easy peasy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cực kỳ dễ dàng; dễ như ăn kẹo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't worry, the test is easy peasy."
"Đừng lo, bài kiểm tra dễ như ăn kẹo."
-
"Learning to ride a bike was easy peasy for her."
"Học đi xe đạp đối với cô ấy dễ như ăn kẹo."
-
"The instructions were so clear, assembling the furniture was easy peasy."
"Hướng dẫn rất rõ ràng, lắp ráp đồ đạc dễ như ăn kẹo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng một cách thân mật và đôi khi có chút trẻ con để nhấn mạnh sự đơn giản của một nhiệm vụ hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng hơn nhiều so với chỉ nói 'easy'. 'Easy peasy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ, thoải mái, và đôi khi được lặp lại để tăng thêm sự nhấn mạnh: 'Easy peasy, lemon squeezy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make it easy peasy (làm cho nó cực kỳ dễ dàng)
-
find find it easy peasy (thấy nó cực kỳ dễ)
-
be It was easy peasy. (Nó cực kỳ dễ dàng.)
-
do You can do it easy peasy. (Bạn có thể làm nó một cách cực kỳ dễ dàng.)
Idioms
-
Easy peasy!
Dễ ợt!, Cực kỳ dễ dàng!
"I finished my homework in ten minutes. Easy peasy!"
(Tôi hoàn thành bài tập về nhà trong mười phút. Dễ ợt!)
-
Easy peasy lemon squeezy
Cực kỳ dễ dàng (dùng để nhấn mạnh thêm sự đơn giản của việc gì đó, thường trong ngữ cảnh vui vẻ, trẻ con, có vần điệu 'chanh vắt' để tăng tính chơi chữ).
"Learning to ride a bike was easy peasy lemon squeezy for me."
(Học đi xe đạp đối với tôi dễ ợt như vắt chanh vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy peasy
Thán từ/Tính từCực kỳ dễ dàng; dễ như ăn kẹo.
"Don't worry, the test is easy peasy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though the test looked daunting, it turned out to be easy peasy once I started. |
Mặc dù bài kiểm tra trông có vẻ đáng sợ, nhưng nó hóa ra lại dễ như ăn kẹo khi tôi bắt đầu. |
| Phủ định | Unless you've studied the basics, learning advanced calculus isn't easy peasy as some people claim. |
Trừ khi bạn đã học những điều cơ bản, học giải tích nâng cao không dễ như ăn kẹo như một số người nói. |
| Nghi vấn | If I practice diligently every day, will learning to play the guitar become easy peasy? |
Nếu tôi luyện tập chăm chỉ mỗi ngày, liệu việc học chơi guitar có trở nên dễ như ăn kẹo không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exam was easy peasy: I finished it in half the time. |
Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo: Tôi đã hoàn thành nó trong nửa thời gian. |
| Phủ định | Solving this problem isn't easy peasy: it requires some serious thought. |
Giải quyết vấn đề này không hề dễ dàng: nó đòi hỏi một sự suy nghĩ nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Is learning English easy peasy: or does it take a lot of practice? |
Học tiếng Anh có dễ không: hay là cần rất nhiều luyện tập? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This math test is easy peasy, isn't it? |
Bài kiểm tra toán này dễ như ăn kẹo, đúng không? |
| Phủ định | That exam wasn't easy peasy, was it? |
Bài kiểm tra đó không hề dễ như ăn kẹo, đúng không? |
| Nghi vấn | Is it easy peasy to learn English, isn't it? |
Học tiếng Anh có dễ như ăn kẹo không, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy peasy".
