duck soup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is very easy to do.
Vietnamese Meaning
Một việc gì đó rất dễ dàng để thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For him, fixing computers is duck soup."
"Đối với anh ấy, sửa máy tính là chuyện dễ như ăn kẹo."
-
"Getting a promotion was duck soup for him because he was the boss's son."
"Việc được thăng chức dễ như bỡn đối với anh ta vì anh ta là con trai của ông chủ."
-
"With the right tools, this job is duck soup."
"Với đúng công cụ, công việc này dễ ợt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ 'duck soup' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ dễ dàng của một nhiệm vụ hoặc tình huống. Nó mang sắc thái thân mật và thường được dùng trong giao tiếp thông thường. Không nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng. Sự khác biệt với 'a piece of cake' là 'duck soup' có thể mang một chút sắc thái hài hước, mỉa mai về sự dễ dãi thái quá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make duck soup of something (làm cho cái gì đó trở nên cực kỳ dễ dàng, giải quyết một cách nhanh chóng và không khó khăn)
-
be be duck soup for someone (là việc cực kỳ dễ dàng đối với ai đó)
Idioms
-
duck soup
một việc cực kỳ dễ dàng, chuyện nhỏ, dễ ợt
"For an experienced programmer, fixing that bug was duck soup."
(Đối với một lập trình viên có kinh nghiệm, sửa lỗi đó chỉ là chuyện nhỏ.)
-
It's duck soup.
Điều đó rất dễ dàng.
"Don't worry about the exam, it's duck soup if you've studied."
(Đừng lo lắng về kỳ thi, nó sẽ rất dễ dàng nếu bạn đã học bài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duck soup
Noun (idiom)Một việc gì đó rất dễ dàng để thực hiện.
"For him, fixing computers is duck soup."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exam will be duck soup for her because she studied so hard. |
Bài kiểm tra sẽ dễ như ăn kẹo đối với cô ấy vì cô ấy đã học hành rất chăm chỉ. |
| Phủ định | The final project won't be duck soup if we don't start working on it soon. |
Dự án cuối kỳ sẽ không dễ dàng nếu chúng ta không bắt đầu làm sớm. |
| Nghi vấn | Will finishing this project be duck soup for you with your experience? |
Liệu việc hoàn thành dự án này có dễ dàng đối với bạn với kinh nghiệm của bạn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The test was duck soup for him because he had studied hard. |
Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo đối với anh ấy vì anh ấy đã học hành chăm chỉ. |
| Phủ định | The math problem wasn't duck soup for her, she struggled with it for hours. |
Bài toán không hề dễ dàng đối với cô ấy, cô ấy đã vật lộn với nó hàng giờ. |
| Nghi vấn | Was the final exam duck soup for you, or did you find it challenging? |
Bài thi cuối kỳ có dễ dàng với bạn không, hay bạn thấy nó khó khăn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck soup".
