dweeb
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dweeb'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người tẻ nhạt, mọt sách hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội.
Ví dụ Thực tế với 'Dweeb'
-
"He was such a dweeb in high school, always carrying around stacks of books."
"Anh ấy là một thằng mọt sách chính hiệu hồi trung học, lúc nào cũng kè kè cả đống sách."
-
"Don't be such a dweeb, come out and have some fun!"
"Đừng có mà mọt sách thế, ra ngoài vui chơi đi!"
-
"He's a bit of a dweeb, but he's really good at coding."
"Anh ta hơi mọt sách một chút, nhưng lại giỏi lập trình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dweeb'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dweeb
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dweeb'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'dweeb' mang sắc thái miệt thị nhẹ, thường dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: khoa học, công nghệ) nhưng lại thiếu kỹ năng xã hội hoặc sự tự tin để tương tác hiệu quả với người khác. Nó nhẹ hơn các từ như 'nerd' hay 'geek' và ít mang tính xúc phạm hơn. 'Dweeb' thường được sử dụng một cách hài hước hoặc chọc ghẹo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dweeb'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.