(Top Banner Ad)
academic failure
B2
Danh từ B2 Giáo dục

academic failure

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈfeɪljər/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại trong học tập học hành sa sút kết quả học tập kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not succeeding or meeting the required standards in academic pursuits.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không thành công hoặc không đáp ứng được các tiêu chuẩn yêu cầu trong học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Academic failure can have long-term consequences on a student's future."

    "Thất bại trong học tập có thể gây ra những hậu quả lâu dài đến tương lai của học sinh."

  • "The school is implementing new programs to address academic failure among disadvantaged students."

    "Nhà trường đang triển khai các chương trình mới để giải quyết tình trạng thất bại trong học tập ở những học sinh có hoàn cảnh khó khăn."

  • "His academic failure was a major disappointment to his parents."

    "Việc anh ấy thất bại trong học tập là một nỗi thất vọng lớn đối với cha mẹ anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun academic failure sự thất bại trong học tập/con đường học vấn
Adjective academic thuộc về học thuật, có tính học thuật
Adverb academically về mặt học thuật, về phương diện học tập
Noun academy học viện
Noun academician viện sĩ, thành viên viện hàn lâm
Verb fail thất bại, thi trượt
Noun failure sự thất bại, người thất bại
Adjective failed đã thất bại, không thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Akadēmeia)
academic
Latin (academicus)
academic
Late Middle English
academic
Vulgar Latin (*fallire)
failure
Old French (faillir)
failure
Anglo-Norman French (failer)
failure
English (from verb 'fail')
failure

Nguồn Gốc từ 'Academic': Khu Vườn của Plato

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akademeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại. Nhà triết học vĩ đại Plato đã thành lập trường học của mình tại đây vào khoảng năm 387 TCN. Khu vườn được đặt theo tên của anh hùng huyền thoại Akademos. Vì vậy, 'academic' ban đầu có nghĩa là 'liên quan đến Học viện của Plato', và sau này mở rộng ra để chỉ mọi thứ liên quan đến giáo dục, học tập và nghiên cứu.

Nguồn Gốc từ 'Failure': Cú Vấp Ngã

Từ 'failure' (sự thất bại) có gốc rễ từ động từ 'fail' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'faillir', có nghĩa là 'thiếu thốn, vấp ngã, phạm lỗi'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'fallere', nghĩa là 'lừa dối, làm cho thất vọng, vấp ngã'. Vì vậy, cốt lõi của 'failure' mang ý nghĩa không đạt được một mục tiêu hay kỳ vọng, giống như một cú vấp ngã trên con đường đã định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một học sinh, sinh viên không đạt được kết quả học tập mong muốn, có thể là do điểm kém, trượt môn, hoặc không hoàn thành chương trình học. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường liên quan đến hậu quả nghiêm trọng trong sự nghiệp học hành.

Prepositions

in due to

* **in academic failure**: đề cập đến lĩnh vực bị thất bại. Ví dụ: He specialized in preventing student failure in academic subjects like math.
* **academic failure due to**: chỉ nguyên nhân gây ra thất bại. Ví dụ: Academic failure can occur due to lack of motivation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic failure
  • face academic failure
    (đối mặt với thất bại trong học tập)
  • experience academic failure
    (trải qua thất bại trong học tập)
  • avoid academic failure
    (tránh né thất bại trong học tập)
  • lead to academic failure
    (dẫn đến thất bại trong học tập)
  • prevent academic failure
    (ngăn chặn thất bại trong học tập)
Adjective + academic failure
  • complete academic failure
    (thất bại hoàn toàn trong học tập)
  • potential academic failure
    (nguy cơ thất bại trong học tập)
  • repeated academic failure
    (thất bại liên tiếp trong học tập)
  • inevitable academic failure
    (sự thất bại không thể tránh khỏi trong học tập)
Noun + of + academic failure
  • fear of academic failure
    (nỗi sợ thất bại trong học tập)
  • risk of academic failure
    (nguy cơ thất bại trong học tập)
  • causes of academic failure
    (những nguyên nhân của sự thất bại trong học tập)
  • consequences of academic failure
    (hậu quả của việc thất bại trong học tập)

Idioms

  • a recipe for academic failure

    một công thức/con đường chắc chắn dẫn đến thất bại trong học tập

    "Never attending lectures and ignoring all homework is a recipe for academic failure."

    (Không bao giờ tham dự các buổi giảng và phớt lờ mọi bài tập về nhà là một công thức chắc chắn dẫn đến thất bại trong học tập.)

  • on the brink of academic failure

    trên bờ vực của sự thất bại trong học tập, sắp sửa thất bại

    "With his grades dropping so low, he was on the brink of academic failure and might have to repeat the year."

    (Với điểm số xuống thấp như vậy, anh ấy đã đứng trên bờ vực thất bại trong học tập và có thể phải học lại năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic failure

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không thành công hoặc không đáp ứng được các tiêu chuẩn yêu cầu trong học tập.

"Academic failure can have long-term consequences on a student's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His academic failure was a shock to everyone, wasn't it?
Sự thất bại trong học tập của anh ấy là một cú sốc đối với mọi người, đúng không?
Phủ định
Academic failure isn't the end of the world, is it?
Thất bại trong học tập không phải là tận cùng của thế giới, phải không?
Nghi vấn
Academic failure is a possibility for some students, isn't it?
Thất bại trong học tập là một khả năng đối với một số học sinh, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic failure".

Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset) và Thất Bại

Trong giáo dục phương Tây, khái niệm 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset) rất được coi trọng. Quan điểm này xem thất bại trong học tập không phải là dấu chấm hết hay minh chứng cho sự kém cỏi, mà là một cơ hội để học hỏi và trưởng thành. Học sinh được khuyến khích xem thử thách và thất bại như những nấc thang để tiến bộ, thay vì coi đó là sự phản ánh năng lực cố định của bản thân.

'Gap Year' – Phản Ứng Tích Cực với Rủi Ro Thất Bại

Ở nhiều nước phương Tây, việc dành ra một 'gap year' (năm nghỉ ngơi) trước hoặc trong khi học đại học khá phổ biến. Đôi khi, những sinh viên cảm thấy quá tải hoặc đứng trước nguy cơ thất bại học tập sẽ chọn một năm 'gap year' để du lịch, làm việc hoặc làm tình nguyện. Điều này thường không bị xem là một thất bại, mà là một khoảng lặng cần thiết để tích lũy kinh nghiệm sống, trưởng thành hơn và quay lại học tập với động lực và mục tiêu rõ ràng hơn.