(Top Banner Ad)
easy peasy
A1
Thán từ/Tính từ A1 Giao tiếp hàng ngày

easy peasy

UK: /ˈiːzi ˈpiːzi/ • US: /ˈiːzi ˈpiːzi/

Nghĩa tiếng Việt

dễ ợt dễ như ăn kẹo dễ như bỡn dễ như chơi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely easy; a piece of cake.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ dễ dàng; dễ như ăn kẹo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't worry, the test is easy peasy."

    "Đừng lo, bài kiểm tra dễ như ăn kẹo."

  • "Learning to ride a bike was easy peasy for her."

    "Học đi xe đạp đối với cô ấy dễ như ăn kẹo."

  • "The instructions were so clear, assembling the furniture was easy peasy."

    "Hướng dẫn rất rõ ràng, lắp ráp đồ đạc dễ như ăn kẹo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy Dễ dàng, không khó khăn
Adverb easily Một cách dễ dàng, thuận tiện
Noun easiness Sự dễ dàng, sự thoải mái

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
easy
English
easy peasy

Nguồn gốc

Cụm từ 'easy peasy' là một dạng lặp âm vần điệu (rhyming reduplication) của từ 'easy' (dễ dàng). Nó được tạo ra để tăng cường sự nhấn mạnh về mức độ dễ dàng của một việc gì đó, thường mang sắc thái vui tươi, thân mật, tương tự như các cách nói lặp âm khác trong tiếng Anh (ví dụ: 'okey-dokey'). Cụm từ này trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20 và thường được liên kết với ngôn ngữ trẻ em.

Usage Note

Thường được sử dụng một cách thân mật và đôi khi có chút trẻ con để nhấn mạnh sự đơn giản của một nhiệm vụ hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng hơn nhiều so với chỉ nói 'easy'. 'Easy peasy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ, thoải mái, và đôi khi được lặp lại để tăng thêm sự nhấn mạnh: 'Easy peasy, lemon squeezy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + easy peasy
  • make make it easy peasy
    (làm cho nó cực kỳ dễ dàng)
  • find find it easy peasy
    (thấy nó cực kỳ dễ)
Cụm từ trạng ngữ/tính từ
  • be It was easy peasy.
    (Nó cực kỳ dễ dàng.)
  • do You can do it easy peasy.
    (Bạn có thể làm nó một cách cực kỳ dễ dàng.)

Idioms

  • Easy peasy!

    Dễ ợt!, Cực kỳ dễ dàng!

    "I finished my homework in ten minutes. Easy peasy!"

    (Tôi hoàn thành bài tập về nhà trong mười phút. Dễ ợt!)

  • Easy peasy lemon squeezy

    Cực kỳ dễ dàng (dùng để nhấn mạnh thêm sự đơn giản của việc gì đó, thường trong ngữ cảnh vui vẻ, trẻ con, có vần điệu 'chanh vắt' để tăng tính chơi chữ).

    "Learning to ride a bike was easy peasy lemon squeezy for me."

    (Học đi xe đạp đối với tôi dễ ợt như vắt chanh vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy peasy

Thán từ/Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ dễ dàng; dễ như ăn kẹo.

"Don't worry, the test is easy peasy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the test looked daunting, it turned out to be easy peasy once I started.
Mặc dù bài kiểm tra trông có vẻ đáng sợ, nhưng nó hóa ra lại dễ như ăn kẹo khi tôi bắt đầu.
Phủ định
Unless you've studied the basics, learning advanced calculus isn't easy peasy as some people claim.
Trừ khi bạn đã học những điều cơ bản, học giải tích nâng cao không dễ như ăn kẹo như một số người nói.
Nghi vấn
If I practice diligently every day, will learning to play the guitar become easy peasy?
Nếu tôi luyện tập chăm chỉ mỗi ngày, liệu việc học chơi guitar có trở nên dễ như ăn kẹo không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exam was easy peasy: I finished it in half the time.
Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo: Tôi đã hoàn thành nó trong nửa thời gian.
Phủ định
Solving this problem isn't easy peasy: it requires some serious thought.
Giải quyết vấn đề này không hề dễ dàng: nó đòi hỏi một sự suy nghĩ nghiêm túc.
Nghi vấn
Is learning English easy peasy: or does it take a lot of practice?
Học tiếng Anh có dễ không: hay là cần rất nhiều luyện tập?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This math test is easy peasy, isn't it?
Bài kiểm tra toán này dễ như ăn kẹo, đúng không?
Phủ định
That exam wasn't easy peasy, was it?
Bài kiểm tra đó không hề dễ như ăn kẹo, đúng không?
Nghi vấn
Is it easy peasy to learn English, isn't it?
Học tiếng Anh có dễ như ăn kẹo không, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy peasy".

Tính chất trẻ thơ và vui nhộn

Cụm từ 'easy peasy' thường được trẻ em sử dụng hoặc người lớn dùng trong các tình huống không trang trọng, vui vẻ để diễn tả một việc gì đó cực kỳ đơn giản, không cần nỗ lực nhiều. Nó mang một sắc thái tươi sáng, tích cực và có phần ngây thơ.

Phạm vi sử dụng

Mặc dù phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống thân mật, 'easy peasy' không phù hợp cho các văn bản học thuật, công việc hoặc những bối cảnh đòi hỏi sự trang trọng tuyệt đối. Nó thuộc về phong cách nói chuyện thân mật, đôi khi có chút hài hước.