(Top Banner Ad)
dump
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh tế

dump

UK: /dʌmp/ • US: /dʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

vứt bỏ đổ trút chia tay bãi rác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drop or unload (something) suddenly or carelessly.

Vietnamese Meaning

Đổ, trút, vứt bỏ một cách đột ngột hoặc bất cẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dumped all the old clothes on the floor."

    "Anh ta vứt hết quần áo cũ xuống sàn."

  • "Don't dump your problems on me."

    "Đừng trút vấn đề của bạn lên tôi."

  • "The company was accused of dumping toxic waste into the river."

    "Công ty bị cáo buộc đổ chất thải độc hại xuống sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dump vứt bỏ, đổ; bán phá giá; chia tay (mối quan hệ)
Noun dump bãi rác, nơi đổ rác; sự sụt giảm giá (thị trường); nơi chốn tồi tàn
Noun dumper xe tải ben (để đổ vật liệu); người bỏ rơi (trong mối quan hệ)
Noun dumping hành động vứt bỏ; hành vi bán phá giá (hàng hóa)
Noun dumpster thùng rác lớn, thùng đựng rác công cộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
dompen
Low German
dumpen
English (14th century)
dump

Nguồn gốc của 'dump'

Từ 'dump' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, đặc biệt là tiếng Hà Lan trung đại 'dompen' và tiếng Hạ Đức 'dumpen'. Cả hai từ này đều mang nghĩa là 'nhấn chìm', 'thả xuống', hoặc 'ném xuống mạnh'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa cốt lõi của từ 'dump' trong tiếng Anh hiện đại: hành động vứt bỏ hoặc đổ thứ gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ, như thể ném mạnh xuống đất.

Usage Note

Từ 'dump' thường mang ý nghĩa vứt bỏ một cái gì đó không còn giá trị hoặc không cần thiết. Nó có thể dùng để chỉ việc đổ rác, trút hàng hóa, hoặc thậm chí là chia tay một mối quan hệ. Cần phân biệt với 'throw away' mang nghĩa vứt đi một cách thông thường, và 'discard' mang nghĩa loại bỏ vì không còn phù hợp hoặc hữu ích.

Prepositions

on in into

dump on: trút giận lên ai đó; dump in/into: đổ vào đâu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dump (N)
  • illegal illegal dump
    (bãi rác phi pháp)
  • rubbish rubbish dump
    (bãi rác)
  • landfill landfill dump
    (bãi chôn lấp rác)
Verb + dump (V)
  • dump dump waste
    (đổ/vứt bỏ chất thải)
  • dump dump shares/stock
    (bán tháo cổ phiếu)
  • dump dump a boyfriend/girlfriend
    (chia tay bạn trai/bạn gái)
Noun + dump (N)
  • waste waste dump
    (bãi đổ chất thải)
  • data data dump
    (tập hợp dữ liệu lớn (thường là dữ liệu thô))

Idioms

  • in the dumps

    buồn bã, chán nản, thất vọng

    "She's been in the dumps ever since her cat died."

    (Cô ấy cứ buồn bã mãi kể từ khi con mèo của cô ấy qua đời.)

  • dump someone

    chia tay, bỏ rơi ai đó (trong mối quan hệ tình cảm)

    "My girlfriend dumped me last week."

    (Bạn gái tôi đã chia tay tôi tuần trước.)

  • dump on someone

    chỉ trích nặng nề, đối xử tệ bạc với ai đó; đổ trách nhiệm lên đầu ai đó

    "Don't dump on him just because he made a mistake."

    (Đừng chỉ trích nặng nề anh ấy chỉ vì anh ấy mắc lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dump

Động từ
Lật mặt

Đổ, trút, vứt bỏ một cách đột ngột hoặc bất cẩn.

"He dumped all the old clothes on the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dump".

Bãi rác và Quản lý chất thải

Các bãi chôn lấp rác (landfills/dumps) là một phần không thể thiếu trong hệ thống quản lý chất thải của các quốc gia phương Tây. Mặc dù chúng cần thiết cho việc xử lý rác, nhưng cũng là chủ đề của nhiều tranh luận về môi trường do gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Vì vậy, ý thức về việc giảm thiểu rác thải, tái chế và tái sử dụng ngày càng được đề cao trong xã hội hiện đại để giảm bớt gánh nặng cho các bãi rác.

Hành vi 'dump' trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'dump someone' được sử dụng phổ biến để chỉ hành động kết thúc một mối quan hệ tình cảm, thường là một cách đột ngột hoặc không mong muốn từ phía người bị bỏ. Từ này mang sắc thái khá tiêu cực, ngụ ý rằng người bị bỏ rơi được đối xử như một thứ bỏ đi hoặc không còn giá trị, có thể gây tổn thương sâu sắc cho họ.