droppings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The excrement of animals, especially birds or small mammals.
Vietnamese Meaning
Phân của động vật, đặc biệt là chim hoặc động vật có vú nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found rabbit droppings in the garden."
"Chúng tôi tìm thấy phân thỏ trong vườn."
-
"The hikers carefully avoided the deer droppings on the trail."
"Những người đi bộ đường dài cẩn thận tránh phân hươu trên đường mòn."
-
"The presence of rat droppings indicates a pest problem."
"Sự xuất hiện của phân chuột cho thấy có vấn đề về dịch hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'droppings' thường được dùng để chỉ phân của động vật, đặc biệt là các loài chim, chuột, thỏ... Nó mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi tiêu cực do liên quan đến vệ sinh và bệnh tật. Khác với 'feces' là thuật ngữ chung và khoa học hơn, 'droppings' thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường. So với 'manure', 'droppings' ám chỉ phân tươi, chưa qua xử lý và thường có kích thước nhỏ.
Prepositions
- 'Droppings of': chỉ nguồn gốc của phân (e.g., droppings of birds).
- 'Droppings on': chỉ vị trí của phân (e.g., droppings on the floor).
- 'Droppings in': chỉ sự có mặt của phân trong một khu vực nhất định (e.g., droppings in the cage).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh droppings (phân mới)
-
old old droppings (phân cũ)
-
visible visible droppings (dấu phân có thể nhìn thấy)
-
small small droppings (phân nhỏ (của côn trùng/chuột))
-
find find droppings (tìm thấy phân)
-
clean up clean up droppings (dọn dẹp phân)
-
remove remove droppings (loại bỏ phân)
-
leave leave droppings (để lại phân (do động vật))
-
bird bird droppings (phân chim)
-
mouse mouse droppings (phân chuột)
-
animal animal droppings (phân động vật)
-
insect insect droppings (phân côn trùng)
Idioms
-
There are droppings everywhere.
Có phân khắp nơi.
"We need to call pest control; there are mouse droppings everywhere in the kitchen."
(Chúng ta cần gọi dịch vụ diệt côn trùng; có phân chuột khắp nơi trong bếp.)
-
Clean up the droppings.
Dọn dẹp phân.
"Please clean up the bird droppings from the patio before guests arrive."
(Làm ơn dọn dẹp phân chim khỏi hiên nhà trước khi khách đến.)
-
Evidence of droppings.
Dấu vết phân.
"The evidence of droppings confirmed that we had a rodent problem."
(Dấu vết phân đã xác nhận rằng chúng tôi có vấn đề về loài gặm nhấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
droppings
nounPhân của động vật, đặc biệt là chim hoặc động vật có vú nhỏ.
"We found rabbit droppings in the garden."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper cleaned up the animal droppings. |
Người quản lý vườn thú đã dọn dẹp phân động vật. |
| Phủ định | There aren't any droppings on the clean floor. |
Không có bất kỳ phân nào trên sàn nhà sạch sẽ. |
| Nghi vấn | Are those droppings from a bird or a squirrel? |
Đó là phân của chim hay sóc? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the park hadn't had so many bird droppings yesterday; it ruined our picnic. |
Tôi ước công viên không có quá nhiều phân chim ngày hôm qua; nó đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi. |
| Phủ định | If only there hadn't been droppings all over the car, I wouldn't have had to wash it again. |
Giá mà không có phân (chim/chuột) vương vãi trên xe, tôi đã không phải rửa nó lại. |
| Nghi vấn | If only they could've prevented the droppings from contaminating the water supply, wouldn't everyone have been healthier? |
Giá mà họ có thể ngăn phân làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước, chẳng phải mọi người sẽ khỏe mạnh hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "droppings".
