(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dungeon
B2

dungeon

noun

Nghĩa tiếng Việt

ngục tối hầm ngục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dungeon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

một căn phòng hoặc xà lim tối tăm, thường là dưới lòng đất, được dùng để giam cầm người

Definition (English Meaning)

a dark room or cell, usually underground, used to imprison people

Ví dụ Thực tế với 'Dungeon'

  • "The prisoner was kept in the dungeon for years."

    "Tù nhân bị giam giữ trong ngục tối nhiều năm."

  • "The king ordered the traitor to be thrown into the deepest dungeon."

    "Nhà vua ra lệnh ném kẻ phản bội vào ngục tối sâu nhất."

  • "In fantasy novels, dungeons are often filled with monsters and traps."

    "Trong tiểu thuyết giả tưởng, ngục tối thường chứa đầy quái vật và cạm bẫy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dungeon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dungeon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cell(xà lim)
prison(nhà tù)
keep(tháp canh (đôi khi có ngục tối bên dưới))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

torture chamber(phòng tra tấn)
chains(xiềng xích)
castle(lâu đài)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Văn hóa Giả tưởng

Ghi chú Cách dùng 'Dungeon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dungeon' thường gợi lên hình ảnh những nhà tù thời trung cổ, tối tăm và ẩm thấp. Nó thường gắn liền với sự giam cầm, tra tấn và đau khổ. Khác với 'prison' (nhà tù) là một từ chung chung hơn để chỉ nơi giam giữ phạm nhân, 'dungeon' mang sắc thái cổ xưa, tàn bạo và thường mang tính chất lịch sử hoặc hư cấu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into

'in the dungeon': chỉ vị trí bên trong ngục tối. 'into the dungeon': chỉ sự di chuyển vào ngục tối.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dungeon'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)