(Top Banner Ad)
mirrorless camera
B1
noun B1 Photography

mirrorless camera

UK: /ˈmɪrələs ˈkæmərə/ • US: /ˈmɪrərˌlɛs ˈkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

máy ảnh không gương lật máy ảnh số không gương lật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of digital camera that does not use a mirror to reflect light into an optical viewfinder, instead relying on an electronic viewfinder or a live view display.

Vietnamese Meaning

Một loại máy ảnh kỹ thuật số không sử dụng gương để phản xạ ánh sáng vào ống ngắm quang học, thay vào đó dựa vào ống ngắm điện tử hoặc màn hình hiển thị trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many professional photographers are switching to mirrorless cameras because of their portability and performance."

    "Nhiều nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đang chuyển sang sử dụng máy ảnh không gương lật vì tính di động và hiệu suất của chúng."

  • "I'm saving up to buy a new mirrorless camera."

    "Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy ảnh không gương lật mới."

  • "The mirrorless camera is perfect for travel photography."

    "Máy ảnh không gương lật rất phù hợp cho chụp ảnh du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mirror gương, vật phản chiếu
Verb mirror phản chiếu, phản ánh
Noun camera máy ảnh
Adjective mirrorless không gương lật

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
camera obscura
Old French
mirour
English
mirrorless
English
mirrorless camera

Nguồn gốc tên gọi

Máy ảnh "mirrorless camera" là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ "mirrorless" (không gương lật) và "camera" (máy ảnh). Từ "camera" bắt nguồn từ tiếng Latin "camera obscura" có nghĩa là "phòng tối", chỉ nguyên lý hoạt động của máy ảnh sơ khai. Phần "mirrorless" mô tả đặc điểm chính của loại máy ảnh này: nó không sử dụng hệ thống gương lật và ống ngắm quang học như máy ảnh DSLR truyền thống, giúp máy ảnh nhỏ gọn và nhẹ hơn. Tên gọi này ra đời khi công nghệ phát triển, tạo ra một dòng sản phẩm máy ảnh mới mà không cần đến gương lật.

Usage Note

Mirrorless cameras are known for being smaller and lighter than traditional DSLRs while offering similar image quality. They are often preferred for their compact size and advanced features.
The adjective 'mirrorless' specifies the key distinguishing feature of this type of camera.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mirrorless camera
  • compact compact mirrorless camera
    (máy ảnh mirrorless nhỏ gọn)
  • full-frame full-frame mirrorless camera
    (máy ảnh mirrorless full-frame)
  • high-end high-end mirrorless camera
    (máy ảnh mirrorless cao cấp)
Verb + mirrorless camera
  • buy buy a mirrorless camera
    (mua một chiếc máy ảnh mirrorless)
  • use use a mirrorless camera
    (sử dụng máy ảnh mirrorless)
  • shoot with shoot with a mirrorless camera
    (chụp ảnh bằng máy ảnh mirrorless)
Noun + mirrorless camera
  • system mirrorless camera system
    (hệ thống máy ảnh mirrorless)
  • lens mirrorless camera lens
    (ống kính máy ảnh mirrorless)

Idioms

  • the mirrorless revolution

    cuộc cách mạng máy ảnh mirrorless

    "The mirrorless revolution has transformed the photography industry."

    (Cuộc cách mạng máy ảnh mirrorless đã thay đổi ngành công nghiệp nhiếp ảnh.)

  • switch to mirrorless

    chuyển sang máy ảnh mirrorless

    "Many professionals are now switching to mirrorless cameras."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp hiện đang chuyển sang sử dụng máy ảnh mirrorless.)

  • mirrorless vs DSLR

    so sánh mirrorless và DSLR

    "The debate of mirrorless vs DSLR continues among photographers."

    (Cuộc tranh luận về mirrorless so với DSLR vẫn tiếp diễn giữa các nhiếp ảnh gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mirrorless camera

noun
Lật mặt

Một loại máy ảnh kỹ thuật số không sử dụng gương để phản xạ ánh sáng vào ống ngắm quang học, thay vào đó dựa vào ống ngắm điện tử hoặc màn hình hiển thị trực tiếp.

"Many professional photographers are switching to mirrorless cameras because of their portability and performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mirrorless camera".

Sự chuyển đổi trong nhiếp ảnh

Sự ra đời và phát triển của máy ảnh mirrorless đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong ngành nhiếp ảnh. Chúng dần thay thế máy ảnh DSLR truyền thống, trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp và nghiệp dư nhờ ưu điểm về kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, công nghệ lấy nét hiện đại và khả năng quay video mạnh mẽ. Điều này phản ánh xu hướng công nghệ ngày càng tinh gọn và hiệu quả.

Thúc đẩy xu hướng du lịch và Vlogging

Với kích thước nhỏ gọn và khả năng quay video chất lượng cao, máy ảnh mirrorless đã trở thành công cụ lý tưởng cho những người đam mê du lịch và các vlogger. Chúng giúp việc ghi lại và chia sẻ những trải nghiệm cá nhân trở nên dễ dàng và chuyên nghiệp hơn, góp phần định hình văn hóa du lịch và sáng tạo nội dung trên mạng xã hội hiện đại.