(Top Banner Ad)
dyspraxia
C1
danh từ C1 Y học

dyspraxia

UK: /dɪsˈpræksiə/ • US: /dɪsˈpræksiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khó vận động rối loạn phát triển phối hợp vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A developmental coordination disorder affecting fine and/or gross motor skills and coordination.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn phát triển phối hợp ảnh hưởng đến các kỹ năng vận động tinh và/hoặc vận động thô và khả năng phối hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children with dyspraxia may struggle with tasks such as writing and buttoning their clothes."

    "Trẻ em mắc chứng khó vận động có thể gặp khó khăn với các nhiệm vụ như viết và cài cúc áo."

  • "Dyspraxia can affect a child's ability to participate in sports and other physical activities."

    "Chứng khó vận động có thể ảnh hưởng đến khả năng tham gia các môn thể thao và các hoạt động thể chất khác của trẻ."

  • "Early intervention can help individuals with dyspraxia develop coping strategies."

    "Sự can thiệp sớm có thể giúp những người mắc chứng khó vận động phát triển các chiến lược đối phó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dyspraxia Chứng rối loạn vận động, khó phối hợp động tác
Adjective dyspraxic Liên quan đến chứng rối loạn vận động; người mắc chứng rối loạn vận động
Adverb dyspraxically Một cách khó khăn trong vận động/phối hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δυσ- (dys-)
Greek
πρᾶξις (praxis)
English
dyspraxia

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Dyspraxia'

Từ 'dyspraxia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố 'dys-' có nghĩa là 'khó khăn' hoặc 'kém', và 'praxis' có nghĩa là 'hành động' hoặc 'làm việc'. Ghép lại, nó mô tả một tình trạng 'khó khăn trong việc thực hiện các hành động' hoặc 'kém khả năng vận động'. Thuật ngữ này được dùng để chỉ một rối loạn phát triển ảnh hưởng đến khả năng phối hợp và vận động.

Usage Note

Dyspraxia, còn được gọi là Rối loạn Phát triển Kỹ năng Vận động (Developmental Coordination Disorder - DCD), là một tình trạng ảnh hưởng đến khả năng lập kế hoạch và thực hiện các chuyển động. Nó không liên quan đến trí thông minh và có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, bao gồm vận động, phối hợp, ngôn ngữ và lời nói. Không nên nhầm lẫn với chứng khó đọc (dyslexia) hoặc các rối loạn thần kinh khác.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó thường chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà dyspraxia ảnh hưởng (ví dụ: 'difficulties in handwriting'). Khi dùng 'with', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc sự đồng hành của dyspraxia với một vấn đề khác (ví dụ: 'children with dyspraxia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dyspraxia
  • developmental developmental dyspraxia
    (chứng rối loạn vận động phát triển)
  • severe severe dyspraxia
    (chứng rối loạn vận động nghiêm trọng)
  • mild mild dyspraxia
    (chứng rối loạn vận động nhẹ)
  • verbal verbal dyspraxia
    (chứng khó nói do rối loạn vận động)
  • motor motor dyspraxia
    (chứng rối loạn vận động (về thể chất))
Verb + dyspraxia
  • diagnose diagnose dyspraxia
    (chẩn đoán chứng rối loạn vận động)
  • manage manage dyspraxia
    (quản lý/điều trị chứng rối loạn vận động)
  • live with live with dyspraxia
    (sống chung với chứng rối loạn vận động)
  • experience experience dyspraxia
    (trải qua/mắc chứng rối loạn vận động)
Noun + of + dyspraxia
  • symptoms symptoms of dyspraxia
    (các triệu chứng của chứng rối loạn vận động)
  • impact impact of dyspraxia
    (tác động của chứng rối loạn vận động)
  • challenges challenges of dyspraxia
    (những thách thức của chứng rối loạn vận động)

Idioms

  • living with dyspraxia

    Sống chung với chứng rối loạn vận động

    "Many individuals learn effective strategies for living with dyspraxia."

    (Nhiều người học được các chiến lược hiệu quả để sống chung với chứng rối loạn vận động.)

  • diagnosed with dyspraxia

    Được chẩn đoán mắc chứng rối loạn vận động

    "She was diagnosed with dyspraxia at an early age."

    (Cô bé được chẩn đoán mắc chứng rối loạn vận động từ khi còn nhỏ.)

  • support for dyspraxia

    Hỗ trợ cho người mắc chứng rối loạn vận động

    "There are many organizations that provide support for dyspraxia."

    (Có nhiều tổ chức cung cấp sự hỗ trợ cho những người mắc chứng rối loạn vận động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dyspraxia

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn phát triển phối hợp ảnh hưởng đến các kỹ năng vận động tinh và/hoặc vận động thô và khả năng phối hợp.

"Children with dyspraxia may struggle with tasks such as writing and buttoning their clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyspraxia".

Nâng cao nhận thức về Dyspraxia

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nỗ lực để nâng cao nhận thức về dyspraxia. Các tổ chức và trường học thường cung cấp thông tin và hỗ trợ để giúp mọi người hiểu rõ hơn về tình trạng này, giúp những người mắc dyspraxia hòa nhập tốt hơn vào xã hội và học tập.

Hỗ trợ và hòa nhập trong giáo dục

Tại các quốc gia như Anh và Mỹ, học sinh mắc chứng dyspraxia thường được hưởng các biện pháp hỗ trợ đặc biệt trong giáo dục, như thời gian làm bài thi dài hơn, công cụ học tập phù hợp, hoặc trị liệu vận động. Điều này giúp họ vượt qua khó khăn và phát huy tối đa tiềm năng của mình.