dump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To drop or unload (something) suddenly or carelessly.
Vietnamese Meaning
Đổ, trút, vứt bỏ một cách đột ngột hoặc bất cẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dumped all the old clothes on the floor."
"Anh ta vứt hết quần áo cũ xuống sàn."
-
"Don't dump your problems on me."
"Đừng trút vấn đề của bạn lên tôi."
-
"The company was accused of dumping toxic waste into the river."
"Công ty bị cáo buộc đổ chất thải độc hại xuống sông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dump | vứt bỏ, đổ; bán phá giá; chia tay (mối quan hệ) |
| Noun | dump | bãi rác, nơi đổ rác; sự sụt giảm giá (thị trường); nơi chốn tồi tàn |
| Noun | dumper | xe tải ben (để đổ vật liệu); người bỏ rơi (trong mối quan hệ) |
| Noun | dumping | hành động vứt bỏ; hành vi bán phá giá (hàng hóa) |
| Noun | dumpster | thùng rác lớn, thùng đựng rác công cộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dump' thường mang ý nghĩa vứt bỏ một cái gì đó không còn giá trị hoặc không cần thiết. Nó có thể dùng để chỉ việc đổ rác, trút hàng hóa, hoặc thậm chí là chia tay một mối quan hệ. Cần phân biệt với 'throw away' mang nghĩa vứt đi một cách thông thường, và 'discard' mang nghĩa loại bỏ vì không còn phù hợp hoặc hữu ích.
Prepositions
dump on: trút giận lên ai đó; dump in/into: đổ vào đâu đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal illegal dump (bãi rác phi pháp)
-
rubbish rubbish dump (bãi rác)
-
landfill landfill dump (bãi chôn lấp rác)
-
dump dump waste (đổ/vứt bỏ chất thải)
-
dump dump shares/stock (bán tháo cổ phiếu)
-
dump dump a boyfriend/girlfriend (chia tay bạn trai/bạn gái)
-
waste waste dump (bãi đổ chất thải)
-
data data dump (tập hợp dữ liệu lớn (thường là dữ liệu thô))
Idioms
-
in the dumps
buồn bã, chán nản, thất vọng
"She's been in the dumps ever since her cat died."
(Cô ấy cứ buồn bã mãi kể từ khi con mèo của cô ấy qua đời.)
-
dump someone
chia tay, bỏ rơi ai đó (trong mối quan hệ tình cảm)
"My girlfriend dumped me last week."
(Bạn gái tôi đã chia tay tôi tuần trước.)
-
dump on someone
chỉ trích nặng nề, đối xử tệ bạc với ai đó; đổ trách nhiệm lên đầu ai đó
"Don't dump on him just because he made a mistake."
(Đừng chỉ trích nặng nề anh ấy chỉ vì anh ấy mắc lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dump
Động từĐổ, trút, vứt bỏ một cách đột ngột hoặc bất cẩn.
"He dumped all the old clothes on the floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dump".
