ hành động rút khỏi một tổ chức hoặc khóa học. Khi kết hợp với 'school', nó mô tả việc 'rơi ra khỏi hệ thống trường học', tức là ngừng học trước khi hoàn thành.

Usage Note

Cụm động từ "drop out" mang ý nghĩa chủ động quyết định dừng việc học. Nó thường ám chỉ việc dừng học một cách tự nguyện, có thể vì nhiều lý do khác nhau như vấn đề tài chính, thiếu động lực, hoặc theo đuổi cơ hội khác. Khác với "be expelled" (bị đuổi học) mang tính bị động và kỷ luật.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ rõ cái gì bị bỏ dở, ví dụ: 'drop out of college'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dropping out of school
  • prevent prevent dropping out of school
    (ngăn chặn việc bỏ học)
  • consider consider dropping out of school
    (cân nhắc bỏ học)
  • risk risk dropping out of school
    (có nguy cơ bỏ học)
Noun + dropping out of school
  • rates of rates of dropping out of school
    (tỷ lệ bỏ học)
  • reasons for reasons for dropping out of school
    (lý do bỏ học)
  • consequences of consequences of dropping out of school
    (hậu quả của việc bỏ học)
Adjective + dropping out of school
  • increased increased dropping out of school
    (tình trạng bỏ học gia tăng)
  • alarming alarming dropping out of school
    (tình trạng bỏ học đáng báo động)

Idioms

  • be on the verge of dropping out of school

    đứng bên bờ vực của việc bỏ học

    "After failing several exams, he was on the verge of dropping out of school."

    (Sau khi trượt vài kỳ thi, anh ấy đứng bên bờ vực của việc bỏ học.)

  • the rising trend of dropping out of school

    xu hướng bỏ học ngày càng tăng

    "There is a rising trend of dropping out of school among students struggling with mental health issues."

    (Có một xu hướng bỏ học ngày càng tăng ở những học sinh gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần.)

  • factors contributing to dropping out of school

    các yếu tố góp phần vào việc bỏ học

    "Poverty and lack of family support are common factors contributing to dropping out of school."

    (Nghèo đói và thiếu sự hỗ trợ gia đình là những yếu tố phổ biến góp phần vào việc bỏ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dropping out of school

Thành ngữ (phrasal verb)
Lật mặt

Bỏ học, thôi học, nghỉ học giữa chừng (trước khi hoàn thành khóa học).

"He dropped out of school because he couldn't afford the tuition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to drop out of school to pursue his passion for music.
Anh ấy quyết định bỏ học để theo đuổi đam mê âm nhạc của mình.
Phủ định
She didn't drop out of school, even though she faced many challenges.
Cô ấy đã không bỏ học, mặc dù cô ấy phải đối mặt với nhiều thử thách.
Nghi vấn
Did they drop out of school because they couldn't afford the tuition?
Họ đã bỏ học phải không vì họ không đủ khả năng chi trả học phí?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had dropped out of school because she couldn't afford the tuition.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bỏ học vì không có khả năng chi trả học phí.
Phủ định
He told me that he had not dropped out of school, despite facing many difficulties.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bỏ học, mặc dù phải đối mặt với rất nhiều khó khăn.
Nghi vấn
She asked if I had ever considered dropping out of school when things got tough.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nghĩ đến việc bỏ học khi mọi thứ trở nên khó khăn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dropping out of school".

Tầm quan trọng của giáo dục và định kiến xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc hoàn thành giáo dục (đặc biệt là trung học phổ thông và đại học) được coi là nền tảng thiết yếu cho sự thành công trong sự nghiệp và cuộc sống. Việc bỏ học thường mang theo định kiến xã hội, có thể làm hạn chế đáng kể cơ hội việc làm, thu nhập và sự phát triển cá nhân. Các chính phủ và tổ chức thường có nhiều chương trình hỗ trợ để ngăn chặn tình trạng bỏ học.

Những câu chuyện thành công dù bỏ học

Mặc dù giáo dục chính quy được đề cao, lịch sử vẫn ghi nhận những trường hợp nổi bật như Bill Gates (Microsoft), Steve Jobs (Apple) hay Mark Zuckerberg (Facebook) đã bỏ học đại học nhưng đạt được thành công vang dội. Những câu chuyện này cho thấy tài năng, ý chí và tinh thần khởi nghiệp đôi khi có thể dẫn đến thành công ngoài con đường học vấn truyền thống, nhưng đây thường là những trường hợp ngoại lệ.