(Top Banner Ad)
final request
B1
Danh từ B1 Tổng quát

final request

UK: /ˈfaɪnəl rɪˈkwest/ • US: /ˈfaɪnəl rɪˈkwɛst/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu cuối cùng thỉnh cầu cuối cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last request made before a decision is taken or action is carried out.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu cuối cùng được đưa ra trước khi một quyết định được đưa ra hoặc hành động được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is my final request; if you refuse, I will take legal action."

    "Đây là yêu cầu cuối cùng của tôi; nếu bạn từ chối, tôi sẽ thực hiện hành động pháp lý."

  • "After several rejections, they made a final request to the board of directors."

    "Sau nhiều lần bị từ chối, họ đã đưa ra một yêu cầu cuối cùng đến hội đồng quản trị."

  • "His final request was to see his family one last time."

    "Yêu cầu cuối cùng của anh ấy là được gặp gia đình lần cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final cuối cùng, chung kết
Adverb finally cuối cùng thì, rốt cuộc
Verb finalize hoàn tất, chốt lại
Noun finality sự cuối cùng, sự dứt khoát
Noun request lời yêu cầu, thỉnh cầu
Verb request yêu cầu, thỉnh cầu
Noun requester người yêu cầu, người thỉnh cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final
Old French
requeste
English
request

Nguồn gốc của 'final request'

Cụm từ 'final request' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại. Từ 'final' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'finis' (nghĩa là 'kết thúc, giới hạn') qua tiếng Pháp cổ 'final'. Từ 'request' đến từ tiếng Pháp cổ 'requeste' (nghĩa là 'điều được yêu cầu') và động từ 'requerir' (yêu cầu, thỉnh cầu). Khi kết hợp lại, 'final request' mang nghĩa đen là 'lời yêu cầu cuối cùng', thường ám chỉ một mong muốn quan trọng hoặc lời thỉnh cầu được đưa ra vào một thời điểm trọng đại hoặc khi một người sắp qua đời.

Usage Note

Cụm từ 'final request' thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi các yêu cầu trước đó đã bị từ chối hoặc không được đáp ứng. Nó mang ý nghĩa đây là cơ hội cuối cùng để thay đổi quyết định hoặc hành động.

Prepositions

for to

Khi dùng 'for', nó thường chỉ ra mục đích của yêu cầu cuối cùng. Ví dụ: 'This is my final request for assistance.' (Đây là yêu cầu cuối cùng của tôi cho sự giúp đỡ.). Khi dùng 'to', nó thường chỉ đối tượng nhận yêu cầu. Ví dụ: 'I made a final request to the manager.' (Tôi đã đưa ra yêu cầu cuối cùng đến người quản lý.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final request
  • my my final request
    (yêu cầu cuối cùng của tôi)
  • his/her his/her final request
    (yêu cầu cuối cùng của anh ấy/cô ấy)
  • one's one's final request
    (yêu cầu cuối cùng của một người)
  • a dying man's a dying man's final request
    (yêu cầu cuối cùng của một người đàn ông sắp chết)
Verb + final request
  • grant grant a final request
    (chấp thuận/thực hiện một yêu cầu cuối cùng)
  • make make a final request
    (đưa ra/thực hiện một yêu cầu cuối cùng)
  • fulfill fulfill a final request
    (hoàn thành/thực hiện một yêu cầu cuối cùng)
  • deny deny a final request
    (từ chối một yêu cầu cuối cùng)
  • honor honor a final request
    (tôn trọng/thực hiện một yêu cầu cuối cùng)
Preposition + final request
  • at at someone's final request
    (theo yêu cầu cuối cùng của ai đó)
  • in response to in response to a final request
    (để đáp lại một yêu cầu cuối cùng)

Idioms

  • Grant someone's final request

    Chấp thuận hoặc thực hiện lời thỉnh cầu cuối cùng của ai đó.

    "The king agreed to grant the prisoner's final request before his execution."

    (Nhà vua đã đồng ý chấp thuận lời thỉnh cầu cuối cùng của tù nhân trước khi hành hình.)

  • This is my final request

    Đây là lời thỉnh cầu/mong muốn cuối cùng của tôi. (Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng và sự dứt khoát của yêu cầu.)

    "Please listen carefully, this is my final request to all of you."

    (Xin hãy lắng nghe cẩn thận, đây là lời thỉnh cầu cuối cùng của tôi gửi đến tất cả các bạn.)

  • A dying man's final request

    Lời thỉnh cầu cuối cùng của một người sắp chết. (Thể hiện sự trang trọng, đôi khi là thiêng liêng và thường được tôn trọng.)

    "His lawyer made sure to honor a dying man's final request to donate his fortune to charity."

    (Luật sư của ông ấy đã đảm bảo thực hiện lời thỉnh cầu cuối cùng của người đàn ông sắp chết là quyên góp tài sản của mình cho tổ chức từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final request

Danh từ
Lật mặt

Yêu cầu cuối cùng được đưa ra trước khi một quyết định được đưa ra hoặc hành động được thực hiện.

"This is my final request; if you refuse, I will take legal action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the customer makes a final request, we always process it immediately.
Nếu khách hàng đưa ra một yêu cầu cuối cùng, chúng tôi luôn xử lý nó ngay lập tức.
Phủ định
When a supervisor gets a final request, they don't usually ignore it.
Khi một người giám sát nhận được một yêu cầu cuối cùng, họ thường không bỏ qua nó.
Nghi vấn
If the deadline is near, do they consider this a final request?
Nếu thời hạn gần kề, họ có coi đây là một yêu cầu cuối cùng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will be reviewing the final request before the deadline.
Quản lý sẽ xem xét yêu cầu cuối cùng trước thời hạn.
Phủ định
They won't be processing your final request until they receive all the necessary documents.
Họ sẽ không xử lý yêu cầu cuối cùng của bạn cho đến khi họ nhận được tất cả các tài liệu cần thiết.
Nghi vấn
Will you be submitting your final request by the end of the day?
Bạn sẽ nộp yêu cầu cuối cùng của bạn vào cuối ngày chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sends his final request every week.
Anh ấy gửi yêu cầu cuối cùng của mình mỗi tuần.
Phủ định
She does not consider this as her final request.
Cô ấy không xem đây là yêu cầu cuối cùng của mình.
Nghi vấn
Do they usually ignore the final request?
Họ có thường bỏ qua yêu cầu cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final request".

Di chúc và Những Ước Nguyện Cuối Cùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, một 'final request' có thể liên quan đến di chúc ('Last Will and Testament'), nơi một người ghi lại những mong muốn cuối cùng về tài sản, việc chăm sóc con cái hoặc các vấn nguyện khác sau khi qua đời. Những yêu cầu này thường được xem là rất quan trọng và có tính ràng buộc pháp lý.

Sức Mạnh của Lời Nói Cuối Cùng

Có một niềm tin phổ biến rằng những lời nói hoặc yêu cầu cuối cùng của một người, đặc biệt là khi họ sắp chết hoặc đối mặt với một tình huống trọng đại, mang một trọng lượng và ý nghĩa đặc biệt. Chúng thường được tôn trọng và cố gắng thực hiện, đôi khi còn hơn cả những yêu cầu thông thường, vì chúng được coi là những mong muốn chân thật và sâu sắc nhất của một người.