(Top Banner Ad)
duplicate errors
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Thống kê

duplicate errors

UK: /ˈdjuːplɪkeɪt ˈerərz/ • US: /ˈduːplɪkət ˈerərz/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi trùng lặp lỗi lặp lại lỗi sao chép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Errors that occur because the same data or information has been entered or exists more than once in a system or dataset.

Vietnamese Meaning

Các lỗi xảy ra do dữ liệu hoặc thông tin giống nhau đã được nhập hoặc tồn tại nhiều lần trong một hệ thống hoặc tập dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system generated duplicate errors when processing the customer database."

    "Hệ thống tạo ra các lỗi trùng lặp khi xử lý cơ sở dữ liệu khách hàng."

  • "Duplicate errors in the database caused inaccurate reports."

    "Các lỗi trùng lặp trong cơ sở dữ liệu đã gây ra các báo cáo không chính xác."

  • "Eliminating duplicate errors improved the efficiency of the software."

    "Việc loại bỏ các lỗi trùng lặp đã cải thiện hiệu quả của phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb duplicate sao chép, nhân đôi
Noun duplicate bản sao, sự trùng lặp
Noun duplication sự sao chép, sự nhân đôi
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Adverb erroneously một cách sai lầm

Synonyms

redundant errors (lỗi dư thừa)repeated errors (lỗi lặp lại)

Antonyms

unique errors (lỗi duy nhất)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplicatus
Latin
error

Nguồn gốc của 'duplicate' và 'error'

Từ 'duplicate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplicatus' (nghĩa là 'đã nhân đôi'), bản thân nó xuất phát từ 'duplex' (gấp đôi). Còn 'error' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'error' (nghĩa là 'sự đi lạc, sự nhầm lẫn'), từ động từ 'errare' (lang thang, đi sai đường). Khi kết hợp lại, 'duplicate errors' mô tả những sai sót lặp đi lặp lại, thường cho thấy một vấn đề hệ thống hoặc thiếu quy trình kiểm tra chặt chẽ. Cụm từ này nhấn mạnh việc không chỉ có lỗi mà còn là lỗi đó đã xuất hiện nhiều lần.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quản lý dữ liệu, lập trình và các hệ thống thông tin. 'Duplicate errors' nhấn mạnh đến việc có nhiều bản sao của cùng một lỗi hoặc một loại lỗi, thường gây khó khăn trong việc sửa chữa và theo dõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + duplicate errors
  • find find duplicate errors
    (tìm thấy lỗi trùng lặp)
  • identify identify duplicate errors
    (xác định lỗi trùng lặp)
  • prevent prevent duplicate errors
    (ngăn chặn lỗi trùng lặp)
  • fix fix duplicate errors
    (sửa lỗi trùng lặp)
  • eliminate eliminate duplicate errors
    (loại bỏ lỗi trùng lặp)
Adjective + duplicate errors
  • common common duplicate errors
    (những lỗi trùng lặp phổ biến)
  • frequent frequent duplicate errors
    (những lỗi trùng lặp thường xuyên)
  • potential potential duplicate errors
    (những lỗi trùng lặp tiềm ẩn)
  • critical critical duplicate errors
    (những lỗi trùng lặp nghiêm trọng)

Idioms

  • address duplicate errors

    giải quyết các lỗi trùng lặp

    "We need a strategy to address duplicate errors in our database."

    (Chúng ta cần một chiến lược để giải quyết các lỗi trùng lặp trong cơ sở dữ liệu.)

  • minimize duplicate errors

    giảm thiểu lỗi trùng lặp

    "Implementing new software helps us minimize duplicate errors."

    (Việc triển khai phần mềm mới giúp chúng tôi giảm thiểu lỗi trùng lặp.)

  • report duplicate errors

    báo cáo các lỗi trùng lặp

    "Users are encouraged to report duplicate errors immediately."

    (Người dùng được khuyến khích báo cáo các lỗi trùng lặp ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duplicate errors

danh từ
Lật mặt

Các lỗi xảy ra do dữ liệu hoặc thông tin giống nhau đã được nhập hoặc tồn tại nhiều lần trong một hệ thống hoặc tập dữ liệu.

"The system generated duplicate errors when processing the customer database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duplicate errors".

Tầm quan trọng của sự chính xác và hiệu quả

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong công nghệ và quản lý dữ liệu, việc tránh lỗi và trùng lặp là vô cùng quan trọng. Các công ty và tổ chức luôn tìm cách tối ưu hóa quy trình để đạt được hiệu quả cao nhất và giảm thiểu lãng phí tài nguyên do lỗi lặp lại gây ra.

Ảnh hưởng đến niềm tin và độ tin cậy

Những lỗi lặp lại, đặc biệt là lỗi trùng lặp, có thể làm xói mòn niềm tin của người dùng hoặc khách hàng vào một hệ thống, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, việc duy trì độ tin cậy cao là yếu tố then chốt để giữ vững danh tiếng và mối quan hệ với đối tác.