(Top Banner Ad)
fence
A2
noun A2 Xây dựng, Nông nghiệp, Thể thao, Pháp luật

fence

UK: /fɛns/ • US: /fɛns/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào tường rào vây rào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A barrier, railing, or other upright structure, typically of wood or wire, enclosing an area of ground to prevent or control access or escape.

Vietnamese Meaning

Hàng rào, chướng ngại vật, hoặc cấu trúc thẳng đứng khác, thường bằng gỗ hoặc dây thép, bao quanh một khu vực đất để ngăn chặn hoặc kiểm soát sự ra vào hoặc trốn thoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built a high fence to keep out unwanted visitors."

    "Họ xây một hàng rào cao để ngăn chặn những vị khách không mong muốn."

  • "The farmer built a fence to keep his cows from wandering into the road."

    "Người nông dân xây hàng rào để ngăn bò của mình đi lang thang ra đường."

  • "The company decided to fence off part of their land for a new project."

    "Công ty quyết định rào một phần đất của họ cho một dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fence Hàng rào; sự che chắn, bảo vệ; người mua đồ ăn trộm.
Verb fence Rào lại, xây hàng rào; đấu kiếm (thể thao); né tránh, lảng tránh câu trả lời; mua hoặc bán đồ ăn trộm.
Noun fencer Vận động viên đấu kiếm.
Adjective fenceless Không có hàng rào.
Adjective fenced Được rào, có hàng rào bao quanh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nông nghiệp, Thể thao, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defensa
Old French
defense
Middle English
fens
Modern English
fence

Nguồn gốc từ 'bảo vệ'

Từ "fence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "defensa" (nghĩa là 'được bảo vệ'), qua tiếng Pháp cổ "defense" (nghĩa là 'sự phòng thủ, sự bảo vệ'). Vào tiếng Anh Trung Đại, nó được rút gọn thành "fens", và cuối cùng trở thành "fence" như ngày nay, giữ lại ý nghĩa về một rào chắn để bảo vệ hoặc phân chia.

Usage Note

Từ 'fence' chỉ một cấu trúc vật lý được dựng lên để phân chia hoặc bảo vệ một khu vực. Nó có thể có nhiều hình dạng và vật liệu khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. So sánh với 'wall' (tường) có nghĩa là một cấu trúc kiên cố hơn, thường xây bằng gạch hoặc đá, trong khi 'fence' thường nhẹ và tạm thời hơn.

Prepositions

around along between

'Around' diễn tả sự bao quanh một khu vực (e.g., 'The fence around the garden'). 'Along' diễn tả sự song song hoặc đi theo một đường thẳng (e.g., 'A fence along the road'). 'Between' diễn tả sự ngăn cách giữa hai khu vực (e.g., 'The fence between the properties').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fence
  • high high fence
    (hàng rào cao)
  • wooden wooden fence
    (hàng rào gỗ)
  • electric electric fence
    (hàng rào điện)
  • barbed-wire barbed-wire fence
    (hàng rào dây thép gai)
  • broken broken fence
    (hàng rào bị hỏng)
Verb + fence
  • build build a fence
    (xây hàng rào)
  • erect erect a fence
    (dựng hàng rào)
  • mend mend a fence
    (sửa chữa hàng rào)
  • climb climb a fence
    (trèo qua hàng rào)
  • paint paint the fence
    (sơn hàng rào)
Phrases with fence
  • over over the fence
    (qua hàng rào)
  • through through the fence
    (xuyên qua hàng rào)
  • sit on sit on the fence
    (do dự, không quyết định)

Idioms

  • sit on the fence

    Do dự, không đưa ra quyết định hoặc không ủng hộ bên nào cụ thể.

    "He's still sitting on the fence, unable to decide which job offer to accept."

    (Anh ấy vẫn đang do dự, không thể quyết định chấp nhận lời mời làm việc nào.)

  • mend fences

    Cải thiện hoặc hàn gắn mối quan hệ sau khi có xích mích, bất đồng hoặc tranh cãi.

    "After their argument, they tried to mend fences and become friends again."

    (Sau cuộc cãi vã, họ cố gắng hàn gắn lại tình bạn và trở thành bạn bè lần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fence

noun
Lật mặt

Hàng rào, chướng ngại vật, hoặc cấu trúc thẳng đứng khác, thường bằng gỗ hoặc dây thép, bao quanh một khu vực đất để ngăn chặn hoặc kiểm soát sự ra vào hoặc trốn thoát.

"They built a high fence to keep out unwanted visitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To fence the garden will protect the vegetables from rabbits.
Việc rào khu vườn sẽ bảo vệ rau khỏi thỏ.
Phủ định
It is better not to fence off your neighbor without discussing it first.
Tốt hơn là không nên rào đất của hàng xóm khi chưa thảo luận trước.
Nghi vấn
Why did they decide to fence the entire property?
Tại sao họ quyết định rào toàn bộ khu đất?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they fence the garden, the dogs will stay out.
Nếu họ rào vườn, những con chó sẽ không vào được.
Phủ định
If you don't fence properly, the animals will escape.
Nếu bạn rào không cẩn thận, động vật sẽ trốn thoát.
Nghi vấn
Will the neighbors be upset if we fence the property?
Liệu hàng xóm có khó chịu nếu chúng ta rào đất không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to fence the garden to keep the rabbits out.
Họ sẽ rào khu vườn để ngăn không cho thỏ vào.
Phủ định
She is not going to fence competitively this year.
Cô ấy sẽ không đấu kiếm cạnh tranh trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to fence off the construction site?
Bạn sẽ rào khu vực xây dựng lại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fence".

Ranh giới tài sản và Quyền riêng tư

Ở nhiều nước phương Tây, hàng rào (fence) thường được dùng để đánh dấu ranh giới tài sản giữa các lô đất, bảo vệ sự riêng tư và ngăn chặn người lạ xâm nhập. Việc có hàng rào thường được xem là một biểu tượng của quyền sở hữu và sự tự chủ của chủ nhà.

Câu nói 'Good fences make good neighbors'

Câu nói nổi tiếng 'Good fences make good neighbors' (Hàng rào tốt tạo nên những người hàng xóm tốt) từ bài thơ của nhà thơ Mỹ Robert Frost phản ánh quan điểm rằng việc duy trì ranh giới rõ ràng và tôn trọng không gian cá nhân giúp duy trì mối quan hệ hòa thuận, tránh xung đột giữa những người hàng xóm.