(Top Banner Ad)
long-lasting
B2
adjective B2 Tổng quát

long-lasting

UK: /ˈlɒŋˌlɑːstɪŋ/ • US: /ˈlɔŋˌlæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lâu dài bền lâu có tuổi thọ cao kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing or able to continue for a long time.

Vietnamese Meaning

Kéo dài hoặc có khả năng kéo dài trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to find a long-lasting solution to this problem."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho vấn đề này."

  • "This battery is long-lasting."

    "Pin này có tuổi thọ cao."

  • "The effects of the treatment are long-lasting."

    "Hiệu quả của việc điều trị kéo dài lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lasting bền, lâu dài
Noun duration khoảng thời gian
Adverb long lâu, dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'long-lasting'

Từ 'long-lasting' kết hợp từ 'long' (dài) và 'lasting' (bền). Sự kết hợp này nhấn mạnh một điều gì đó không chỉ dài về thời gian mà còn có khả năng duy trì trạng thái tốt trong suốt thời gian đó. Nó phản ánh giá trị của sự bền bỉ và chất lượng trong văn hóa phương Tây.

Usage Note

Từ 'long-lasting' thường được sử dụng để mô tả những thứ có độ bền cao, hoặc có tác động kéo dài. Nó nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng và tồn tại lâu dài. Khác với 'durable' (bền bỉ), 'long-lasting' tập trung vào thời gian, trong khi 'durable' tập trung vào khả năng chịu đựng sự hao mòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-lasting
  • extremely long-lasting
    (cực kỳ bền)
  • particularly long-lasting
    (đặc biệt bền)
  • remarkably long-lasting
    (bền một cách đáng kể)
Verb + long-lasting
  • create long-lasting memories
    (tạo ra những kỷ niệm lâu dài)
  • have long-lasting effects
    (có những ảnh hưởng lâu dài)
  • build long-lasting relationships
    (xây dựng những mối quan hệ lâu dài)

Idioms

  • Leave a long-lasting impression

    Để lại một ấn tượng sâu sắc, khó phai

    "His speech left a long-lasting impression on the audience."

    (Bài phát biểu của anh ấy đã để lại một ấn tượng sâu sắc trong lòng khán giả.)

  • A long-lasting effect

    Một ảnh hưởng lâu dài

    "The reforms had a long-lasting effect on the country's economy."

    (Các cuộc cải cách đã có một ảnh hưởng lâu dài đến nền kinh tế của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-lasting

adjective
Lật mặt

Kéo dài hoặc có khả năng kéo dài trong một thời gian dài.

"We need to find a long-lasting solution to this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in better materials, the product would be long-lasting now.
Nếu họ đã đầu tư vào vật liệu tốt hơn, sản phẩm sẽ bền lâu bây giờ.
Phủ định
If she hadn't used such cheap dyes, the colors wouldn't fade and the artwork would be long-lasting.
Nếu cô ấy không sử dụng thuốc nhuộm rẻ tiền như vậy, màu sắc sẽ không phai và tác phẩm nghệ thuật sẽ bền lâu.
Nghi vấn
If you had taken better care of it, would the battery be long-lasting today?
Nếu bạn đã chăm sóc nó tốt hơn, pin có bền lâu đến ngày hôm nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy long-lasting furniture for my new house.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua đồ nội thất bền để dùng lâu dài cho ngôi nhà mới của mình.
Phủ định
If she didn't invest in long-lasting relationships, she wouldn't have such a strong support network.
Nếu cô ấy không đầu tư vào những mối quan hệ lâu dài, cô ấy sẽ không có một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if you found a long-lasting solution to your problems?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn tìm thấy một giải pháp lâu dài cho những vấn đề của bạn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the long-lasting effect of the medicine was remarkable.
Cô ấy nói rằng tác dụng lâu dài của thuốc rất đáng chú ý.
Phủ định
He said that the battery did not have a long-lasting charge.
Anh ấy nói rằng pin không có khả năng sạc lâu dài.
Nghi vấn
She asked if the color was long-lasting.
Cô ấy hỏi liệu màu sắc có bền màu không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to buy a long-lasting washing machine next week.
Họ dự định mua một chiếc máy giặt bền vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to invest in long-lasting stocks because of the current market volatility.
Cô ấy sẽ không đầu tư vào cổ phiếu dài hạn vì sự biến động của thị trường hiện tại.
Nghi vấn
Are you going to choose a long-lasting solution for this problem?
Bạn có định chọn một giải pháp lâu dài cho vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-lasting".

Giá trị của sự bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự bền bỉ và lâu dài thường được coi trọng. Điều này thể hiện qua việc ưa chuộng các sản phẩm chất lượng, bền bỉ và có khả năng sử dụng lâu dài, cũng như việc xây dựng các mối quan hệ bền vững.