dumb show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part of a play performed without speech; a mime.
Vietnamese Meaning
Một phần của vở kịch được trình diễn không có lời thoại; một màn kịch câm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play opened with a dumb show depicting the murder of the king."
"Vở kịch mở đầu bằng một màn kịch câm mô tả vụ ám sát nhà vua."
-
"The dumb show foreshadowed the tragic events of the play."
"Màn kịch câm báo trước những sự kiện bi thảm của vở kịch."
-
"Shakespeare often used dumb shows to provide exposition."
"Shakespeare thường sử dụng các màn kịch câm để cung cấp phần giới thiệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dumb show" thường được sử dụng trong bối cảnh sân khấu kịch cổ điển, đặc biệt là các tác phẩm của Shakespeare và các tác giả cùng thời. Nó thường được sử dụng để tóm tắt các sự kiện đã diễn ra hoặc sẽ diễn ra, cung cấp thông tin cho khán giả một cách trực quan. Sự khác biệt chính giữa "dumb show" và kịch câm hiện đại là "dumb show" thường mang tính tượng trưng và kể chuyện nhiều hơn, trong khi kịch câm hiện đại tập trung vào tính hài hước và kỹ năng biểu diễn thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a dumb show (trình diễn một màn kịch câm)
-
enact enact a dumb show (tái hiện/diễn lại một cảnh kịch câm)
-
watch watch a dumb show (xem một màn kịch câm)
-
short a short dumb show (một màn kịch câm ngắn)
-
elaborate an elaborate dumb show (một màn kịch câm công phu/tỉ mỉ)
Idioms
-
put on a dumb show
trình diễn một vở kịch câm; biểu lộ cảm xúc/ý định bằng cử chỉ
"They put on a dumb show to explain the story without words."
(Họ trình diễn một vở kịch câm để giải thích câu chuyện mà không dùng lời nói.)
-
make a dumb show of something
dùng cử chỉ, hành động để ám chỉ hoặc mô phỏng điều gì đó (thường mang tính biểu cảm hoặc chế giễu)
"He made a dumb show of eating a huge meal to describe his hunger."
(Anh ấy làm cử chỉ mô phỏng việc ăn một bữa ăn lớn để diễn tả cơn đói của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dumb show
nounMột phần của vở kịch được trình diễn không có lời thoại; một màn kịch câm.
"The play opened with a dumb show depicting the murder of the king."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director used a dumb show: a silent performance to foreshadow the play's tragic events. |
Đạo diễn đã sử dụng một màn kịch câm: một màn trình diễn im lặng để báo trước những sự kiện bi thảm của vở kịch. |
| Phủ định | The play didn't rely on dialogue; instead: it incorporated a powerful dumb show to convey its message. |
Vở kịch không dựa vào lời thoại; thay vào đó: nó kết hợp một màn kịch câm mạnh mẽ để truyền tải thông điệp của nó. |
| Nghi vấn | Was it a dumb show: a sequence of gestures and expressions, that revealed the character's inner turmoil? |
Đó có phải là một màn kịch câm: một chuỗi các cử chỉ và biểu cảm, tiết lộ sự hỗn loạn bên trong nhân vật? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the actors had rehearsed the dumb show more thoroughly, the audience would have understood the plot better. |
Nếu các diễn viên đã tập dượt màn kịch câm kỹ lưỡng hơn, khán giả đã có thể hiểu cốt truyện tốt hơn. |
| Phủ định | If the director had not insisted on the dumb show, the play might not have been so confusing. |
Nếu đạo diễn không khăng khăng đòi diễn màn kịch câm, vở kịch có lẽ đã không gây khó hiểu đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the play have been more successful if they had omitted the dumb show? |
Vở kịch có lẽ đã thành công hơn nếu họ bỏ qua màn kịch câm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors performed a dumb show before the main play began. |
Các diễn viên đã biểu diễn một màn kịch câm trước khi vở kịch chính bắt đầu. |
| Phủ định | The director didn't want a dumb show in the middle of the performance. |
Đạo diễn không muốn có một màn kịch câm ở giữa buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Did the audience appreciate the dumb show's subtle humor? |
Khán giả có đánh giá cao sự hài hước tinh tế của màn kịch câm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumb show".
