(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bars
A2

bars

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

song sắt quán bar ô nhịp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bars'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của 'bar': những thanh dài, cứng bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu khác, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như hỗ trợ, bao vây hoặc cản trở.

Definition (English Meaning)

Plural of bar: long, rigid pieces of metal, wood, or other material, used for various purposes such as support, enclosure, or obstruction.

Ví dụ Thực tế với 'Bars'

  • "The prisoner was sitting behind bars."

    "Người tù đang ngồi sau song sắt."

  • "He is working out on the parallel bars."

    "Anh ấy đang tập luyện trên xà kép."

  • "Several bars in the city offer live music."

    "Một vài quán bar trong thành phố có nhạc sống."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bars'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bars (số nhiều của bar)
  • Verb: to bar (nghĩa 'cấm')
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Ghi chú Cách dùng 'Bars'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa phổ biến nhất của 'bars' là số nhiều của 'bar' - một vật thể hình trụ hoặc hình chữ nhật dài. Tuy nhiên, sắc thái nghĩa có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ thanh sắt trong nhà tù đến quầy bar nơi phục vụ đồ uống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

behind between on

Behind bars: bị tống vào tù; Between the bars: ở giữa các song sắt; On bars: (trong thể dục dụng cụ) trên xà.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bars'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)