bars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of bar: long, rigid pieces of metal, wood, or other material, used for various purposes such as support, enclosure, or obstruction.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'bar': những thanh dài, cứng bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu khác, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như hỗ trợ, bao vây hoặc cản trở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoner was sitting behind bars."
"Người tù đang ngồi sau song sắt."
-
"He is working out on the parallel bars."
"Anh ấy đang tập luyện trên xà kép."
-
"Several bars in the city offer live music."
"Một vài quán bar trong thành phố có nhạc sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa phổ biến nhất của 'bars' là số nhiều của 'bar' - một vật thể hình trụ hoặc hình chữ nhật dài. Tuy nhiên, sắc thái nghĩa có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ thanh sắt trong nhà tù đến quầy bar nơi phục vụ đồ uống.
Prepositions
Behind bars: bị tống vào tù; Between the bars: ở giữa các song sắt; On bars: (trong thể dục dụng cụ) trên xà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iron iron bars (song sắt (thường là song sắt nhà tù))
-
steel steel bars (thanh thép, song sắt thép)
-
behind behind bars (trong tù, ở sau song sắt)
-
escape escape the bars (vượt ngục, thoát khỏi song sắt)
-
hit hit the bars (đi quán bar/nhậu (thông tục))
-
chocolate chocolate bars (thanh sô cô la)
-
protein protein bars (thanh protein)
-
sports sports bars (các quán bar thể thao)
Idioms
-
behind bars
ở tù, bị tống giam
"The criminal finally ended up behind bars."
(Tên tội phạm cuối cùng đã phải vào tù.)
-
hit the bars
đi quán bar, đi nhậu (thông tục)
"After a long week, we decided to hit the bars."
(Sau một tuần dài làm việc, chúng tôi quyết định đi nhậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bars
Danh từSố nhiều của 'bar': những thanh dài, cứng bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu khác, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như hỗ trợ, bao vây hoặc cản trở.
"The prisoner was sitting behind bars."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the authorities hadn't put bars on all the windows; it feels like a prison. |
Tôi ước chính quyền đã không lắp song chắn lên tất cả các cửa sổ; nó khiến tôi cảm thấy như đang ở trong tù. |
| Phủ định | If only they hadn't barred him from entering the country, he could have visited his family. |
Giá mà họ không cấm anh ta nhập cảnh thì anh ta đã có thể thăm gia đình rồi. |
| Nghi vấn | I wish they wouldn't put bars around the playground; don't they think children need freedom? |
Tôi ước họ sẽ không rào sân chơi lại; chẳng lẽ họ không nghĩ trẻ con cần tự do sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bars".
