(Top Banner Ad)
dungeon
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Giả tưởng

dungeon

UK: /ˈdʌndʒən/ • US: /ˈdʌndʒən/

Nghĩa tiếng Việt

ngục tối hầm ngục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a dark room or cell, usually underground, used to imprison people

Vietnamese Meaning

một căn phòng hoặc xà lim tối tăm, thường là dưới lòng đất, được dùng để giam cầm người

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner was kept in the dungeon for years."

    "Tù nhân bị giam giữ trong ngục tối nhiều năm."

  • "The king ordered the traitor to be thrown into the deepest dungeon."

    "Nhà vua ra lệnh ném kẻ phản bội vào ngục tối sâu nhất."

  • "In fantasy novels, dungeons are often filled with monsters and traps."

    "Trong tiểu thuyết giả tưởng, ngục tối thường chứa đầy quái vật và cạm bẫy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dungeons Dạng số nhiều của 'dungeon' (các ngục tối)
Adjective/Past Participle dungeoned Bị giam giữ trong ngục tối; liên quan đến ngục tối (ít dùng, thường mang tính văn học hoặc mô tả)
Noun (Gaming context) dungeoneer Người khám phá ngục tối (chủ yếu trong các trò chơi nhập vai hoặc tiểu thuyết kỳ ảo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

torture chamber (phòng tra tấn)chains (xiềng xích)castle (lâu đài)

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Giả tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
donjon
Medieval Latin
domniōnem
Latin
dominus

Nguồn gốc từ 'Donjon' Pháp cổ

Ban đầu, từ 'dungeon' có nguồn gốc từ 'donjon' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'tháp chính' hoặc 'tháp canh' của một lâu đài. Đây thường là nơi kiên cố nhất, là nơi ở của chúa tể hoặc là nơi trú ẩn cuối cùng khi bị tấn công. Đến thế kỷ 14, nghĩa của từ này ở Anh đã chuyển sang chỉ một nhà tù dưới lòng đất hoặc hầm ngục trong lâu đài.

Usage Note

Từ 'dungeon' thường gợi lên hình ảnh những nhà tù thời trung cổ, tối tăm và ẩm thấp. Nó thường gắn liền với sự giam cầm, tra tấn và đau khổ. Khác với 'prison' (nhà tù) là một từ chung chung hơn để chỉ nơi giam giữ phạm nhân, 'dungeon' mang sắc thái cổ xưa, tàn bạo và thường mang tính chất lịch sử hoặc hư cấu.

Prepositions

in into

'in the dungeon': chỉ vị trí bên trong ngục tối. 'into the dungeon': chỉ sự di chuyển vào ngục tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dungeon
  • dark dark dungeon
    (ngục tối u ám)
  • deep deep dungeon
    (ngục tối sâu thẳm)
  • cold cold dungeon
    (ngục tối lạnh lẽo)
  • medieval medieval dungeon
    (ngục tối thời trung cổ)
Verb + dungeon
  • throw into throw someone into a dungeon
    (tống ai đó vào ngục tối)
  • escape escape a dungeon
    (thoát khỏi ngục tối)
  • languish in languish in a dungeon
    (mòn mỏi/khổ sở trong ngục tối)
  • explore explore a dungeon
    (khám phá ngục tối)
dungeon + Noun
  • master dungeon master
    (quản trò ngục tối (trong các trò chơi nhập vai))
  • cell dungeon cell
    (xà lim ngục tối)

Idioms

  • throw someone into a dungeon

    Tống ai đó vào ngục tối (mang nghĩa đen, giam giữ nghiêm ngặt; hoặc ẩn dụ chỉ việc trừng phạt ai đó rất nặng nề, hạn chế tự do của họ)

    "The king threatened to throw anyone who defied him into the dungeon."

    (Nhà vua đe dọa sẽ tống bất cứ ai chống đối ông vào ngục tối.)

  • languish in a dungeon

    Mòn mỏi/khổ sở trong ngục tối (chỉ sự chịu đựng cảnh tù đày hoặc tình huống khó khăn, cô lập trong thời gian dài)

    "Many prisoners languished in the dungeon for years without trial."

    (Nhiều tù nhân đã mòn mỏi trong ngục tối hàng năm mà không được xét xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dungeon

noun
Lật mặt

một căn phòng hoặc xà lim tối tăm, thường là dưới lòng đất, được dùng để giam cầm người

"The prisoner was kept in the dungeon for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dungeon".

Ngục tối trong lịch sử

Trong lịch sử châu Âu, 'dungeon' (ngục tối) thường là một phần của lâu đài thời Trung Cổ, được sử dụng để giam giữ tù nhân, đặc biệt là kẻ thù chính trị hoặc những người bị bắt trong chiến tranh. Chúng thường nằm sâu dưới lòng đất, tối tăm, ẩm ướt và lạnh lẽo, tượng trưng cho sự trừng phạt khắc nghiệt và vô vọng.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng và game

Từ 'dungeon' có tầm ảnh hưởng lớn trong văn hóa đại chúng hiện đại, đặc biệt là trong các trò chơi nhập vai (RPG) và thể loại kỳ ảo. Trò chơi nổi tiếng 'Dungeons & Dragons' là một ví dụ điển hình, nơi 'dungeon' là những mê cung dưới lòng đất hoặc công trình kiên cố chứa đầy quái vật, cạm bẫy và kho báu, mà các anh hùng phải khám phá. Khái niệm 'dungeon crawl' (hành trình khám phá ngục tối) đã trở thành một thể loại game phổ biến.