child's play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is very easy to do.
Vietnamese Meaning
Một việc gì đó rất dễ làm, dễ dàng như trò trẻ con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fixing this computer is child's play for a professional like him."
"Việc sửa cái máy tính này dễ như trò trẻ con đối với một người chuyên nghiệp như anh ấy."
-
"For him, advanced calculus is child's play."
"Đối với anh ấy, giải tích cao cấp chỉ là chuyện nhỏ."
-
"Don't worry, this task is child's play compared to what we did last week."
"Đừng lo, công việc này dễ như trò trẻ con so với những gì chúng ta đã làm tuần trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái mỉa mai hoặc coi thường, ám chỉ một nhiệm vụ hoặc vấn đề không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đơn giản của một việc gì đó, đặc biệt khi so sánh với một việc khác phức tạp hơn. 'Child's play' có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực nếu dùng để miêu tả một công việc mà người khác thấy khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make child's play of something (giải quyết việc gì đó một cách dễ dàng như trở bàn tay)
-
seem seem like child's play (có vẻ như là một trò trẻ con (rất dễ))
-
mere mere child's play (chỉ là trò trẻ con (nhấn mạnh sự tầm thường/dễ dàng))
-
virtual virtual child's play (thực sự chỉ là trò trẻ con)
Idioms
-
Be child's play
Rất dễ dàng, không tốn công sức
"For an experienced programmer, fixing this bug is child's play."
(Đối với một lập trình viên dày dạn kinh nghiệm, việc sửa lỗi này chỉ là trò trẻ con.)
-
Compared to..., this is child's play
So với... thì việc này quá dễ dàng
"Compared to the final exam, this quiz is child's play."
(So với bài kiểm tra cuối kỳ, bài trắc nghiệm này dễ như ăn cháo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child's play
NounMột việc gì đó rất dễ làm, dễ dàng như trò trẻ con.
"Fixing this computer is child's play for a professional like him."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For him, fixing that old bicycle was child's play. |
Đối với anh ấy, sửa chiếc xe đạp cũ đó là chuyện dễ như ăn kẹo. |
| Phủ định | This complicated puzzle isn't child's play; it requires serious thought. |
Câu đố phức tạp này không phải là chuyện trẻ con; nó đòi hỏi phải suy nghĩ nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Is learning to ride a bike child's play for everyone? |
Học đi xe đạp có phải là chuyện dễ như ăn kẹo đối với tất cả mọi người không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish fixing this old bicycle was child's play; it's much harder than I thought. |
Tôi ước việc sửa chiếc xe đạp cũ này là chuyện dễ như ăn kẹo; nó khó hơn tôi nghĩ nhiều. |
| Phủ định | If only dealing with this bureaucratic process was child's play, I wouldn't be so stressed. |
Giá mà việc đối phó với quy trình quan liêu này dễ như bỡn, tôi đã không căng thẳng đến vậy. |
| Nghi vấn | If only learning French could be child's play, would you consider taking a class? |
Nếu việc học tiếng Pháp có thể dễ như ăn kẹo, bạn có cân nhắc tham gia một lớp học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child's play".
