(Top Banner Ad)
e-fencing
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

e-fencing

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào điện tử hàng rào địa lý (ảo) giám sát bằng hàng rào địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of technology to create a virtual boundary or geofence around a specific area, often to monitor or control the movement of people or objects.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng công nghệ để tạo ra một ranh giới ảo hoặc hàng rào địa lý xung quanh một khu vực cụ thể, thường để theo dõi hoặc kiểm soát sự di chuyển của người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses e-fencing to track its delivery trucks and ensure they stay within the designated service area."

    "Công ty sử dụng e-fencing để theo dõi xe tải giao hàng của mình và đảm bảo chúng ở trong khu vực dịch vụ được chỉ định."

  • "E-fencing is increasingly used in agriculture to manage livestock."

    "E-fencing ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để quản lý vật nuôi."

  • "The police department uses e-fencing to monitor offenders released on probation."

    "Sở cảnh sát sử dụng e-fencing để theo dõi những người phạm tội được trả tự do trong thời gian quản chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fence Người mua hoặc bán hàng ăn cắp; hàng rào
Verb fence Mua hoặc bán hàng ăn cắp; rào chắn
Noun fencing Hành vi mua bán hàng ăn cắp; môn đấu kiếm
Noun e-fencer Người thực hiện hành vi mua bán hàng ăn cắp trực tuyến

Synonyms

Related Words

GPS tracking (theo dõi GPS)RFID (Nhận dạng tần số vô tuyến)virtual boundary (ranh giới ảo)

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic
English
e- (prefix)
Old French
fense (defense/protection)
Middle English
fend (defend, protect)
English
fence (receiver of stolen goods, verb to deal in stolen goods)
Modern English
e-fencing (combination)

Nguồn gốc của e-fencing

Từ 'e-fencing' là sự kết hợp của tiền tố 'e-' (viết tắt của 'electronic' - điện tử) và danh từ 'fencing'. Trong tiếng Anh, 'fencing' có nghĩa là hành vi mua bán hàng ăn cắp hoặc nhận hàng ăn cắp để bán lại. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng lóng về 'fence' (hàng rào) - người trung gian che giấu hoặc bán lại hàng hóa trộm cắp. Khi hoạt động này chuyển lên môi trường mạng, từ 'e-fencing' ra đời để chỉ việc mua bán hàng ăn cắp qua internet, lợi dụng sự ẩn danh và phạm vi rộng lớn của thế giới số.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài sản, theo dõi tội phạm, hoặc bảo vệ trẻ em. Nó khác với hàng rào vật lý thông thường ở chỗ nó dựa trên công nghệ (GPS, RFID, v.v.) để xác định và duy trì ranh giới.

Prepositions

around within

'around' dùng để chỉ việc tạo một hàng rào ảo bao quanh một khu vực. Ví dụ: 'The company implemented e-fencing around the construction site.' ('around' chỉ việc hàng rào ảo bao quanh công trường). 'within' dùng để chỉ việc theo dõi đối tượng trong một khu vực đã được e-fence. Ví dụ: 'The app allows parents to monitor their children within the e-fence.' ('within' chỉ việc theo dõi bên trong khu vực được giới hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + e-fencing
  • combat combat e-fencing
    (chống lại hành vi mua bán hàng ăn cắp trực tuyến)
  • crack down on crack down on e-fencing
    (triệt phá/đàn áp hành vi mua bán hàng ăn cắp trực tuyến)
  • engage in engage in e-fencing
    (tham gia vào hoạt động mua bán hàng ăn cắp trực tuyến)
Noun + e-fencing (as a descriptor or modifier)
  • widespread widespread e-fencing
    (hoạt động mua bán hàng ăn cắp trực tuyến phổ biến rộng rãi)
  • e-fencing ring e-fencing ring
    (tổ chức/đường dây mua bán hàng ăn cắp trực tuyến)
  • e-fencing operation e-fencing operation
    (chiến dịch/hoạt động mua bán hàng ăn cắp trực tuyến)

Idioms

  • e-fencing activities

    Các hoạt động mua bán hàng ăn cắp trực tuyến

    "Law enforcement agencies are working to disrupt e-fencing activities across the dark web."

    (Các cơ quan thực thi pháp luật đang nỗ lực phá vỡ các hoạt động mua bán hàng ăn cắp trực tuyến trên web đen.)

  • the rise of e-fencing

    Sự gia tăng của hành vi mua bán hàng ăn cắp trực tuyến

    "The rise of e-fencing poses significant challenges for retailers and consumers alike."

    (Sự gia tăng của hành vi mua bán hàng ăn cắp trực tuyến đặt ra những thách thức đáng kể cho cả nhà bán lẻ và người tiêu dùng.)

  • victims of e-fencing

    Nạn nhân của hành vi mua bán hàng ăn cắp trực tuyến

    "Many online shoppers unknowingly become victims of e-fencing when they buy cheap electronics."

    (Nhiều người mua sắm trực tuyến vô tình trở thành nạn nhân của hành vi mua bán hàng ăn cắp trực tuyến khi mua đồ điện tử giá rẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-fencing

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng công nghệ để tạo ra một ranh giới ảo hoặc hàng rào địa lý xung quanh một khu vực cụ thể, thường để theo dõi hoặc kiểm soát sự di chuyển của người hoặc vật.

"The company uses e-fencing to track its delivery trucks and ensure they stay within the designated service area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-fencing".

Thách thức của tội phạm mạng

E-fencing là một ví dụ điển hình về cách tội phạm đã lợi dụng công nghệ internet để mở rộng phạm vi hoạt động. Việc mua bán hàng ăn cắp trực tuyến thường khó theo dõi hơn so với các hoạt động truyền thống, do tính ẩn danh và khả năng giao dịch xuyên biên giới, gây khó khăn cho các cơ quan thực thi pháp luật toàn cầu trong việc điều tra và bắt giữ. Nó đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và các phương pháp điều tra số hóa tiên tiến.

Mối liên hệ với thương mại điện tử

Sự phát triển bùng nổ của thương mại điện tử (e-commerce) đã tạo ra một thị trường rộng lớn và thuận tiện cho người tiêu dùng, nhưng đồng thời cũng vô tình cung cấp một nền tảng cho các hoạt động bất hợp pháp như e-fencing. Tội phạm sử dụng các kênh tương tự như các nhà bán lẻ hợp pháp, đôi khi trà trộn hàng ăn cắp vào các trang web bán hàng trực tuyến hoặc chợ đen điện tử, gây khó khăn cho người mua trong việc phân biệt hàng hóa hợp pháp và làm tăng rủi ro cho người tiêu dùng.