(Top Banner Ad)
duck soup
B2
Noun (idiom) B2 Thành ngữ/Giao tiếp hàng ngày

duck soup

UK: /ˈdʌk ˌsuːp/ • US: /ˈdʌk ˌsup/

Nghĩa tiếng Việt

dễ như ăn kẹo dễ như bỡn dễ ợt dễ như trở bàn tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is very easy to do.

Vietnamese Meaning

Một việc gì đó rất dễ dàng để thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For him, fixing computers is duck soup."

    "Đối với anh ấy, sửa máy tính là chuyện dễ như ăn kẹo."

  • "Getting a promotion was duck soup for him because he was the boss's son."

    "Việc được thăng chức dễ như bỡn đối với anh ta vì anh ta là con trai của ông chủ."

  • "With the right tools, this job is duck soup."

    "Với đúng công cụ, công việc này dễ ợt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (American slang)
duck soup

Nguồn gốc của 'duck soup'

Cụm từ 'duck soup' xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Mặc dù nguồn gốc chính xác vẫn còn gây tranh cãi, một giả thuyết cho rằng nó đến từ ý tưởng về một công việc dễ dàng như việc chuẩn bị một món súp đơn giản từ vịt, hoặc một nhiệm vụ dễ như việc bắn vịt (được coi là mục tiêu dễ dàng). Nó nhanh chóng trở thành một cách phổ biến để mô tả một việc gì đó cực kỳ đơn giản, không đòi hỏi nhiều nỗ lực hay kỹ năng.

Usage Note

Thành ngữ 'duck soup' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ dễ dàng của một nhiệm vụ hoặc tình huống. Nó mang sắc thái thân mật và thường được dùng trong giao tiếp thông thường. Không nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng. Sự khác biệt với 'a piece of cake' là 'duck soup' có thể mang một chút sắc thái hài hước, mỉa mai về sự dễ dãi thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + duck soup
  • make make duck soup of something
    (làm cho cái gì đó trở nên cực kỳ dễ dàng, giải quyết một cách nhanh chóng và không khó khăn)
  • be be duck soup for someone
    (là việc cực kỳ dễ dàng đối với ai đó)

Idioms

  • duck soup

    một việc cực kỳ dễ dàng, chuyện nhỏ, dễ ợt

    "For an experienced programmer, fixing that bug was duck soup."

    (Đối với một lập trình viên có kinh nghiệm, sửa lỗi đó chỉ là chuyện nhỏ.)

  • It's duck soup.

    Điều đó rất dễ dàng.

    "Don't worry about the exam, it's duck soup if you've studied."

    (Đừng lo lắng về kỳ thi, nó sẽ rất dễ dàng nếu bạn đã học bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duck soup

Noun (idiom)
Lật mặt

Một việc gì đó rất dễ dàng để thực hiện.

"For him, fixing computers is duck soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exam will be duck soup for her because she studied so hard.
Bài kiểm tra sẽ dễ như ăn kẹo đối với cô ấy vì cô ấy đã học hành rất chăm chỉ.
Phủ định
The final project won't be duck soup if we don't start working on it soon.
Dự án cuối kỳ sẽ không dễ dàng nếu chúng ta không bắt đầu làm sớm.
Nghi vấn
Will finishing this project be duck soup for you with your experience?
Liệu việc hoàn thành dự án này có dễ dàng đối với bạn với kinh nghiệm của bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The test was duck soup for him because he had studied hard.
Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo đối với anh ấy vì anh ấy đã học hành chăm chỉ.
Phủ định
The math problem wasn't duck soup for her, she struggled with it for hours.
Bài toán không hề dễ dàng đối với cô ấy, cô ấy đã vật lộn với nó hàng giờ.
Nghi vấn
Was the final exam duck soup for you, or did you find it challenging?
Bài thi cuối kỳ có dễ dàng với bạn không, hay bạn thấy nó khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck soup".

Sự phổ biến trong tiếng Anh Mỹ

Cụm từ 'duck soup' chủ yếu xuất hiện và trở nên phổ biến trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó phản ánh cách người Mỹ dùng ngôn ngữ để diễn tả sự đơn giản và dễ dàng của một công việc hoặc tình huống.

Tựa phim nổi tiếng của Marx Brothers

Duck Soup là tên một bộ phim hài kinh điển năm 1933 của anh em nhà Marx (Marx Brothers). Bộ phim này, mặc dù không trực tiếp liên quan đến ý nghĩa 'dễ dàng' của cụm từ, nhưng đã góp phần củng cố sự hiện diện của 'duck soup' trong văn hóa đại chúng Mỹ và được coi là một trong những tác phẩm hay nhất của họ.