final request
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Yêu cầu cuối cùng được đưa ra trước khi một quyết định được đưa ra hoặc hành động được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is my final request; if you refuse, I will take legal action."
"Đây là yêu cầu cuối cùng của tôi; nếu bạn từ chối, tôi sẽ thực hiện hành động pháp lý."
-
"After several rejections, they made a final request to the board of directors."
"Sau nhiều lần bị từ chối, họ đã đưa ra một yêu cầu cuối cùng đến hội đồng quản trị."
-
"His final request was to see his family one last time."
"Yêu cầu cuối cùng của anh ấy là được gặp gia đình lần cuối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'final request' thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi các yêu cầu trước đó đã bị từ chối hoặc không được đáp ứng. Nó mang ý nghĩa đây là cơ hội cuối cùng để thay đổi quyết định hoặc hành động.
Prepositions
Khi dùng 'for', nó thường chỉ ra mục đích của yêu cầu cuối cùng. Ví dụ: 'This is my final request for assistance.' (Đây là yêu cầu cuối cùng của tôi cho sự giúp đỡ.). Khi dùng 'to', nó thường chỉ đối tượng nhận yêu cầu. Ví dụ: 'I made a final request to the manager.' (Tôi đã đưa ra yêu cầu cuối cùng đến người quản lý.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my final request (yêu cầu cuối cùng của tôi)
-
his/her his/her final request (yêu cầu cuối cùng của anh ấy/cô ấy)
-
one's one's final request (yêu cầu cuối cùng của một người)
-
a dying man's a dying man's final request (yêu cầu cuối cùng của một người đàn ông sắp chết)
-
grant grant a final request (chấp thuận/thực hiện một yêu cầu cuối cùng)
-
make make a final request (đưa ra/thực hiện một yêu cầu cuối cùng)
-
fulfill fulfill a final request (hoàn thành/thực hiện một yêu cầu cuối cùng)
-
deny deny a final request (từ chối một yêu cầu cuối cùng)
-
honor honor a final request (tôn trọng/thực hiện một yêu cầu cuối cùng)
-
at at someone's final request (theo yêu cầu cuối cùng của ai đó)
-
in response to in response to a final request (để đáp lại một yêu cầu cuối cùng)
Idioms
-
Grant someone's final request
Chấp thuận hoặc thực hiện lời thỉnh cầu cuối cùng của ai đó.
"The king agreed to grant the prisoner's final request before his execution."
(Nhà vua đã đồng ý chấp thuận lời thỉnh cầu cuối cùng của tù nhân trước khi hành hình.)
-
This is my final request
Đây là lời thỉnh cầu/mong muốn cuối cùng của tôi. (Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng và sự dứt khoát của yêu cầu.)
"Please listen carefully, this is my final request to all of you."
(Xin hãy lắng nghe cẩn thận, đây là lời thỉnh cầu cuối cùng của tôi gửi đến tất cả các bạn.)
-
A dying man's final request
Lời thỉnh cầu cuối cùng của một người sắp chết. (Thể hiện sự trang trọng, đôi khi là thiêng liêng và thường được tôn trọng.)
"His lawyer made sure to honor a dying man's final request to donate his fortune to charity."
(Luật sư của ông ấy đã đảm bảo thực hiện lời thỉnh cầu cuối cùng của người đàn ông sắp chết là quyên góp tài sản của mình cho tổ chức từ thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final request
Danh từYêu cầu cuối cùng được đưa ra trước khi một quyết định được đưa ra hoặc hành động được thực hiện.
"This is my final request; if you refuse, I will take legal action."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the customer makes a final request, we always process it immediately. |
Nếu khách hàng đưa ra một yêu cầu cuối cùng, chúng tôi luôn xử lý nó ngay lập tức. |
| Phủ định | When a supervisor gets a final request, they don't usually ignore it. |
Khi một người giám sát nhận được một yêu cầu cuối cùng, họ thường không bỏ qua nó. |
| Nghi vấn | If the deadline is near, do they consider this a final request? |
Nếu thời hạn gần kề, họ có coi đây là một yêu cầu cuối cùng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager will be reviewing the final request before the deadline. |
Quản lý sẽ xem xét yêu cầu cuối cùng trước thời hạn. |
| Phủ định | They won't be processing your final request until they receive all the necessary documents. |
Họ sẽ không xử lý yêu cầu cuối cùng của bạn cho đến khi họ nhận được tất cả các tài liệu cần thiết. |
| Nghi vấn | Will you be submitting your final request by the end of the day? |
Bạn sẽ nộp yêu cầu cuối cùng của bạn vào cuối ngày chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sends his final request every week. |
Anh ấy gửi yêu cầu cuối cùng của mình mỗi tuần. |
| Phủ định | She does not consider this as her final request. |
Cô ấy không xem đây là yêu cầu cuối cùng của mình. |
| Nghi vấn | Do they usually ignore the final request? |
Họ có thường bỏ qua yêu cầu cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final request".
