(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nicotine addiction
B2

nicotine addiction

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

chứng nghiện nicotine nghiện chất nicotine sự lệ thuộc nicotine
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nicotine addiction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự lệ thuộc về mặt sinh lý hoặc tâm lý vào nicotine, thường là kết quả của việc sử dụng thuốc lá.

Definition (English Meaning)

A physiological or psychological dependence on nicotine, often resulting from tobacco use.

Ví dụ Thực tế với 'Nicotine addiction'

  • "Nicotine addiction is a serious health problem."

    "Nghiện nicotine là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "He is struggling with nicotine addiction."

    "Anh ấy đang vật lộn với chứng nghiện nicotine."

  • "Nicotine addiction can lead to various health complications."

    "Nghiện nicotine có thể dẫn đến nhiều biến chứng sức khỏe."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nicotine addiction'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nicotine, addiction
  • Adjective: addicted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tobacco dependence(sự phụ thuộc vào thuốc lá)
nicotine dependence(sự phụ thuộc vào nicotine)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Nicotine addiction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mô tả trạng thái nghiện chất nicotine, một chất gây nghiện có trong thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá khác. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau giữa các cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to from

"Addiction to": chỉ sự nghiện một chất cụ thể. Ví dụ: nicotine addiction. "Addiction from": ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân dẫn đến nghiện, nhưng thường được thay bằng cấu trúc khác.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nicotine addiction'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)