(Top Banner Ad)
A piece of cake
A2
Idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

A piece of cake

UK: ə ˈpiːs əv ˈkeɪk • US: ə ˈpiːs əv ˈkeɪk

Nghĩa tiếng Việt

dễ như ăn bánh dễ ợt dễ như trở bàn tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is very easy to do.

Vietnamese Meaning

Một việc gì đó rất dễ để làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exam was a piece of cake."

    "Bài kiểm tra dễ như ăn bánh."

  • "Getting a driver's license was a piece of cake for him."

    "Việc lấy bằng lái xe đối với anh ấy dễ như ăn bánh."

  • "Don't worry, fixing this computer is a piece of cake."

    "Đừng lo, sửa cái máy tính này dễ thôi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc thú vị

Cụm từ 'A piece of cake' bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Người ta cho rằng nó xuất phát từ ý tưởng rằng việc ăn một miếng bánh thì rất dễ dàng và thú vị. Do đó, nó được dùng để diễn tả một việc gì đó dễ như ăn bánh.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng và đơn giản của công việc. Khác với 'easy peasy' (cũng có nghĩa là dễ), 'a piece of cake' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn một chút. 'Walk in the park' cũng là một thành ngữ đồng nghĩa nhưng có thể ám chỉ đến một trải nghiệm dễ chịu, thoải mái hơn là chỉ sự dễ dàng của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + A piece of cake
  • Absolutely absolutely a piece of cake
    (hoàn toàn dễ như ăn bánh)
Đại từ + A piece of cake
  • That's that's a piece of cake
    (việc đó dễ như ăn bánh)

Idioms

  • A piece of cake

    Dễ như ăn bánh

    "The exam was a piece of cake."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

A piece of cake

Idiom
Lật mặt

Một việc gì đó rất dễ để làm.

"The exam was a piece of cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the exam looked difficult, it was a piece of cake once I started.
Mặc dù bài kiểm tra trông khó, nhưng nó lại dễ như ăn kẹo khi tôi bắt đầu.
Phủ định
Even though he studied a lot, the competition wasn't a piece of cake for him.
Mặc dù anh ấy đã học rất nhiều, cuộc thi không hề dễ dàng đối với anh ấy.
Nghi vấn
If you practice every day, will learning English be a piece of cake?
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, việc học tiếng Anh có dễ như ăn kẹo không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exam will be a piece of cake for her because she has studied so hard.
Bài kiểm tra sẽ dễ như ăn kẹo đối với cô ấy vì cô ấy đã học hành rất chăm chỉ.
Phủ định
I am not going to think that learning English will be a piece of cake, it requires a lot of effort.
Tôi sẽ không nghĩ rằng học tiếng Anh sẽ dễ như ăn kẹo, nó đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.
Nghi vấn
Will passing the driving test be a piece of cake for you?
Liệu việc vượt qua bài kiểm tra lái xe có dễ như ăn kẹo đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "A piece of cake".

Sự dễ dàng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, bánh thường gắn liền với những dịp vui vẻ và dễ chịu. Vì vậy, cụm từ 'a piece of cake' mang ý nghĩa một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó rất đơn giản và không đòi hỏi nhiều nỗ lực.