(Top Banner Ad)
child's play
B1
Noun B1 General English

child's play

UK: /ˈtʃaɪldz ˌpleɪ/ • US: /ˈtʃaɪldz ˌpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ như ăn cháo dễ ợt chuyện nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is very easy to do.

Vietnamese Meaning

Một việc gì đó rất dễ làm, dễ dàng như trò trẻ con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fixing this computer is child's play for a professional like him."

    "Việc sửa cái máy tính này dễ như trò trẻ con đối với một người chuyên nghiệp như anh ấy."

  • "For him, advanced calculus is child's play."

    "Đối với anh ấy, giải tích cao cấp chỉ là chuyện nhỏ."

  • "Don't worry, this task is child's play compared to what we did last week."

    "Đừng lo, công việc này dễ như trò trẻ con so với những gì chúng ta đã làm tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ
Noun play trò chơi/vở kịch
Adjective childish có tính cách trẻ con (tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ như trẻ con (tích cực)
Adjective playful ham chơi, vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gilt- (womb/child)
Old English
cild (child) + plega (game/sport)
Middle English
childes pley
Modern English
child's play

Sự đơn giản hóa

Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 14 trong các tác phẩm của Chaucer. Nó bắt nguồn từ ý tưởng rằng các trò chơi của trẻ em thường đơn giản, không đòi hỏi kỹ năng phức tạp hay nỗ lực trí tuệ lớn, từ đó được dùng ẩn dụ để chỉ bất cứ việc gì cực kỳ dễ dàng đối với người lớn.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái mỉa mai hoặc coi thường, ám chỉ một nhiệm vụ hoặc vấn đề không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đơn giản của một việc gì đó, đặc biệt khi so sánh với một việc khác phức tạp hơn. 'Child's play' có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực nếu dùng để miêu tả một công việc mà người khác thấy khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child's play
  • make make child's play of something
    (giải quyết việc gì đó một cách dễ dàng như trở bàn tay)
  • seem seem like child's play
    (có vẻ như là một trò trẻ con (rất dễ))
Adjective + child's play
  • mere mere child's play
    (chỉ là trò trẻ con (nhấn mạnh sự tầm thường/dễ dàng))
  • virtual virtual child's play
    (thực sự chỉ là trò trẻ con)

Idioms

  • Be child's play

    Rất dễ dàng, không tốn công sức

    "For an experienced programmer, fixing this bug is child's play."

    (Đối với một lập trình viên dày dạn kinh nghiệm, việc sửa lỗi này chỉ là trò trẻ con.)

  • Compared to..., this is child's play

    So với... thì việc này quá dễ dàng

    "Compared to the final exam, this quiz is child's play."

    (So với bài kiểm tra cuối kỳ, bài trắc nghiệm này dễ như ăn cháo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child's play

Noun
Lật mặt

Một việc gì đó rất dễ làm, dễ dàng như trò trẻ con.

"Fixing this computer is child's play for a professional like him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For him, fixing that old bicycle was child's play.
Đối với anh ấy, sửa chiếc xe đạp cũ đó là chuyện dễ như ăn kẹo.
Phủ định
This complicated puzzle isn't child's play; it requires serious thought.
Câu đố phức tạp này không phải là chuyện trẻ con; nó đòi hỏi phải suy nghĩ nghiêm túc.
Nghi vấn
Is learning to ride a bike child's play for everyone?
Học đi xe đạp có phải là chuyện dễ như ăn kẹo đối với tất cả mọi người không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish fixing this old bicycle was child's play; it's much harder than I thought.
Tôi ước việc sửa chiếc xe đạp cũ này là chuyện dễ như ăn kẹo; nó khó hơn tôi nghĩ nhiều.
Phủ định
If only dealing with this bureaucratic process was child's play, I wouldn't be so stressed.
Giá mà việc đối phó với quy trình quan liêu này dễ như bỡn, tôi đã không căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
If only learning French could be child's play, would you consider taking a class?
Nếu việc học tiếng Pháp có thể dễ như ăn kẹo, bạn có cân nhắc tham gia một lớp học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child's play".

Quan niệm về sự dễ dàng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa Anh-Mỹ, việc ví von một nhiệm vụ với 'trò chơi của trẻ em' phản ánh sự phân biệt rõ rệt giữa trách nhiệm nặng nề của người trưởng thành và thế giới không lo âu của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, nó cũng hàm ý một sự hạ thấp nhẹ đối với độ khó của công việc đó.