(Top Banner Ad)
nonstarter
C1
noun C1 Tổng quát (Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, đàm phán)

nonstarter

UK: /ˌnɒnˈstɑːtər/ • US: /ˌnɑːnˈstɑːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng tồi ngay từ đầu không có cơ hội thành công chắc chắn thất bại vô vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, plan, or idea that has no chance of succeeding.

Vietnamese Meaning

Một người, kế hoạch, hoặc ý tưởng không có cơ hội thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal was a nonstarter because it required too much funding."

    "Đề xuất đó là một ý tưởng tồi ngay từ đầu vì nó đòi hỏi quá nhiều kinh phí."

  • "His political career was a nonstarter after the scandal."

    "Sự nghiệp chính trị của anh ta đã không thể thành công sau vụ bê bối."

  • "The project was a nonstarter from day one because of the lack of resources."

    "Dự án đó đã thất bại ngay từ ngày đầu tiên vì thiếu nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun start sự bắt đầu, điểm khởi đầu
Noun starter người/vật khởi đầu; món khai vị; bộ phận khởi động
Verb restart khởi động lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, đàm phán)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
steort
Modern English
starter
Modern English
nonstarter

Nguồn gốc của 'nonstarter'

'Nonstarter' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không', bắt nguồn từ tiếng Latin 'non') và danh từ 'starter' (có nghĩa là 'người/vật khởi đầu' hoặc 'người tham gia cuộc đua', bắt nguồn từ động từ 'start' có gốc từ tiếng Anh cổ 'steort'). Ban đầu, 'nonstarter' được dùng trong các cuộc đua (đặc biệt là đua ngựa) để chỉ con ngựa được đăng ký nhưng không xuất phát hoặc không có khả năng chiến thắng. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng ra để chỉ bất kỳ kế hoạch, ý tưởng hay dự án nào ngay từ đầu đã không có cơ hội thành công.

Usage Note

Từ 'nonstarter' thường được dùng để chỉ một điều gì đó ngay từ đầu đã không khả thi hoặc không có cơ hội thành công, thường do những vấn đề hoặc hạn chế cơ bản. Nó nhấn mạnh sự thất bại ngay từ khi bắt đầu, không có cơ hội phát triển hoặc tiến triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonstarter
  • complete a complete nonstarter
    (một kế hoạch/ý tưởng hoàn toàn không có cơ hội thành công)
  • absolute an absolute nonstarter
    (một ý tưởng/đề xuất hoàn toàn vô vọng)
  • political a political nonstarter
    (một đề xuất chính trị không khả thi/không có triển vọng)
  • dead a dead nonstarter
    (một ý tưởng/kế hoạch chắc chắn thất bại ngay từ đầu)
Verb + nonstarter
  • be The plan is a nonstarter.
    (Kế hoạch đó không có triển vọng/không khả thi.)
  • declare They declared the proposal a nonstarter.
    (Họ tuyên bố đề xuất đó không có khả năng thành công.)
  • dismiss as dismiss an idea as a nonstarter
    (bác bỏ một ý tưởng vì cho rằng nó không khả thi)

Idioms

  • be a nonstarter

    không có khả năng thành công, vô vọng (ngay từ đầu)

    "The new policy proposal was a nonstarter as soon as it was presented."

    (Đề xuất chính sách mới đã không có triển vọng ngay khi được trình bày.)

  • a complete/absolute nonstarter

    một ý tưởng/kế hoạch hoàn toàn không có hy vọng thành công

    "Without proper funding, the project is an absolute nonstarter."

    (Không có đủ tài trợ, dự án đó hoàn toàn không có khả năng thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonstarter

noun
Lật mặt

Một người, kế hoạch, hoặc ý tưởng không có cơ hội thành công.

"The proposal was a nonstarter because it required too much funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, that proposal is a nonstarter.
Chà, đề xuất đó là một ý tưởng tồi.
Phủ định
Alas, the project isn't a nonstarter after all.
Ôi, dự án không phải là một ý tưởng tồi sau tất cả.
Nghi vấn
Hey, is this deal really a nonstarter?
Này, thỏa thuận này có thực sự là một ý tưởng tồi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was a nonstarter from the beginning: it lacked funding and support.
Dự án là một thứ không thể khởi động ngay từ đầu: nó thiếu vốn và sự ủng hộ.
Phủ định
His proposal wasn't a nonstarter after all: the board decided to give it a second look.
Đề xuất của anh ấy không phải là một thứ không thể khởi động được sau tất cả: hội đồng quản trị đã quyết định xem xét lại.
Nghi vấn
Was the peace talk a nonstarter: did both sides already determine there would be no agreement?
Cuộc đàm phán hòa bình có phải là một thứ không thể khởi động được không: cả hai bên đã xác định rằng sẽ không có thỏa thuận nào?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the proposal is a nonstarter, the committee immediately rejects it.
Nếu đề xuất là một thứ không thể thực hiện, ủy ban sẽ bác bỏ nó ngay lập tức.
Phủ định
If the initial investment plan is a nonstarter, the bank does not approve the loan.
Nếu kế hoạch đầu tư ban đầu là một thứ không thể thực hiện, ngân hàng sẽ không phê duyệt khoản vay.
Nghi vấn
If the candidate's economic policy is a nonstarter, does the public lose confidence in them?
Nếu chính sách kinh tế của ứng cử viên là một thứ không thể thực hiện, công chúng có mất niềm tin vào họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonstarter".

Văn hóa đánh giá khả thi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, việc nhanh chóng xác định một ý tưởng hoặc kế hoạch là 'nonstarter' (không khả thi) là rất quan trọng. Điều này giúp các tổ chức tránh lãng phí thời gian, nguồn lực và tiền bạc vào những dự án ngay từ đầu đã không có cơ hội thành công. Nó phản ánh một tư duy thực dụng, tập trung vào hiệu quả và khả năng đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc từ Đua ngựa

Thuật ngữ 'nonstarter' ban đầu xuất phát từ lĩnh vực đua ngựa, một hoạt động giải trí và thể thao có truyền thống lâu đời ở nhiều nước phương Tây. Nó dùng để chỉ một con ngựa đã được đăng ký nhưng vì lý do nào đó không thể tham gia cuộc đua hoặc không có khả năng chiến thắng. Việc mở rộng nghĩa của từ này sang các lĩnh vực khác cho thấy sự ảnh hưởng của ngôn ngữ thể thao vào đời sống hàng ngày, nơi chúng ta thường xuyên đánh giá khả năng 'chạy' hay 'khởi đầu' của các ý tưởng.