(Top Banner Ad)
dumbbells
A2
noun A2 Thể dục thể thao

dumbbells

UK: /ˈdʌmbelz/ • US: /ˈdʌmbelz/

Nghĩa tiếng Việt

tạ tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short bars with weights at each end, used for exercise.

Vietnamese Meaning

Tạ tay, dụng cụ tập thể dục gồm một thanh ngắn với các quả tạ ở hai đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses dumbbells to strengthen her arm muscles."

    "Cô ấy sử dụng tạ tay để tăng cường cơ bắp tay."

  • "The gym has a wide selection of dumbbells."

    "Phòng tập thể dục có rất nhiều loại tạ tay."

  • "He lifted the dumbbells with ease."

    "Anh ấy nâng tạ tay một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dumbbell Một quả tạ đơn; một thiết bị tập luyện có hai khối lượng nặng gắn vào một thanh cầm ở giữa.

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dumm
Old English
belle
English (18th Century)
dumbbell

Nguồn gốc 'Quả tạ câm'

Từ 'dumbbell' xuất hiện vào thế kỷ 18 ở Anh. Nó là sự kết hợp của 'dumb' (có nghĩa là câm, không phát ra tiếng) và 'bell' (chuông). Tên gọi này bắt nguồn từ các thiết bị tập luyện ban đầu có hình dáng giống quả chuông nhưng không có con lắc bên trong, do đó không tạo ra âm thanh khi sử dụng, khác với chuông nhà thờ. Chúng được dùng để tập thể dục mà không gây ồn ào.

Usage Note

Dumbbells thường được sử dụng để tập luyện sức mạnh, giúp tăng cường cơ bắp và cải thiện vóc dáng. Khác với 'barbell' (tạ đòn) dài hơn và thường được sử dụng cho các bài tập nặng hơn, dumbbells cho phép phạm vi chuyển động lớn hơn và có thể được sử dụng cho nhiều bài tập khác nhau.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ việc tập luyện với tạ: 'He is working out with dumbbells'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dumbbells
  • heavy heavy dumbbells
    (tạ nặng)
  • light light dumbbells
    (tạ nhẹ)
  • adjustable adjustable dumbbells
    (tạ điều chỉnh)
Verb + dumbbells
  • lift lift dumbbells
    (nâng tạ)
  • use use dumbbells
    (sử dụng tạ)
  • work out with work out with dumbbells
    (tập luyện với tạ)
Noun phrases with dumbbells
  • set a set of dumbbells
    (một bộ tạ)
  • rack a dumbbell rack
    (kệ để tạ)
  • pair a pair of dumbbells
    (một cặp tạ)

Idioms

  • to be a dumbbell

    Là một người ngu ngốc, đần độn (tiếng lóng, thường dùng ở Mỹ).

    "Don't be such a dumbbell, you can figure this out!"

    (Đừng ngốc thế, cậu có thể tự tìm ra cách mà!)

  • dumbbell press

    Bài tập đẩy tạ đơn (một động tác tập thể hình phổ biến).

    "She can do a dumbbell press with 20kg in each hand."

    (Cô ấy có thể thực hiện động tác đẩy tạ đơn với 20kg mỗi tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumbbells

noun
Lật mặt

Tạ tay, dụng cụ tập thể dục gồm một thanh ngắn với các quả tạ ở hai đầu.

"She uses dumbbells to strengthen her arm muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weightlifter is using dumbbells, which are essential for building upper body strength.
Người cử tạ đang sử dụng tạ tay, những thứ rất cần thiết để xây dựng sức mạnh phần trên cơ thể.
Phủ định
The fitness instructor removed the dumbbells, which were too heavy for the beginners, from the class.
Huấn luyện viên thể hình đã bỏ những quả tạ tay, thứ mà quá nặng cho người mới bắt đầu, ra khỏi lớp.
Nghi vấn
Are those dumbbells, which he uses every day, properly stored?
Những quả tạ tay kia, thứ mà anh ấy sử dụng mỗi ngày, có được cất giữ đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumbbells".

Biểu tượng của Luyện tập Sức mạnh

Dumbbells là một trong những dụng cụ tập luyện cơ bản và phổ biến nhất trên thế giới, từ các phòng gym chuyên nghiệp đến các bài tập tại nhà. Chúng được coi là biểu tượng của việc tập luyện sức mạnh, xây dựng cơ bắp và duy trì thể lực. Khả năng tùy biến về trọng lượng giúp dumbbells phù hợp với mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến vận động viên chuyên nghiệp.

Tính linh hoạt và Đa năng

Một trong những lý do chính cho sự phổ biến của dumbbells là tính linh hoạt của chúng. Chúng có thể được sử dụng để tập luyện hầu hết các nhóm cơ trên cơ thể, từ thân trên đến thân dưới, thông qua vô số bài tập như nâng, đẩy, kéo, squat, lunges. Điều này làm cho dumbbells trở thành một dụng cụ không thể thiếu trong các chương trình tập luyện toàn diện.