fence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A barrier, railing, or other upright structure, typically of wood or wire, enclosing an area of ground to prevent or control access or escape.
Vietnamese Meaning
Hàng rào, chướng ngại vật, hoặc cấu trúc thẳng đứng khác, thường bằng gỗ hoặc dây thép, bao quanh một khu vực đất để ngăn chặn hoặc kiểm soát sự ra vào hoặc trốn thoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They built a high fence to keep out unwanted visitors."
"Họ xây một hàng rào cao để ngăn chặn những vị khách không mong muốn."
-
"The farmer built a fence to keep his cows from wandering into the road."
"Người nông dân xây hàng rào để ngăn bò của mình đi lang thang ra đường."
-
"The company decided to fence off part of their land for a new project."
"Công ty quyết định rào một phần đất của họ cho một dự án mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fence | Hàng rào; sự che chắn, bảo vệ; người mua đồ ăn trộm. |
| Verb | fence | Rào lại, xây hàng rào; đấu kiếm (thể thao); né tránh, lảng tránh câu trả lời; mua hoặc bán đồ ăn trộm. |
| Noun | fencer | Vận động viên đấu kiếm. |
| Adjective | fenceless | Không có hàng rào. |
| Adjective | fenced | Được rào, có hàng rào bao quanh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fence' chỉ một cấu trúc vật lý được dựng lên để phân chia hoặc bảo vệ một khu vực. Nó có thể có nhiều hình dạng và vật liệu khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. So sánh với 'wall' (tường) có nghĩa là một cấu trúc kiên cố hơn, thường xây bằng gạch hoặc đá, trong khi 'fence' thường nhẹ và tạm thời hơn.
Prepositions
'Around' diễn tả sự bao quanh một khu vực (e.g., 'The fence around the garden'). 'Along' diễn tả sự song song hoặc đi theo một đường thẳng (e.g., 'A fence along the road'). 'Between' diễn tả sự ngăn cách giữa hai khu vực (e.g., 'The fence between the properties').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high fence (hàng rào cao)
-
wooden wooden fence (hàng rào gỗ)
-
electric electric fence (hàng rào điện)
-
barbed-wire barbed-wire fence (hàng rào dây thép gai)
-
broken broken fence (hàng rào bị hỏng)
-
build build a fence (xây hàng rào)
-
erect erect a fence (dựng hàng rào)
-
mend mend a fence (sửa chữa hàng rào)
-
climb climb a fence (trèo qua hàng rào)
-
paint paint the fence (sơn hàng rào)
-
over over the fence (qua hàng rào)
-
through through the fence (xuyên qua hàng rào)
-
sit on sit on the fence (do dự, không quyết định)
Idioms
-
sit on the fence
Do dự, không đưa ra quyết định hoặc không ủng hộ bên nào cụ thể.
"He's still sitting on the fence, unable to decide which job offer to accept."
(Anh ấy vẫn đang do dự, không thể quyết định chấp nhận lời mời làm việc nào.)
-
mend fences
Cải thiện hoặc hàn gắn mối quan hệ sau khi có xích mích, bất đồng hoặc tranh cãi.
"After their argument, they tried to mend fences and become friends again."
(Sau cuộc cãi vã, họ cố gắng hàn gắn lại tình bạn và trở thành bạn bè lần nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fence
nounHàng rào, chướng ngại vật, hoặc cấu trúc thẳng đứng khác, thường bằng gỗ hoặc dây thép, bao quanh một khu vực đất để ngăn chặn hoặc kiểm soát sự ra vào hoặc trốn thoát.
"They built a high fence to keep out unwanted visitors."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To fence the garden will protect the vegetables from rabbits. |
Việc rào khu vườn sẽ bảo vệ rau khỏi thỏ. |
| Phủ định | It is better not to fence off your neighbor without discussing it first. |
Tốt hơn là không nên rào đất của hàng xóm khi chưa thảo luận trước. |
| Nghi vấn | Why did they decide to fence the entire property? |
Tại sao họ quyết định rào toàn bộ khu đất? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they fence the garden, the dogs will stay out. |
Nếu họ rào vườn, những con chó sẽ không vào được. |
| Phủ định | If you don't fence properly, the animals will escape. |
Nếu bạn rào không cẩn thận, động vật sẽ trốn thoát. |
| Nghi vấn | Will the neighbors be upset if we fence the property? |
Liệu hàng xóm có khó chịu nếu chúng ta rào đất không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to fence the garden to keep the rabbits out. |
Họ sẽ rào khu vườn để ngăn không cho thỏ vào. |
| Phủ định | She is not going to fence competitively this year. |
Cô ấy sẽ không đấu kiếm cạnh tranh trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are you going to fence off the construction site? |
Bạn sẽ rào khu vực xây dựng lại chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fence".
