(Top Banner Ad)
dying wish
B2
noun B2 Pháp luật, Tôn giáo, Văn hóa

dying wish

UK: /ˈdaɪɪŋ wɪʃ/ • US: /ˈdaɪɪŋ wɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nguyện vọng cuối cùng ước nguyện cuối đời lời trăn trối mong muốn cuối cùng trước khi qua đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A request or desire expressed by someone who is near death.

Vietnamese Meaning

Nguyện vọng, ước muốn cuối cùng của một người sắp qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was her dying wish to see her grandchildren one last time."

    "Nguyện vọng cuối cùng của bà là được nhìn thấy các cháu lần cuối."

  • "He made a promise to fulfil his father's dying wish."

    "Anh ấy hứa sẽ thực hiện nguyện vọng cuối cùng của cha mình."

  • "The charity works to grant dying wishes of terminally ill children."

    "Tổ chức từ thiện làm việc để thực hiện những nguyện vọng cuối cùng của trẻ em mắc bệnh nan y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb die chết, qua đời
Noun death cái chết, sự qua đời
Adjective dying đang hấp hối, sắp chết
Verb wish ước, mong muốn
Noun wish điều ước, mong muốn
Adjective wishful đầy ước muốn, khao khát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dawjaną
Old Norse
deyja
Old English (influence)
dīgan
Middle English
dien
Modern English
die
Proto-Germanic
*wunskijaną
Old English
wȳscan
Middle English
wisshen
Modern English
wish

Nguồn gốc của 'Dying Wish'

Cụm từ 'dying wish' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc cổ xưa: 'dying' (đang hấp hối/chết) và 'wish' (mong muốn). 'Die' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) và 'wish' từ tiếng Anh cổ (Old English). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một cụm từ đầy ý nghĩa, chỉ một mong muốn cuối cùng của một người trước khi qua đời, thường mang nặng tình cảm và sự trân trọng.

Usage Note

Cụm từ 'dying wish' mang sắc thái trang trọng, thường liên quan đến những mong muốn quan trọng về gia đình, tài sản, hoặc những điều chưa hoàn thành trước khi chết. Nó nhấn mạnh tính cấp thiết và tầm quan trọng của mong muốn đó. So với 'last wish' (ước muốn cuối cùng), 'dying wish' nhấn mạnh hơn về tình trạng hấp hối của người đưa ra ước muốn.

Prepositions

fulfil grant respect

- 'fulfil a dying wish': thực hiện một nguyện vọng cuối cùng.
- 'grant a dying wish': chấp nhận/cho phép một nguyện vọng cuối cùng.
- 'respect a dying wish': tôn trọng nguyện vọng cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + dying wish
  • fulfill fulfill a dying wish
    (thực hiện một ước nguyện cuối cùng)
  • grant grant a dying wish
    (ban/cho phép thực hiện một ước nguyện cuối cùng)
  • honor honor a dying wish
    (tôn trọng và làm theo ước nguyện cuối cùng)
  • respect respect a dying wish
    (tôn trọng ước nguyện cuối cùng)
  • carry out carry out a dying wish
    (thực hiện một ước nguyện cuối cùng)
  • make make a dying wish
    (đưa ra/nói ra một ước nguyện cuối cùng)
  • express express a dying wish
    (bày tỏ một ước nguyện cuối cùng)
Adjectives + dying wish
  • sincere a sincere dying wish
    (một ước nguyện cuối cùng chân thành)
  • heartfelt a heartfelt dying wish
    (một ước nguyện cuối cùng từ tận đáy lòng)
  • true a true dying wish
    (một ước nguyện cuối cùng thật sự)
Phrases with dying wish
  • as a as a dying wish
    (như một ước nguyện cuối cùng)
  • it was my it was my dying wish
    (đó là ước nguyện cuối cùng của tôi)

Idioms

  • To fulfill someone's dying wish

    Thực hiện ước nguyện cuối cùng của ai đó

    "She promised to fulfill her grandmother's dying wish to visit their ancestral home."

    (Cô ấy hứa sẽ thực hiện ước nguyện cuối cùng của bà mình là đến thăm quê hương tổ tiên.)

  • To be someone's dying wish

    Là ước nguyện cuối cùng của ai đó

    "It was his dying wish that his children would always stay close."

    (Ước nguyện cuối cùng của ông là các con ông sẽ luôn gắn bó với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dying wish

noun
Lật mặt

Nguyện vọng, ước muốn cuối cùng của một người sắp qua đời.

"It was her dying wish to see her grandchildren one last time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think about her dying wish every day.
Cô ấy từng nghĩ về điều ước cuối cùng của mình mỗi ngày.
Phủ định
He didn't use to have a dying wish; he always lived in the moment.
Anh ấy đã từng không có điều ước cuối cùng; anh ấy luôn sống trong hiện tại.
Nghi vấn
Did you use to believe that a dying wish could change everything?
Bạn đã từng tin rằng một điều ước cuối cùng có thể thay đổi mọi thứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dying wish".

Tầm quan trọng của Ước nguyện Cuối cùng

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, một 'dying wish' (ước nguyện cuối cùng) thường được coi là rất thiêng liêng và đáng được tôn trọng. Nó phản ánh những mong muốn sâu sắc nhất, hối tiếc hoặc hy vọng cuối cùng của một người. Việc thực hiện ước nguyện này thường mang ý nghĩa đạo đức và tình cảm sâu sắc, đôi khi còn có thể được xem xét trong các văn bản pháp lý như di chúc.

Vai trò trong Văn học và Điện ảnh

'Dying wish' là một mô típ phổ biến trong văn học và điện ảnh. Nó thường được sử dụng như một yếu tố kịch tính để thúc đẩy cốt truyện, tạo động lực cho nhân vật hoặc tiết lộ những bí mật quan trọng. Việc một nhân vật phải thực hiện 'dying wish' của người đã khuất thường tạo ra các tình huống đầy thử thách và cảm động.