(Top Banner Ad)
durable constituent
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xây dựng, Chính trị học

durable constituent

UK: /ˈdjʊərəbəl kənˈstɪtjʊənt/ • US: /ˈdʊrəbəl kənˈstɪtʃuənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần bền vững yếu tố cấu thành lâu dài bộ phận cấu thành vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lasting or enduring component or element.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc yếu tố bền vững, lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The durable constituent of the bridge ensures its long-term stability."

    "Thành phần bền vững của cây cầu đảm bảo sự ổn định lâu dài của nó."

  • "A durable constituent of democracy is the freedom of speech."

    "Một thành phần bền vững của nền dân chủ là quyền tự do ngôn luận."

  • "The durable constituent materials used in the construction of the dam are designed to withstand extreme weather conditions."

    "Các vật liệu cấu thành bền vững được sử dụng trong xây dựng đập được thiết kế để chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun durability độ bền, tính bền vững
Verb endure chịu đựng, kéo dài (thời gian)
Noun endurance sức bền, sự bền bỉ
Verb constitute cấu thành, tạo thành
Noun constitution hiến pháp, sự cấu tạo
Noun constituency khu vực bầu cử, cử tri

Synonyms

lasting component (thành phần lâu dài)enduring element (yếu tố bền bỉ)robust part (bộ phận vững chắc)

Antonyms

fragile constituent (thành phần dễ vỡ)temporary element (yếu tố tạm thời)ephemeral part (bộ phận phù du, chóng tàn)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xây dựng, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
durus (hard), constituere (to establish)
Latin
durabilis (lasting), constituens (forming part of)
Old French
durable, constituent
English
durable constituent

Nguồn Gốc Từ 'Durable Constituent'

Cụm từ 'durable constituent' được ghép từ hai từ có gốc Latin. 'Durable' xuất phát từ tiếng Latin 'durus' nghĩa là 'cứng, chắc chắn', sau đó phát triển thành 'durabilis' mang ý nghĩa 'có thể kéo dài, bền bỉ'. Còn 'constituent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constituere' có nghĩa là 'thiết lập, tạo thành'. Khi kết hợp lại, 'durable constituent' mô tả một phần cơ bản, không thay đổi hoặc tồn tại lâu dài, góp phần tạo nên một hệ thống hay cấu trúc nào đó.

Usage Note

Sự kết hợp này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất lâu dài, khả năng chịu đựng của một thành phần nào đó trong một hệ thống, cấu trúc, hoặc tổ chức. 'Durable' nhấn mạnh khả năng chống chịu sự hao mòn, hư hỏng, trong khi 'constituent' chỉ một bộ phận cấu thành thiết yếu. So sánh với 'permanent constituent' có nghĩa là thành phần vĩnh viễn, không thay đổi, trong khi 'durable constituent' chỉ thành phần có tuổi thọ cao nhưng vẫn có thể thay đổi hoặc bị thay thế sau một thời gian dài.
Tính từ 'durable' nhấn mạnh khả năng chịu đựng, chống lại sự hao mòn, hư hỏng do thời gian, sử dụng hoặc các yếu tố môi trường. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu, sản phẩm, hoặc hệ thống có tuổi thọ cao. Phân biệt với 'resistant' (kháng), 'durable' nhấn mạnh đến thời gian tồn tại, trong khi 'resistant' nhấn mạnh khả năng chống lại một tác động cụ thể. Ví dụ: 'water resistant' (chống nước) so với 'durable material' (vật liệu bền).
Danh từ 'constituent' có nghĩa là một thành phần cấu thành, hoặc một người có quyền bầu cử trong một khu vực bầu cử. Trong ngữ cảnh của 'durable constituent', nó thường ám chỉ một bộ phận cấu thành của một cái gì đó lớn hơn. Cần phân biệt với 'component' (linh kiện), constituent có thể mang ý nghĩa về một phần không thể thiếu, quan trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + durable constituent
  • key key durable constituent
    (yếu tố cốt lõi bền vững)
  • fundamental fundamental durable constituent
    (thành phần cơ bản bền vững)
  • essential essential durable constituent
    (yếu tố thiết yếu bền vững)
Verb + durable constituent
  • identify identify a durable constituent
    (xác định một yếu tố bền vững)
  • recognize recognize a durable constituent
    (nhận diện một thành phần bền vững)
  • maintain maintain durable constituents
    (duy trì các yếu tố bền vững)

Idioms

  • a durable constituent of society

    một thành phần bền vững của xã hội

    "Trust is a durable constituent of a healthy society."

    (Lòng tin là một thành phần bền vững của một xã hội lành mạnh.)

  • the durable constituents of a system

    các yếu tố cấu thành bền vững của một hệ thống

    "Innovation and adaptability are the durable constituents of a successful business system."

    (Sự đổi mới và khả năng thích ứng là các yếu tố cấu thành bền vững của một hệ thống kinh doanh thành công.)

  • a durable constituent of a successful economy

    một thành phần bền vững của một nền kinh tế thành công

    "Education is often cited as a durable constituent of a successful economy."

    (Giáo dục thường được coi là một thành phần bền vững của một nền kinh tế thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

durable constituent

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc yếu tố bền vững, lâu dài.

"The durable constituent of the bridge ensures its long-term stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durable constituent".

Yếu Tố Bền Vững Trong Quản Trị

Trong khoa học chính trị, 'durable constituent' có thể dùng để chỉ những yếu tố cốt lõi, lâu dài đảm bảo sự ổn định và tồn tại của một chính phủ hoặc hệ thống pháp luật, như hiến pháp, pháp quyền, hoặc các quyền con người cơ bản. Đây là những khái niệm trường tồn trước những thay đổi về lãnh đạo hay xu hướng chính trị.

Yếu Tố Bền Vững Của Bản Sắc

Trong xã hội học hoặc nhân học, 'durable constituent' có thể đề cập đến các yếu tố tồn tại lâu dài tạo nên bản sắc của một nhóm hoặc cá nhân, như ngôn ngữ chung, truyền thống, giá trị, hoặc các câu chuyện lịch sử, những thứ tồn tại qua nhiều thế hệ và định hình văn hóa.