drugged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng bởi một loại thuốc; trong trạng thái hôn mê do thuốc gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt drugged and disoriented after taking the medication."
"Cô ấy cảm thấy như bị cho dùng thuốc và mất phương hướng sau khi uống thuốc."
-
"The victim said she felt drugged before the assault."
"Nạn nhân nói rằng cô ấy cảm thấy như bị cho dùng thuốc trước khi bị tấn công."
-
"He was drugged unconscious and robbed."
"Anh ta bị cho dùng thuốc đến bất tỉnh và bị cướp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drug | thuốc; ma túy |
| Verb | drug | cho uống thuốc/ma túy; gây mê bằng thuốc |
| Noun | druggist | dược sĩ (người bán thuốc, cách gọi cũ) |
| Noun | drugstore | hiệu thuốc tây |
| Noun | drugging | việc dùng thuốc/ma túy; hành động cho người khác uống thuốc |
| Adjective | undrugged | không bị ảnh hưởng bởi thuốc; không bị dùng thuốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'drugged' thường được dùng để mô tả trạng thái của một người sau khi đã dùng một loại thuốc nào đó, đặc biệt là những loại thuốc gây ảnh hưởng đến thần kinh, nhận thức hoặc hành vi. Nó có thể ám chỉ trạng thái mất kiểm soát, lờ đờ, hoặc hôn mê. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa như 'intoxicated' (say xỉn) là 'drugged' nhấn mạnh việc sử dụng thuốc, không nhất thiết chỉ là rượu.
Khi được sử dụng như một quá khứ phân từ, 'drugged' ám chỉ hành động cho ai đó dùng thuốc, thường là một cách lén lút hoặc bất hợp pháp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến tội phạm hoặc hành vi phi đạo đức. Sự khác biệt với 'medicated' (được điều trị bằng thuốc) là 'drugged' thường không có mục đích chữa bệnh.
Prepositions
'drugged with' được dùng để chỉ loại thuốc cụ thể đã gây ra trạng thái đó. Ví dụ: 'He was drugged with a powerful sedative.' (Anh ta bị cho dùng một loại thuốc an thần mạnh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel drugged (cảm thấy lờ đờ, mơ màng do thuốc)
-
look look drugged (trông có vẻ lờ đờ, như bị thuốc)
-
be be drugged (bị cho uống thuốc/ma túy; bị chuốc thuốc)
-
get get drugged (bị chuốc thuốc)
-
heavily heavily drugged (bị chuốc thuốc liều nặng; say thuốc nặng)
-
badly badly drugged (bị chuốc thuốc quá liều/thuốc xấu)
-
sleep drugged sleep (giấc ngủ do thuốc gây ra)
-
state drugged state (trạng thái bị thuốc (lờ đờ, mơ màng))
-
patient drugged patient (bệnh nhân đang bị ảnh hưởng bởi thuốc)
Idioms
-
drugged out
say thuốc nặng, lờ đờ hoàn toàn do ảnh hưởng của thuốc/ma túy
"He was drugged out for most of the party."
(Anh ta lờ đờ say thuốc gần hết bữa tiệc.)
-
drugged up
đã dùng thuốc (thường là thuốc gây nghiện hoặc thuốc ngủ)
"She was completely drugged up and couldn't think straight."
(Cô ấy hoàn toàn bị thuốc mê và không thể suy nghĩ rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drugged
Tính từBị ảnh hưởng bởi một loại thuốc; trong trạng thái hôn mê do thuốc gây ra.
"She felt drugged and disoriented after taking the medication."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having been drugged, he felt disoriented, confused, and nauseous. |
Vì bị bỏ thuốc, anh ta cảm thấy mất phương hướng, bối rối và buồn nôn. |
| Phủ định | She wasn't drugged, but she felt similarly unwell, perhaps due to stress, lack of sleep, or something else. |
Cô ấy không bị bỏ thuốc, nhưng cô ấy cảm thấy khó chịu tương tự, có lẽ là do căng thẳng, thiếu ngủ hoặc điều gì đó khác. |
| Nghi vấn | Drugged, and therefore unable to consent, was she taken advantage of? |
Bị bỏ thuốc, và do đó không thể đồng ý, liệu cô ấy có bị lợi dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drugged".
