(Top Banner Ad)
nicotine addiction
B2
noun phrase B2 Y học

nicotine addiction

UK: /ˌnɪkəˈtiːn əˈdɪkʃən/ • US: /ˌnɪkəˈtiːn əˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chứng nghiện nicotine nghiện chất nicotine sự lệ thuộc nicotine
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physiological or psychological dependence on nicotine, often resulting from tobacco use.

Vietnamese Meaning

Sự lệ thuộc về mặt sinh lý hoặc tâm lý vào nicotine, thường là kết quả của việc sử dụng thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nicotine addiction is a serious health problem."

    "Nghiện nicotine là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "He is struggling with nicotine addiction."

    "Anh ấy đang vật lộn với chứng nghiện nicotine."

  • "Nicotine addiction can lead to various health complications."

    "Nghiện nicotine có thể dẫn đến nhiều biến chứng sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun addict người nghiện
Verb addict khiến ai đó nghiện
Adjective addicted bị nghiện
Adjective addictive gây nghiện

Synonyms

tobacco dependence (sự phụ thuộc vào thuốc lá)nicotine dependence (sự phụ thuộc vào nicotine)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addicere
Middle English
addiccioun
English (modern sense)
addiction
Proper Noun (16th C.)
Jean Nicot
French/German
nicotine
English (19th C.)
nicotine
English (20th C.)
nicotine addiction

Nguồn gốc của 'nicotine'

Từ 'nicotine' được đặt theo tên của Jean Nicot, một đại sứ người Pháp tại Bồ Đào Nha vào thế kỷ 16. Ông là người đã giới thiệu cây thuốc lá (còn được gọi là Nicotiana tabacum) từ châu Mỹ về Pháp. Năm 1828, các nhà hóa học người Đức đã cô lập được chất kiềm từ cây thuốc lá và đặt tên là 'nicotine' để vinh danh Nicot.

Nguồn gốc của 'addiction'

Từ 'addiction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'addictio', có nghĩa là 'sự trao lại' hoặc 'sự dâng hiến'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc một người bị ràng buộc hoặc giao phó cho một người khác (ví dụ, một con nợ bị trao cho chủ nợ). Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển, chỉ việc bị lệ thuộc một cách mạnh mẽ vào một thói quen hoặc chất gây nghiện, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này mô tả trạng thái nghiện chất nicotine, một chất gây nghiện có trong thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá khác. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau giữa các cá nhân.

Prepositions

to from

"Addiction to": chỉ sự nghiện một chất cụ thể. Ví dụ: nicotine addiction. "Addiction from": ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân dẫn đến nghiện, nhưng thường được thay bằng cấu trúc khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nicotine addiction
  • severe severe nicotine addiction
    (chứng nghiện nicotine nặng)
  • chronic chronic nicotine addiction
    (chứng nghiện nicotine mãn tính)
  • serious serious nicotine addiction
    (chứng nghiện nicotine nghiêm trọng)
Verb + nicotine addiction
  • overcome overcome nicotine addiction
    (vượt qua chứng nghiện nicotine)
  • treat treat nicotine addiction
    (điều trị chứng nghiện nicotine)
  • break break nicotine addiction
    (phá vỡ/cai nghiện nicotine)
  • develop develop nicotine addiction
    (phát triển chứng nghiện nicotine)
Noun phrase related to nicotine addiction
  • signs signs of nicotine addiction
    (dấu hiệu của chứng nghiện nicotine)
  • effects effects of nicotine addiction
    (tác hại/ảnh hưởng của chứng nghiện nicotine)
  • treatment treatment for nicotine addiction
    (phương pháp điều trị nghiện nicotine)

Idioms

  • kick the habit (of nicotine addiction)

    bỏ thói quen xấu (trong trường hợp này là cai nghiện nicotine)

    "It's hard to kick the habit of nicotine addiction, but it's worth it for your health."

    (Thật khó để bỏ thói quen nghiện nicotine, nhưng điều đó đáng giá cho sức khỏe của bạn.)

  • break the cycle of nicotine addiction

    phá vỡ/chấm dứt chu kỳ nghiện nicotine

    "Many people find it challenging to break the cycle of nicotine addiction without professional help."

    (Nhiều người thấy rất khó khăn để phá vỡ chu kỳ nghiện nicotine mà không có sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)

  • battle nicotine addiction

    đấu tranh/chiến đấu với chứng nghiện nicotine

    "He has been battling nicotine addiction for years, trying various methods to quit."

    (Anh ấy đã chiến đấu với chứng nghiện nicotine nhiều năm, thử nhiều phương pháp cai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nicotine addiction

noun phrase
Lật mặt

Sự lệ thuộc về mặt sinh lý hoặc tâm lý vào nicotine, thường là kết quả của việc sử dụng thuốc lá.

"Nicotine addiction is a serious health problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicotine addiction".

Chiến dịch cai thuốc lá toàn cầu

Trên khắp thế giới, nhiều chiến dịch y tế công cộng và luật pháp nghiêm ngặt đã được triển khai để chống lại chứng nghiện nicotine và giảm tỷ lệ hút thuốc. Các biện pháp này bao gồm cấm quảng cáo thuốc lá, in cảnh báo sức khỏe trên bao bì, và cấm hút thuốc ở nơi công cộng.

Sự thay đổi nhận thức về thuốc lá

Trong quá khứ, việc hút thuốc lá từng được coi là biểu tượng của sự sang trọng, phong cách hoặc sự nổi loạn trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Tuy nhiên, theo thời gian, với sự phát triển của khoa học và y tế, nhận thức xã hội đã thay đổi hoàn toàn, coi nghiện nicotine là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, gây ra nhiều bệnh tật và tử vong.