(Top Banner Ad)
dvd
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Điện tử

dvd

UK: /ˌdiː.viːˈdiː/ • US: /ˌdiː.viːˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa DVD đĩa đa năng kỹ thuật số đĩa video kỹ thuật số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Đĩa đa năng kỹ thuật số hoặc Đĩa video kỹ thuật số: một loại đĩa quang được sử dụng để lưu trữ video và dữ liệu độ phân giải cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought the movie on DVD."

    "Tôi đã mua bộ phim trên đĩa DVD."

  • "We watched a DVD last night."

    "Chúng tôi đã xem một đĩa DVD tối qua."

  • "The DVD player is connected to the television."

    "Đầu đĩa DVD được kết nối với tivi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DVD player đầu đĩa DVD
Noun DVD burner ổ ghi đĩa DVD
Noun DVD case hộp đĩa DVD

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Digital Versatile Disc / Digital Video Disc
English
DVD (acronym)

Nguồn gốc tên gọi

DVD là viết tắt của 'Digital Versatile Disc' (Đĩa đa năng kỹ thuật số) hoặc đôi khi là 'Digital Video Disc' (Đĩa video kỹ thuật số). Nó được phát triển vào giữa những năm 1990 để thay thế băng VHS và đĩa LaserDisc, trở thành định dạng lưu trữ video và dữ liệu kỹ thuật số phổ biến, mang lại chất lượng hình ảnh và âm thanh vượt trội hơn so với các định dạng trước.

Usage Note

DVD là một định dạng lưu trữ quang học phổ biến, được sử dụng rộng rãi để lưu trữ phim, chương trình truyền hình, video game và dữ liệu. Nó có dung lượng lưu trữ lớn hơn so với CD, cho phép lưu trữ nội dung có độ phân giải cao hơn. DVD thường được sử dụng để phát lại nội dung trên đầu đĩa DVD hoặc máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dvd
  • watch watch a DVD
    (xem một đĩa DVD)
  • rent rent a DVD
    (thuê một đĩa DVD)
  • play play a DVD
    (phát một đĩa DVD)
  • burn burn a DVD
    (ghi dữ liệu vào một đĩa DVD)
Adjective + dvd
  • blank blank DVD
    (đĩa DVD trắng (chưa ghi))
  • favourite favourite DVD
    (đĩa DVD yêu thích)
dvd + Noun
  • DVD DVD player
    (đầu đĩa DVD)
  • DVD DVD collection
    (bộ sưu tập DVD)

Idioms

  • on DVD

    có sẵn trên định dạng DVD; ở dạng đĩa DVD

    "The movie is finally out on DVD next week."

    (Bộ phim cuối cùng cũng ra mắt trên đĩa DVD vào tuần tới.)

  • DVD quality

    chất lượng DVD (thường chỉ chất lượng hình ảnh và âm thanh của đĩa DVD)

    "The streaming service offers content in DVD quality."

    (Dịch vụ streaming cung cấp nội dung với chất lượng DVD.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dvd

Danh từ
Lật mặt

Đĩa đa năng kỹ thuật số hoặc Đĩa video kỹ thuật số: một loại đĩa quang được sử dụng để lưu trữ video và dữ liệu độ phân giải cao.

"I bought the movie on DVD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This DVD is mine.
DVD này là của tôi.
Phủ định
That DVD is not theirs.
DVD đó không phải của họ.
Nghi vấn
Is this DVD yours?
DVD này có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dvd".

Thời kỳ vàng son của giải trí tại nhà

DVD đã từng là định dạng video gia đình thống trị trong nhiều năm, thay thế VHS và mang lại chất lượng hình ảnh, âm thanh vượt trội cùng nhiều tính năng bổ sung như cảnh quay hậu trường và bình luận của đạo diễn. Nó là biểu tượng của việc sở hữu bộ sưu tập phim và chương trình truyền hình vật lý.

Sự suy giảm trước kỷ nguyên Streaming

Mặc dù DVD từng rất phổ biến, sự phát triển của Internet và các dịch vụ streaming như Netflix, Amazon Prime Video đã làm giảm đáng kể vai trò của nó. Giờ đây, nhiều người ưu tiên xem phim trực tuyến tiện lợi hơn thay vì mua hoặc thuê đĩa vật lý, khiến thị trường DVD dần thu hẹp.