(Top Banner Ad)
dslr
B2
Noun B2 Photography

dslr

UK: ˌdiː.es.elˈɑːr • US: ˌdiː.es.elˈɑːr

Nghĩa tiếng Việt

máy ảnh DSLR
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital single-lens reflex camera.

Vietnamese Meaning

Máy ảnh số phản xạ ống kính đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He upgraded from a point-and-shoot to a DSLR to improve his photography."

    "Anh ấy đã nâng cấp từ máy ảnh du lịch lên máy ảnh DSLR để cải thiện khả năng chụp ảnh của mình."

  • "The DSLR is a popular choice for professional photographers."

    "Máy ảnh DSLR là một lựa chọn phổ biến cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp."

  • "DSLR cameras offer more control over settings than smartphone cameras."

    "Máy ảnh DSLR cung cấp nhiều quyền kiểm soát cài đặt hơn so với máy ảnh điện thoại thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Digital Single-Lens Reflex Tên đầy đủ của loại máy ảnh DSLR, đề cập đến máy ảnh kỹ thuật số sử dụng cơ chế gương lật để phản chiếu hình ảnh.

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

English
Digital Single-Lens Reflex
English
DSLR

Nguồn gốc viết tắt

DSLR là viết tắt của 'Digital Single-Lens Reflex' trong tiếng Anh. 'Digital' (kỹ thuật số) ám chỉ cảm biến điện tử thay vì phim. 'Single-Lens' (một ống kính) có nghĩa là cùng một ống kính được sử dụng cho cả việc xem ảnh qua ống ngắm và chụp ảnh. 'Reflex' (phản xạ) đề cập đến hệ thống gương lật bên trong máy ảnh, giúp phản chiếu hình ảnh từ ống kính lên ống ngắm quang học.

Usage Note

DSLR refers to a type of digital camera that uses a mirror and prism system to allow the photographer to view the scene through the lens and to focus the image accurately. They are known for their image quality, versatility, and larger sensor size compared to compact cameras and smartphones. The term is often used to differentiate these cameras from mirrorless cameras, although the lines are blurring as technology advances.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + DSLR
  • professional professional DSLR
    (máy ảnh DSLR chuyên nghiệp)
  • entry-level entry-level DSLR
    (máy ảnh DSLR cấp độ cơ bản)
  • high-end high-end DSLR
    (máy ảnh DSLR cao cấp)
Verb + DSLR
  • buy buy a DSLR
    (mua một máy ảnh DSLR)
  • use use a DSLR
    (sử dụng một máy ảnh DSLR)
  • upgrade upgrade your DSLR
    (nâng cấp máy ảnh DSLR của bạn)
Noun + DSLR
  • camera DSLR camera
    (máy ảnh DSLR)
  • lens DSLR lens
    (ống kính máy ảnh DSLR)
  • bag DSLR bag
    (túi đựng máy ảnh DSLR)

Idioms

  • shoot with a DSLR

    chụp ảnh bằng máy DSLR

    "She loves shooting with a DSLR because of the image quality and control."

    (Cô ấy thích chụp ảnh bằng máy DSLR vì chất lượng hình ảnh và khả năng kiểm soát tốt.)

  • DSLR vs. Mirrorless

    So sánh giữa máy ảnh DSLR và máy ảnh không gương lật

    "Many photographers often discuss DSLR vs. Mirrorless when choosing new gear."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia thường thảo luận về DSLR và Mirrorless khi chọn thiết bị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dslr

Noun
Lật mặt

Máy ảnh số phản xạ ống kính đơn.

"He upgraded from a point-and-shoot to a DSLR to improve his photography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dslr".

Sự phổ biến của DSLR

Trong nhiều thập kỷ, máy ảnh DSLR đã là lựa chọn hàng đầu cho những người đam mê nhiếp ảnh và các nhiếp ảnh gia bán chuyên. Chúng mang lại chất lượng hình ảnh vượt trội, khả năng kiểm soát thủ công và sự linh hoạt với nhiều loại ống kính khác nhau, mở ra cánh cửa cho nhiều người tiếp cận nhiếp ảnh chuyên nghiệp hơn.

Sự chuyển đổi sang Mirrorless

Trong những năm gần đây, máy ảnh không gương lật (mirrorless) đã dần thay thế DSLR về mức độ phổ biến. Công nghệ mirrorless mang lại máy ảnh nhỏ gọn hơn, nhẹ hơn, lấy nét tự động nhanh hơn và khả năng quay video tốt hơn. Mặc dù vậy, DSLR vẫn được một số nhiếp ảnh gia ưa chuộng vì cảm giác truyền thống và hệ sinh thái ống kính đã có sẵn.