motor skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các khả năng kiểm soát chuyển động của cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing motor skills is crucial for a child's independence."
"Phát triển các kỹ năng vận động là rất quan trọng đối với sự độc lập của một đứa trẻ."
-
"Playing with building blocks helps children develop their fine motor skills."
"Chơi với các khối xây dựng giúp trẻ phát triển các kỹ năng vận động tinh."
-
"Learning to ride a bicycle requires good gross motor skills."
"Học cách đi xe đạp đòi hỏi kỹ năng vận động thô tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motor | động cơ, xe có động cơ |
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | skillful | khéo léo, tài giỏi |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo |
| Noun | motorist | người lái xe (ô tô) |
| Noun | motorcycle | xe máy |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Motor skills" là một thuật ngữ chung bao gồm các khả năng vận động khác nhau. Nó thường được chia thành hai loại chính: gross motor skills (kỹ năng vận động thô) liên quan đến các chuyển động lớn của cơ bắp, chẳng hạn như đi bộ, chạy, nhảy; và fine motor skills (kỹ năng vận động tinh) liên quan đến các chuyển động nhỏ, chính xác hơn, chẳng hạn như viết, vẽ, sử dụng kéo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine motor skills (kỹ năng vận động tinh (các chuyển động nhỏ, chính xác))
-
gross gross motor skills (kỹ năng vận động thô (các chuyển động lớn của cơ thể))
-
excellent excellent motor skills (kỹ năng vận động xuất sắc)
-
poor poor motor skills (kỹ năng vận động kém)
-
basic basic motor skills (kỹ năng vận động cơ bản)
-
develop develop motor skills (phát triển kỹ năng vận động)
-
improve improve motor skills (cải thiện kỹ năng vận động)
-
hone hone motor skills (mài giũa kỹ năng vận động)
-
practice practice motor skills (luyện tập kỹ năng vận động)
-
motor skills motor skills development (sự phát triển kỹ năng vận động)
-
motor skills motor skills coordination (sự phối hợp kỹ năng vận động)
-
motor skills motor skills impairment (sự suy giảm/khiếm khuyết kỹ năng vận động)
Idioms
-
fine motor skills
kỹ năng vận động tinh (các chuyển động nhỏ, chính xác của bàn tay, ngón tay, ngón chân, cơ mặt... ví dụ: viết, xỏ hạt)
"Learning to write requires the development of fine motor skills."
(Học viết đòi hỏi sự phát triển các kỹ năng vận động tinh.)
-
gross motor skills
kỹ năng vận động thô (các chuyển động lớn của cánh tay, chân, thân, toàn bộ cơ thể... ví dụ: chạy, nhảy)
"Running and jumping are examples of gross motor skills."
(Chạy và nhảy là những ví dụ về kỹ năng vận động thô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motor skills
Danh từCác khả năng kiểm soát chuyển động của cơ thể.
"Developing motor skills is crucial for a child's independence."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Children usually develop their motor skills through play. |
Trẻ em thường phát triển các kỹ năng vận động của mình thông qua vui chơi. |
| Phủ định | Hardly had the baby begun to crawl than she started developing fine motor skills. |
Ngay khi đứa bé bắt đầu bò thì nó đã bắt đầu phát triển các kỹ năng vận động tinh. |
| Nghi vấn | Should you practice regularly, will your motor skills improve? |
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, kỹ năng vận động của bạn có cải thiện không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will be developing their fine motor skills by playing with building blocks. |
Những đứa trẻ sẽ đang phát triển các kỹ năng vận động tinh của chúng bằng cách chơi với các khối xây dựng. |
| Phủ định | He won't be improving his gross motor skills by just sitting and watching TV all day. |
Anh ấy sẽ không cải thiện các kỹ năng vận động thô của mình chỉ bằng cách ngồi và xem TV cả ngày. |
| Nghi vấn | Will the occupational therapist be assessing her motor skills next week? |
Liệu nhà trị liệu nghề nghiệp có đang đánh giá các kỹ năng vận động của cô ấy vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor skills".
