(Top Banner Ad)
droppings
B1
noun B1 Động vật học, Sinh học

droppings

UK: /ˈdrɒpɪŋz/ • US: /ˈdrɑːpɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

phân (động vật) chất thải (động vật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excrement of animals, especially birds or small mammals.

Vietnamese Meaning

Phân của động vật, đặc biệt là chim hoặc động vật có vú nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found rabbit droppings in the garden."

    "Chúng tôi tìm thấy phân thỏ trong vườn."

  • "The hikers carefully avoided the deer droppings on the trail."

    "Những người đi bộ đường dài cẩn thận tránh phân hươu trên đường mòn."

  • "The presence of rat droppings indicates a pest problem."

    "Sự xuất hiện của phân chuột cho thấy có vấn đề về dịch hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop rơi, rụng, đánh rơi
Noun drop giọt nước, sự rơi, sự giảm sút
Noun dropping hành động rơi; một mẩu phân động vật (số ít)
Noun dropper ống nhỏ giọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
droppian
Middle English
droppen
Modern English
drop
Modern English
dropping
Modern English
droppings

Nguồn gốc của 'droppings'

'Droppings' là dạng số nhiều của danh từ 'dropping'. Từ này bắt nguồn từ động từ 'to drop' trong tiếng Anh cổ ('droppian'), có nghĩa là 'rơi' hoặc 'làm rơi xuống'. Ban đầu, 'dropping' dùng để chỉ bất cứ thứ gì rơi xuống. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để đặc biệt chỉ phân của động vật (như chim, chuột, côn trùng), ám chỉ những chất thải mà chúng 'thải ra' hay 'đánh rơi' từ cơ thể mình.

Usage Note

Từ 'droppings' thường được dùng để chỉ phân của động vật, đặc biệt là các loài chim, chuột, thỏ... Nó mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi tiêu cực do liên quan đến vệ sinh và bệnh tật. Khác với 'feces' là thuật ngữ chung và khoa học hơn, 'droppings' thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường. So với 'manure', 'droppings' ám chỉ phân tươi, chưa qua xử lý và thường có kích thước nhỏ.

Prepositions

of on in

- 'Droppings of': chỉ nguồn gốc của phân (e.g., droppings of birds).
- 'Droppings on': chỉ vị trí của phân (e.g., droppings on the floor).
- 'Droppings in': chỉ sự có mặt của phân trong một khu vực nhất định (e.g., droppings in the cage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + droppings
  • fresh fresh droppings
    (phân mới)
  • old old droppings
    (phân cũ)
  • visible visible droppings
    (dấu phân có thể nhìn thấy)
  • small small droppings
    (phân nhỏ (của côn trùng/chuột))
Verb + droppings
  • find find droppings
    (tìm thấy phân)
  • clean up clean up droppings
    (dọn dẹp phân)
  • remove remove droppings
    (loại bỏ phân)
  • leave leave droppings
    (để lại phân (do động vật))
Noun + droppings (identifying type)
  • bird bird droppings
    (phân chim)
  • mouse mouse droppings
    (phân chuột)
  • animal animal droppings
    (phân động vật)
  • insect insect droppings
    (phân côn trùng)

Idioms

  • There are droppings everywhere.

    Có phân khắp nơi.

    "We need to call pest control; there are mouse droppings everywhere in the kitchen."

    (Chúng ta cần gọi dịch vụ diệt côn trùng; có phân chuột khắp nơi trong bếp.)

  • Clean up the droppings.

    Dọn dẹp phân.

    "Please clean up the bird droppings from the patio before guests arrive."

    (Làm ơn dọn dẹp phân chim khỏi hiên nhà trước khi khách đến.)

  • Evidence of droppings.

    Dấu vết phân.

    "The evidence of droppings confirmed that we had a rodent problem."

    (Dấu vết phân đã xác nhận rằng chúng tôi có vấn đề về loài gặm nhấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

droppings

noun
Lật mặt

Phân của động vật, đặc biệt là chim hoặc động vật có vú nhỏ.

"We found rabbit droppings in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper cleaned up the animal droppings.
Người quản lý vườn thú đã dọn dẹp phân động vật.
Phủ định
There aren't any droppings on the clean floor.
Không có bất kỳ phân nào trên sàn nhà sạch sẽ.
Nghi vấn
Are those droppings from a bird or a squirrel?
Đó là phân của chim hay sóc?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the park hadn't had so many bird droppings yesterday; it ruined our picnic.
Tôi ước công viên không có quá nhiều phân chim ngày hôm qua; nó đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
Phủ định
If only there hadn't been droppings all over the car, I wouldn't have had to wash it again.
Giá mà không có phân (chim/chuột) vương vãi trên xe, tôi đã không phải rửa nó lại.
Nghi vấn
If only they could've prevented the droppings from contaminating the water supply, wouldn't everyone have been healthier?
Giá mà họ có thể ngăn phân làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước, chẳng phải mọi người sẽ khỏe mạnh hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "droppings".

Kopi Luwak: Cà phê chồn

Kopi Luwak là một loại cà phê đặc biệt, nổi tiếng thế giới có nguồn gốc từ Indonesia. Hạt cà phê được thu hoạch từ phân của chồn hương (civet) sau khi chúng ăn và tiêu hóa một phần. Quá trình tiêu hóa này được cho là làm thay đổi hương vị của hạt cà phê, tạo ra một hương vị độc đáo và được đánh giá cao, mặc dù cũng có nhiều tranh cãi về đạo đức sản xuất.

Phân động vật làm phân bón (Guano)

Phân chim biển hoặc dơi (gọi là Guano) đã được sử dụng làm phân bón tự nhiên giàu dinh dưỡng từ hàng ngàn năm nay, đặc biệt là ở các nền văn minh cổ đại như Inca. Guano chứa nhiều nitơ, phốt pho và kali, rất hiệu quả trong việc thúc đẩy sự phát triển của cây trồng. Việc khai thác Guano từng là một ngành công nghiệp quan trọng.