(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dweeb
B2

dweeb

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mọt sách người vụng về người nhạt nhẽo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dweeb'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người tẻ nhạt, mọt sách hoặc vụng về trong giao tiếp xã hội.

Definition (English Meaning)

A boring, studious, or socially inept person.

Ví dụ Thực tế với 'Dweeb'

  • "He was such a dweeb in high school, always carrying around stacks of books."

    "Anh ấy là một thằng mọt sách chính hiệu hồi trung học, lúc nào cũng kè kè cả đống sách."

  • "Don't be such a dweeb, come out and have some fun!"

    "Đừng có mà mọt sách thế, ra ngoài vui chơi đi!"

  • "He's a bit of a dweeb, but he's really good at coding."

    "Anh ta hơi mọt sách một chút, nhưng lại giỏi lập trình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dweeb'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dweeb
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nerd(mọt sách, người thông minh nhưng vụng về) geek(người đam mê công nghệ, có kiến thức chuyên sâu)
square(người cổ hủ, lạc hậu)
dork(người ngốc nghếch, vụng về)

Trái nghĩa (Antonyms)

cool kid(người sành điệu, được nhiều người ngưỡng mộ)

Từ liên quan (Related Words)

social outcast(người bị xã hội xa lánh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Văn hóa đại chúng

Ghi chú Cách dùng 'Dweeb'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dweeb' mang sắc thái miệt thị nhẹ, thường dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: khoa học, công nghệ) nhưng lại thiếu kỹ năng xã hội hoặc sự tự tin để tương tác hiệu quả với người khác. Nó nhẹ hơn các từ như 'nerd' hay 'geek' và ít mang tính xúc phạm hơn. 'Dweeb' thường được sử dụng một cách hài hước hoặc chọc ghẹo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dweeb'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)