dropping out of school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop going to school, college, or university before you have finished the course.
Vietnamese Meaning
Bỏ học, thôi học, nghỉ học giữa chừng (trước khi hoàn thành khóa học).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dropped out of school because he couldn't afford the tuition."
"Anh ấy bỏ học vì không đủ khả năng chi trả học phí."
-
"Many students are dropping out of school due to the pandemic."
"Nhiều học sinh đang bỏ học do đại dịch."
-
"She dropped out of school to pursue her dream of becoming a musician."
"Cô ấy bỏ học để theo đuổi ước mơ trở thành một nhạc sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to drop out | bỏ học, rút khỏi (một khóa học, tổ chức) |
| Noun | dropout | người bỏ học; hành động bỏ học |
| Compound Noun | school dropout | người bỏ học giữa chừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "drop out" mang ý nghĩa chủ động quyết định dừng việc học. Nó thường ám chỉ việc dừng học một cách tự nguyện, có thể vì nhiều lý do khác nhau như vấn đề tài chính, thiếu động lực, hoặc theo đuổi cơ hội khác. Khác với "be expelled" (bị đuổi học) mang tính bị động và kỷ luật.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ rõ cái gì bị bỏ dở, ví dụ: 'drop out of college'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent dropping out of school (ngăn chặn việc bỏ học)
-
consider consider dropping out of school (cân nhắc bỏ học)
-
risk risk dropping out of school (có nguy cơ bỏ học)
-
rates of rates of dropping out of school (tỷ lệ bỏ học)
-
reasons for reasons for dropping out of school (lý do bỏ học)
-
consequences of consequences of dropping out of school (hậu quả của việc bỏ học)
-
increased increased dropping out of school (tình trạng bỏ học gia tăng)
-
alarming alarming dropping out of school (tình trạng bỏ học đáng báo động)
Idioms
-
be on the verge of dropping out of school
đứng bên bờ vực của việc bỏ học
"After failing several exams, he was on the verge of dropping out of school."
(Sau khi trượt vài kỳ thi, anh ấy đứng bên bờ vực của việc bỏ học.)
-
the rising trend of dropping out of school
xu hướng bỏ học ngày càng tăng
"There is a rising trend of dropping out of school among students struggling with mental health issues."
(Có một xu hướng bỏ học ngày càng tăng ở những học sinh gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần.)
-
factors contributing to dropping out of school
các yếu tố góp phần vào việc bỏ học
"Poverty and lack of family support are common factors contributing to dropping out of school."
(Nghèo đói và thiếu sự hỗ trợ gia đình là những yếu tố phổ biến góp phần vào việc bỏ học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dropping out of school
Thành ngữ (phrasal verb)Bỏ học, thôi học, nghỉ học giữa chừng (trước khi hoàn thành khóa học).
"He dropped out of school because he couldn't afford the tuition."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to drop out of school to pursue his passion for music. |
Anh ấy quyết định bỏ học để theo đuổi đam mê âm nhạc của mình. |
| Phủ định | She didn't drop out of school, even though she faced many challenges. |
Cô ấy đã không bỏ học, mặc dù cô ấy phải đối mặt với nhiều thử thách. |
| Nghi vấn | Did they drop out of school because they couldn't afford the tuition? |
Họ đã bỏ học phải không vì họ không đủ khả năng chi trả học phí? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had dropped out of school because she couldn't afford the tuition. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bỏ học vì không có khả năng chi trả học phí. |
| Phủ định | He told me that he had not dropped out of school, despite facing many difficulties. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bỏ học, mặc dù phải đối mặt với rất nhiều khó khăn. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever considered dropping out of school when things got tough. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nghĩ đến việc bỏ học khi mọi thứ trở nên khó khăn hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dropping out of school".
