dukedom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lãnh thổ hoặc quyền thống trị của một công tước hoặc nữ công tước; công quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Dukedom of Normandy played a significant role in the history of England."
"Công quốc Normandy đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nước Anh."
-
"He inherited the dukedom from his father."
"Ông thừa kế công quốc từ cha mình."
-
"The dukedom prospered under her wise rule."
"Công quốc thịnh vượng dưới sự cai trị khôn ngoan của bà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dukedom' dùng để chỉ một khu vực hoặc quốc gia nhỏ được cai trị bởi một công tước hoặc nữ công tước. Nó nhấn mạnh đến cả khía cạnh lãnh thổ và quyền lực của người cai trị. Không nên nhầm lẫn với các tước vị khác như 'kingdom' (vương quốc) hay 'principality' (thân vương quốc), vì 'dukedom' có cấp bậc thấp hơn và quy mô nhỏ hơn.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ người cai trị của công quốc (ví dụ: The Dukedom of Burgundy). 'in' thường dùng để chỉ vị trí của công quốc (ví dụ: a dukedom in France).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient dukedom (lãnh địa công tước cổ xưa)
-
hereditary hereditary dukedom (lãnh địa công tước cha truyền con nối)
-
grand grand dukedom (đại công quốc (một loại lãnh địa công tước lớn))
-
inherit inherit a dukedom (thừa kế một lãnh địa công tước)
-
rule rule a dukedom (cai trị một lãnh địa công tước)
-
create create a dukedom (phong tước và lập ra một lãnh địa công tước)
-
heir heir to the dukedom (người thừa kế lãnh địa công tước)
-
title title of dukedom (tước hiệu công tước)
Idioms
-
the Dukedom of [Place]
Công quốc của [Địa danh] (chỉ một lãnh địa công tước được đặt tên theo một địa điểm cụ thể)
"The Duke of Cornwall holds the ancient Dukedom of Cornwall."
(Công tước Cornwall nắm giữ Công quốc Cornwall cổ kính.)
-
to be elevated to a dukedom
được phong lên tước công tước và lãnh địa công tước (thường do vua hoặc nữ hoàng phong tặng)
"After years of loyal service, he was elevated to a dukedom."
(Sau nhiều năm phục vụ trung thành, ông đã được phong lên tước công tước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dukedom
nounLãnh thổ hoặc quyền thống trị của một công tước hoặc nữ công tước; công quốc.
"The Dukedom of Normandy played a significant role in the history of England."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dukedom".
