(Top Banner Ad)
drugged
B2
Tính từ B2 Y học, Pháp luật

drugged

UK: /drʌɡd/ • US: /drʌɡd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cho dùng thuốc bị bỏ thuốc trong trạng thái bị ảnh hưởng bởi thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by a drug; in a stupor caused by a drug.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi một loại thuốc; trong trạng thái hôn mê do thuốc gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt drugged and disoriented after taking the medication."

    "Cô ấy cảm thấy như bị cho dùng thuốc và mất phương hướng sau khi uống thuốc."

  • "The victim said she felt drugged before the assault."

    "Nạn nhân nói rằng cô ấy cảm thấy như bị cho dùng thuốc trước khi bị tấn công."

  • "He was drugged unconscious and robbed."

    "Anh ta bị cho dùng thuốc đến bất tỉnh và bị cướp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; ma túy
Verb drug cho uống thuốc/ma túy; gây mê bằng thuốc
Noun druggist dược sĩ (người bán thuốc, cách gọi cũ)
Noun drugstore hiệu thuốc tây
Noun drugging việc dùng thuốc/ma túy; hành động cho người khác uống thuốc
Adjective undrugged không bị ảnh hưởng bởi thuốc; không bị dùng thuốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
English
drug

Nguồn gốc từ 'Hàng khô'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'hàng hóa khô', đặc biệt là các loại gia vị và thảo mộc dùng làm thuốc. Nó phản ánh sự quan trọng của các nguyên liệu khô trong y học và thương mại cổ đại.

Sự thay đổi ý nghĩa

Theo thời gian, ý nghĩa của 'drug' dần thu hẹp lại để chỉ các chất có dược tính, dùng để chữa bệnh. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, từ này còn mang thêm nghĩa tiêu cực, ám chỉ các chất ma túy hoặc chất gây nghiện, phản ánh một khía cạnh phức tạp của y học và lạm dụng chất.

Usage Note

Tính từ 'drugged' thường được dùng để mô tả trạng thái của một người sau khi đã dùng một loại thuốc nào đó, đặc biệt là những loại thuốc gây ảnh hưởng đến thần kinh, nhận thức hoặc hành vi. Nó có thể ám chỉ trạng thái mất kiểm soát, lờ đờ, hoặc hôn mê. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa như 'intoxicated' (say xỉn) là 'drugged' nhấn mạnh việc sử dụng thuốc, không nhất thiết chỉ là rượu.
Khi được sử dụng như một quá khứ phân từ, 'drugged' ám chỉ hành động cho ai đó dùng thuốc, thường là một cách lén lút hoặc bất hợp pháp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến tội phạm hoặc hành vi phi đạo đức. Sự khác biệt với 'medicated' (được điều trị bằng thuốc) là 'drugged' thường không có mục đích chữa bệnh.

Prepositions

with

'drugged with' được dùng để chỉ loại thuốc cụ thể đã gây ra trạng thái đó. Ví dụ: 'He was drugged with a powerful sedative.' (Anh ta bị cho dùng một loại thuốc an thần mạnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drugged
  • feel feel drugged
    (cảm thấy lờ đờ, mơ màng do thuốc)
  • look look drugged
    (trông có vẻ lờ đờ, như bị thuốc)
  • be be drugged
    (bị cho uống thuốc/ma túy; bị chuốc thuốc)
  • get get drugged
    (bị chuốc thuốc)
Adverb + drugged
  • heavily heavily drugged
    (bị chuốc thuốc liều nặng; say thuốc nặng)
  • badly badly drugged
    (bị chuốc thuốc quá liều/thuốc xấu)
Drugged + Noun
  • sleep drugged sleep
    (giấc ngủ do thuốc gây ra)
  • state drugged state
    (trạng thái bị thuốc (lờ đờ, mơ màng))
  • patient drugged patient
    (bệnh nhân đang bị ảnh hưởng bởi thuốc)

Idioms

  • drugged out

    say thuốc nặng, lờ đờ hoàn toàn do ảnh hưởng của thuốc/ma túy

    "He was drugged out for most of the party."

    (Anh ta lờ đờ say thuốc gần hết bữa tiệc.)

  • drugged up

    đã dùng thuốc (thường là thuốc gây nghiện hoặc thuốc ngủ)

    "She was completely drugged up and couldn't think straight."

    (Cô ấy hoàn toàn bị thuốc mê và không thể suy nghĩ rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drugged

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi một loại thuốc; trong trạng thái hôn mê do thuốc gây ra.

"She felt drugged and disoriented after taking the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having been drugged, he felt disoriented, confused, and nauseous.
Vì bị bỏ thuốc, anh ta cảm thấy mất phương hướng, bối rối và buồn nôn.
Phủ định
She wasn't drugged, but she felt similarly unwell, perhaps due to stress, lack of sleep, or something else.
Cô ấy không bị bỏ thuốc, nhưng cô ấy cảm thấy khó chịu tương tự, có lẽ là do căng thẳng, thiếu ngủ hoặc điều gì đó khác.
Nghi vấn
Drugged, and therefore unable to consent, was she taken advantage of?
Bị bỏ thuốc, và do đó không thể đồng ý, liệu cô ấy có bị lợi dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drugged".

Lưỡng tính của thuốc: Chữa bệnh và Gây nghiện

Trong văn hóa phương Tây, từ 'drug' mang ý nghĩa kép. Một mặt, nó chỉ các loại thuốc chữa bệnh, cứu người. Mặt khác, nó lại ám chỉ các chất gây nghiện, ma túy, thường gắn liền với tệ nạn xã hội và những hậu quả tiêu cực. Sự phân biệt này rất quan trọng để hiểu được cách dùng từ 'drugged' trong các ngữ cảnh khác nhau.

Hình ảnh 'người bị chuốc thuốc' trong điện ảnh

Trong các bộ phim và tác phẩm văn học, hình ảnh một người 'bị chuốc thuốc' (drugged) thường được dùng để miêu tả sự yếu đuối, mất kiểm soát, hoặc là nạn nhân của một âm mưu. Điều này nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương khi một người bị ảnh hưởng bởi chất gây mê hoặc ma túy mà không có sự đồng ý.