(Top Banner Ad)
last wish
B1
Danh từ B1 Tổng quát

last wish

UK: /lɑːst wɪʃ/ • US: /læst wɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

di nguyện ước nguyện cuối đời lời trăn trối cuối cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's final request or desire before death or another significant event.

Vietnamese Meaning

Nguyện vọng cuối cùng của một người trước khi chết hoặc một sự kiện quan trọng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was his last wish to see his grandchildren one more time."

    "Nguyện vọng cuối cùng của ông là được gặp lại các cháu của mình một lần nữa."

  • "They are trying to fulfill his last wish."

    "Họ đang cố gắng thực hiện nguyện vọng cuối cùng của anh ấy."

  • "I promised him I would fulfill his last wish."

    "Tôi đã hứa với anh ấy rằng tôi sẽ thực hiện ước nguyện cuối cùng của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, sau cùng
Noun wish ước muốn, điều ước
Verb wish ước, mong ước
Adverb lastly cuối cùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læst
English
last
English
wish

Nguồn gốc của 'Last Wish'

Cụm từ 'last wish' (ước nguyện cuối cùng) xuất phát từ truyền thống lâu đời, khi người sắp qua đời thường được hỏi về điều họ mong muốn nhất trước khi nhắm mắt. Điều này bắt nguồn từ niềm tin rằng việc thực hiện ước nguyện cuối cùng sẽ mang lại sự thanh thản cho người ra đi và an ủi cho người ở lại. Trong nhiều nền văn hóa, ước nguyện cuối cùng được coi trọng và cố gắng thực hiện bằng mọi giá.

Usage Note

Cụm từ "last wish" thường mang sắc thái trang trọng, liên quan đến những điều quan trọng, có ý nghĩa lớn đối với người sắp qua đời. Nó có thể liên quan đến những mong muốn về gia đình, bạn bè, sự tha thứ hoặc những di sản muốn để lại.

Prepositions

of

"last wish of [person/subject]" dùng để chỉ nguyện vọng cuối cùng *của* ai/cái gì đó. Ví dụ: "the last wish of the dying man"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last wish
  • dying dying person's last wish
    (ước nguyện cuối cùng của người sắp mất)
  • final final last wish
    (ước nguyện cuối cùng)
  • heartfelt heartfelt last wish
    (ước nguyện cuối cùng chân thành)
Verb + last wish
  • grant grant someone's last wish
    (thực hiện ước nguyện cuối cùng của ai đó)
  • fulfill fulfill someone's last wish
    (hoàn thành ước nguyện cuối cùng của ai đó)
  • respect respect someone's last wish
    (tôn trọng ước nguyện cuối cùng của ai đó)

Idioms

  • to be one's last wish

    là ước nguyện cuối cùng của ai đó

    "Visiting the Eiffel Tower was her last wish before she passed away."

    (Đến thăm tháp Eiffel là ước nguyện cuối cùng của cô ấy trước khi qua đời.)

  • at someone's last wish

    theo ước nguyện cuối cùng của ai đó

    "At his last wish, his ashes were scattered at sea."

    (Theo ước nguyện cuối cùng của ông, tro cốt của ông được rải trên biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last wish

Danh từ
Lật mặt

Nguyện vọng cuối cùng của một người trước khi chết hoặc một sự kiện quan trọng khác.

"It was his last wish to see his grandchildren one more time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last wish".

Giá trị của Ước Nguyện Cuối Cùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thực hiện ước nguyện cuối cùng của người sắp qua đời được coi là một hành động nhân văn và thể hiện lòng tôn trọng. Nó giúp người ra đi cảm thấy an lòng và giảm bớt gánh nặng cho người ở lại. Nhiều tổ chức từ thiện và cá nhân đã tham gia vào việc giúp đỡ thực hiện những ước nguyện này.

Ảnh hưởng trong Văn Hóa

Chủ đề 'last wish' thường xuất hiện trong văn học, điện ảnh và âm nhạc, phản ánh sự quan tâm của con người đến những điều quan trọng nhất trong cuộc sống và giá trị của việc trân trọng những khoảnh khắc cuối cùng. Nó thường mang đến thông điệp về tình yêu, sự tha thứ và hy vọng.