(Top Banner Ad)
dumb show
C1
noun C1 Nghệ thuật biểu diễn, Sân khấu

dumb show

UK: /ˈdʌm ˌʃəʊ/ • US: /ˈdʌm ˌʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

màn kịch câm trích đoạn kịch câm phần trình diễn không lời thoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a play performed without speech; a mime.

Vietnamese Meaning

Một phần của vở kịch được trình diễn không có lời thoại; một màn kịch câm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play opened with a dumb show depicting the murder of the king."

    "Vở kịch mở đầu bằng một màn kịch câm mô tả vụ ám sát nhà vua."

  • "The dumb show foreshadowed the tragic events of the play."

    "Màn kịch câm báo trước những sự kiện bi thảm của vở kịch."

  • "Shakespeare often used dumb shows to provide exposition."

    "Shakespeare thường sử dụng các màn kịch câm để cung cấp phần giới thiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dumb câm, không nói được (ý chỉ người không có khả năng nói)
Noun dumbness sự câm lặng, trạng thái không nói được
Verb show trình diễn, thể hiện, cho xem
Noun show buổi biểu diễn, màn trình diễn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dumb
Old English
sceawian
English
dumb show

Nguồn gốc Màn Kịch Câm

Từ 'dumb show' có nghĩa đen là 'màn trình diễn câm lặng'. Từ 'dumb' trong tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa 'câm, không nói được'. Còn 'show' là 'buổi biểu diễn, màn trình diễn'. Khi ghép lại, nó mô tả một cảnh diễn không lời, chỉ dùng cử chỉ và hành động để kể chuyện, thường xuất hiện trong các vở kịch cổ.

Usage Note

"Dumb show" thường được sử dụng trong bối cảnh sân khấu kịch cổ điển, đặc biệt là các tác phẩm của Shakespeare và các tác giả cùng thời. Nó thường được sử dụng để tóm tắt các sự kiện đã diễn ra hoặc sẽ diễn ra, cung cấp thông tin cho khán giả một cách trực quan. Sự khác biệt chính giữa "dumb show" và kịch câm hiện đại là "dumb show" thường mang tính tượng trưng và kể chuyện nhiều hơn, trong khi kịch câm hiện đại tập trung vào tính hài hước và kỹ năng biểu diễn thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dumb show
  • perform perform a dumb show
    (trình diễn một màn kịch câm)
  • enact enact a dumb show
    (tái hiện/diễn lại một cảnh kịch câm)
  • watch watch a dumb show
    (xem một màn kịch câm)
Adjective + dumb show
  • short a short dumb show
    (một màn kịch câm ngắn)
  • elaborate an elaborate dumb show
    (một màn kịch câm công phu/tỉ mỉ)

Idioms

  • put on a dumb show

    trình diễn một vở kịch câm; biểu lộ cảm xúc/ý định bằng cử chỉ

    "They put on a dumb show to explain the story without words."

    (Họ trình diễn một vở kịch câm để giải thích câu chuyện mà không dùng lời nói.)

  • make a dumb show of something

    dùng cử chỉ, hành động để ám chỉ hoặc mô phỏng điều gì đó (thường mang tính biểu cảm hoặc chế giễu)

    "He made a dumb show of eating a huge meal to describe his hunger."

    (Anh ấy làm cử chỉ mô phỏng việc ăn một bữa ăn lớn để diễn tả cơn đói của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumb show

noun
Lật mặt

Một phần của vở kịch được trình diễn không có lời thoại; một màn kịch câm.

"The play opened with a dumb show depicting the murder of the king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director used a dumb show: a silent performance to foreshadow the play's tragic events.
Đạo diễn đã sử dụng một màn kịch câm: một màn trình diễn im lặng để báo trước những sự kiện bi thảm của vở kịch.
Phủ định
The play didn't rely on dialogue; instead: it incorporated a powerful dumb show to convey its message.
Vở kịch không dựa vào lời thoại; thay vào đó: nó kết hợp một màn kịch câm mạnh mẽ để truyền tải thông điệp của nó.
Nghi vấn
Was it a dumb show: a sequence of gestures and expressions, that revealed the character's inner turmoil?
Đó có phải là một màn kịch câm: một chuỗi các cử chỉ và biểu cảm, tiết lộ sự hỗn loạn bên trong nhân vật?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the actors had rehearsed the dumb show more thoroughly, the audience would have understood the plot better.
Nếu các diễn viên đã tập dượt màn kịch câm kỹ lưỡng hơn, khán giả đã có thể hiểu cốt truyện tốt hơn.
Phủ định
If the director had not insisted on the dumb show, the play might not have been so confusing.
Nếu đạo diễn không khăng khăng đòi diễn màn kịch câm, vở kịch có lẽ đã không gây khó hiểu đến vậy.
Nghi vấn
Would the play have been more successful if they had omitted the dumb show?
Vở kịch có lẽ đã thành công hơn nếu họ bỏ qua màn kịch câm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors performed a dumb show before the main play began.
Các diễn viên đã biểu diễn một màn kịch câm trước khi vở kịch chính bắt đầu.
Phủ định
The director didn't want a dumb show in the middle of the performance.
Đạo diễn không muốn có một màn kịch câm ở giữa buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did the audience appreciate the dumb show's subtle humor?
Khán giả có đánh giá cao sự hài hước tinh tế của màn kịch câm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumb show".

Kịch câm trong tác phẩm của Shakespeare

Màn kịch câm (dumb show) là một kỹ thuật sân khấu phổ biến trong các vở kịch thời Elizabeth, đặc biệt là của William Shakespeare. Nó thường được dùng để tóm tắt các sự kiện sắp tới, báo trước bi kịch, hoặc tạo hiệu ứng ấn tượng mà không cần lời thoại, nổi bật nhất là trong vở 'Hamlet'.

Nền tảng của giao tiếp phi ngôn ngữ

'Dumb show' là tiền thân và có liên hệ mật thiết với nghệ thuật kịch câm (mime) hiện đại. Nó nhấn mạnh sức mạnh của cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể trong việc truyền tải ý nghĩa và cảm xúc, một khía cạnh quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ trên toàn cầu.