recycling center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where recyclable materials are collected, sorted, and prepared for processing into new products.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi các vật liệu tái chế được thu gom, phân loại và chuẩn bị để chế biến thành các sản phẩm mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our city has a modern recycling center that processes a wide range of materials."
"Thành phố của chúng tôi có một trung tâm tái chế hiện đại, xử lý nhiều loại vật liệu."
-
"Volunteers are needed at the recycling center to help sort materials."
"Cần tình nguyện viên tại trung tâm tái chế để giúp phân loại vật liệu."
-
"The recycling center accepts paper, plastic, and glass."
"Trung tâm tái chế chấp nhận giấy, nhựa và thủy tinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trung tâm tái chế là một cơ sở hạ tầng quan trọng trong việc quản lý chất thải và bảo vệ môi trường. Nó đóng vai trò trung gian giữa người tiêu dùng/doanh nghiệp và các nhà máy tái chế, đảm bảo rằng các vật liệu có thể tái chế không bị chôn lấp hoặc đốt bỏ.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của trung tâm tái chế. Ví dụ: 'The recycling center is located at 123 Main Street.', 'There is a recycling center near my house.', 'The city has invested in a new recycling center in the industrial zone.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local recycling center (trung tâm tái chế địa phương)
-
municipal municipal recycling center (trung tâm tái chế của thành phố/đô thị)
-
community community recycling center (trung tâm tái chế cộng đồng)
-
convenient convenient recycling center (trung tâm tái chế tiện lợi)
-
public public recycling center (trung tâm tái chế công cộng)
-
go to go to the recycling center (đi đến trung tâm tái chế)
-
take items to take items to the recycling center (mang đồ vật đến trung tâm tái chế)
-
drop off at drop off items at the recycling center (thả/gửi đồ vật tại trung tâm tái chế)
-
operate operate a recycling center (vận hành một trung tâm tái chế)
-
build build a recycling center (xây dựng một trung tâm tái chế)
-
plastic plastic recycling center (trung tâm tái chế nhựa)
-
paper paper recycling center (trung tâm tái chế giấy)
-
electronics electronics recycling center (trung tâm tái chế thiết bị điện tử)
Idioms
-
take something to the recycling center
mang/đưa thứ gì đó đến trung tâm tái chế (để vứt bỏ hoặc xử lý)
"I need to take these old newspapers to the recycling center this weekend."
(Cuối tuần này tôi cần mang đống báo cũ này đến trung tâm tái chế.)
-
drop off items at the recycling center
gửi/để lại các vật phẩm tại trung tâm tái chế
"You can drop off your glass bottles at the recycling center every Saturday."
(Bạn có thể gửi chai thủy tinh của mình tại trung tâm tái chế vào mỗi thứ Bảy.)
-
make a trip to the recycling center
thực hiện một chuyến đi đến trung tâm tái chế (thường để xử lý rác thải lớn hoặc số lượng lớn)
"We make a trip to the recycling center once a month to dispose of cardboard boxes."
(Chúng tôi đi một chuyến đến trung tâm tái chế mỗi tháng một lần để vứt các thùng carton.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recycling center
danh từMột địa điểm nơi các vật liệu tái chế được thu gom, phân loại và chuẩn bị để chế biến thành các sản phẩm mới.
"Our city has a modern recycling center that processes a wide range of materials."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the city built a new recycling center is good news for environmentalists. |
Việc thành phố xây dựng một trung tâm tái chế mới là tin tốt cho các nhà môi trường học. |
| Phủ định | It is not true that everyone knows where the nearest recycling center is. |
Không đúng là mọi người đều biết trung tâm tái chế gần nhất ở đâu. |
| Nghi vấn | Do you know whether a recycling center accepts plastic bags? |
Bạn có biết trung tâm tái chế có chấp nhận túi nhựa không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our city has a modern recycling center. |
Thành phố của chúng tôi có một trung tâm tái chế hiện đại. |
| Phủ định | There isn't a recycling center near my house. |
Không có trung tâm tái chế nào gần nhà tôi. |
| Nghi vấn | Is there a recycling center in this neighborhood? |
Có trung tâm tái chế nào trong khu phố này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we collect enough recyclables, the city will build a new recycling center. |
Nếu chúng ta thu gom đủ vật liệu tái chế, thành phố sẽ xây dựng một trung tâm tái chế mới. |
| Phủ định | If the community doesn't support recycling, the existing recycling center won't be able to operate efficiently. |
Nếu cộng đồng không ủng hộ việc tái chế, trung tâm tái chế hiện tại sẽ không thể hoạt động hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the recycling center accept plastic bags if we clean and sort them properly? |
Trung tâm tái chế có chấp nhận túi nhựa nếu chúng ta làm sạch và phân loại chúng đúng cách không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a recycling center on this street, but it closed down. |
Trước đây từng có một trung tâm tái chế trên con phố này, nhưng nó đã đóng cửa. |
| Phủ định | They didn't use to have a recycling center in our town, so we had to drive to the next town over. |
Trước đây họ không có trung tâm tái chế ở thị trấn của chúng tôi, vì vậy chúng tôi phải lái xe đến thị trấn kế bên. |
| Nghi vấn | Did they use to have a recycling center here before the new apartment building was built? |
Có phải trước đây họ từng có một trung tâm tái chế ở đây trước khi tòa nhà chung cư mới được xây dựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recycling center".
