dvds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of DVD (Digital Versatile Disc or Digital Video Disc): a type of optical disc used for data storage and especially for high-quality video and audio.
Vietnamese Meaning
số nhiều của DVD (Đĩa đa năng kỹ thuật số hoặc Đĩa video kỹ thuật số): một loại đĩa quang được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và đặc biệt là cho video và âm thanh chất lượng cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a collection of dvds."
"Tôi có một bộ sưu tập đĩa DVD."
-
"We watched a few dvds last night."
"Chúng tôi đã xem một vài đĩa DVD tối qua."
-
"Do you still buy dvds, or do you stream movies?"
"Bạn vẫn mua đĩa DVD hay xem phim trực tuyến?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | DVD | đĩa DVD (số ít) |
| Noun | DVD player | đầu đĩa DVD |
| Noun | DVD burner | ổ ghi DVD |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng số nhiều của 'DVD'. Thông thường được sử dụng để chỉ nhiều đĩa DVD chứa phim, chương trình truyền hình, trò chơi hoặc dữ liệu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch dvds (xem đĩa DVD)
-
buy buy dvds (mua đĩa DVD)
-
rent rent dvds (thuê đĩa DVD)
-
collect collect dvds (sưu tầm đĩa DVD)
-
new new dvds (những đĩa DVD mới)
-
old old dvds (những đĩa DVD cũ)
-
classic classic dvds (những đĩa DVD kinh điển)
-
collection a collection of dvds (một bộ sưu tập đĩa DVD)
-
stack a stack of dvds (một chồng đĩa DVD)
Idioms
-
dust off old DVDs
lục lại, xem lại những đĩa DVD cũ (thường là để hồi tưởng ký ức)
"It's a rainy Saturday, perfect for dusting off some old DVDs and watching a classic movie."
(Hôm nay trời mưa thứ Bảy, thật hoàn hảo để lục lại mấy đĩa DVD cũ và xem một bộ phim kinh điển.)
-
binge-watch DVDs
xem DVD liên tục nhiều tập/phim
"We spent the whole weekend binge-watching DVDs of our favorite TV series."
(Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để xem liên tục các đĩa DVD của bộ phim truyền hình yêu thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dvds
danh từsố nhiều của DVD (Đĩa đa năng kỹ thuật số hoặc Đĩa video kỹ thuật số): một loại đĩa quang được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và đặc biệt là cho video và âm thanh chất lượng cao.
"I have a collection of dvds."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he collects dvds is well-known among his friends. |
Việc anh ấy sưu tầm đĩa DVD là điều mà bạn bè anh ấy đều biết. |
| Phủ định | Whether she even owns dvds is doubtful. |
Việc cô ấy có sở hữu đĩa DVD nào hay không là điều đáng nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Why he needs so many dvds is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy cần nhiều đĩa DVD đến vậy là một bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dvds".
