(Top Banner Ad)
geofencing
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Marketing

geofencing

UK: /ˈdʒiːəʊˌfensɪŋ/ • US: /ˈdʒiːoʊˌfensɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào địa lý ảo khoanh vùng địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of GPS or RFID technology to create a virtual geographic boundary, enabling software to trigger a response when a mobile device enters or leaves a particular area.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng công nghệ GPS hoặc RFID để tạo ra một ranh giới địa lý ảo, cho phép phần mềm kích hoạt phản hồi khi một thiết bị di động đi vào hoặc rời khỏi một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses geofencing to send promotional offers to customers when they enter a certain radius around their stores."

    "Công ty sử dụng geofencing để gửi các ưu đãi khuyến mại cho khách hàng khi họ đi vào một bán kính nhất định xung quanh các cửa hàng của họ."

  • "Geofencing can be used to track company vehicles and ensure they stay within designated areas."

    "Geofencing có thể được sử dụng để theo dõi xe của công ty và đảm bảo chúng ở trong khu vực được chỉ định."

  • "Retailers are using geofencing to send targeted advertisements to customers' smartphones."

    "Các nhà bán lẻ đang sử dụng geofencing để gửi quảng cáo có mục tiêu đến điện thoại thông minh của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geofencing
Verb geofence
Noun geofence
Adjective geofenced

Synonyms

location-based services (dịch vụ dựa trên vị trí)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
English (prefix)
geo-
Old French
defense
Middle English
fence
English (compound)
geofencing

Sự kết hợp giữa 'đất' và 'hàng rào' ảo

'Geofencing' là một từ ghép hiện đại, ra đời từ sự kết hợp của hai yếu tố chính. Phần 'geo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gē' (nghĩa là 'đất' hoặc 'Trái Đất'), ám chỉ yếu tố địa lý hoặc vị trí. Phần 'fencing' xuất phát từ 'fence' (hàng rào), vốn là dạng rút gọn của 'defense' (phòng thủ, bảo vệ) trong tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'geofencing' mô tả việc tạo ra một 'hàng rào' hoặc ranh giới 'ảo' dựa trên vị trí địa lý thực tế.

Usage Note

Geofencing thường được sử dụng trong marketing, quảng cáo, theo dõi tài sản và kiểm soát truy cập. Nó khác với việc định vị đơn thuần ở chỗ nó tạo ra một 'hàng rào' để kích hoạt hành động.

Prepositions

in around

‘In’ được sử dụng để chỉ hành động diễn ra bên trong hàng rào địa lý. ‘Around’ có thể được sử dụng để nói về khu vực xung quanh hàng rào địa lý, mặc dù ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + geofencing
  • implement implement geofencing
    (triển khai công nghệ định vị hàng rào ảo)
  • use use geofencing
    (sử dụng định vị hàng rào ảo)
  • set up set up geofencing
    (thiết lập hệ thống định vị hàng rào ảo)
Adjectives + geofencing
  • real-time real-time geofencing
    (định vị hàng rào ảo theo thời gian thực)
  • location-based location-based geofencing
    (định vị hàng rào ảo dựa trên vị trí)
  • precise precise geofencing
    (định vị hàng rào ảo chính xác)
Nouns + geofencing
  • geofencing geofencing technology
    (công nghệ định vị hàng rào ảo)
  • geofencing geofencing alerts
    (cảnh báo từ hàng rào ảo)
  • geofencing geofencing solution
    (giải pháp định vị hàng rào ảo)

Idioms

  • set up a geofence

    Thiết lập một hàng rào ảo (một ranh giới ảo trên bản đồ)

    "The marketing team decided to set up a geofence around the shopping mall to target customers with special offers."

    (Đội tiếp thị quyết định thiết lập một hàng rào ảo quanh trung tâm mua sắm để nhắm mục tiêu khách hàng bằng các ưu đãi đặc biệt.)

  • trigger a geofence alert

    Kích hoạt cảnh báo hàng rào ảo (khi ai đó/thiết bị đi vào hoặc ra khỏi vùng đã định)

    "When the delivery truck entered the restricted area, it triggered a geofence alert, notifying the security team."

    (Khi xe tải giao hàng đi vào khu vực hạn chế, nó đã kích hoạt cảnh báo hàng rào ảo, thông báo cho đội an ninh.)

  • within a geofenced area

    Trong một khu vực đã được đặt hàng rào ảo

    "Customers within a geofenced area received special promotions directly on their smartphones."

    (Khách hàng trong khu vực đã được đặt hàng rào ảo nhận được các chương trình khuyến mãi đặc biệt trực tiếp trên điện thoại thông minh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geofencing

noun
Lật mặt

Việc sử dụng công nghệ GPS hoặc RFID để tạo ra một ranh giới địa lý ảo, cho phép phần mềm kích hoạt phản hồi khi một thiết bị di động đi vào hoặc rời khỏi một khu vực cụ thể.

"The company uses geofencing to send promotional offers to customers when they enter a certain radius around their stores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geofencing".

Quyền riêng tư và Giám sát

Công nghệ geofencing đặt ra những lo ngại đáng kể về quyền riêng tư. Khả năng theo dõi vị trí của các cá nhân và thiết bị có thể dẫn đến việc thu thập dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý rõ ràng, gây ra các vấn đề về đạo đức và pháp lý liên quan đến việc giám sát và sử dụng thông tin cá nhân. Nhiều quốc gia có luật nghiêm ngặt về việc sử dụng dữ liệu vị trí.

Ứng dụng đa dạng từ Quảng cáo đến An ninh

Mặc dù có những lo ngại về quyền riêng tư, geofencing cũng mang lại nhiều lợi ích. Trong marketing, nó cho phép các doanh nghiệp gửi quảng cáo hoặc ưu đãi được cá nhân hóa đến khách hàng khi họ ở gần cửa hàng. Trong an ninh, nó có thể được sử dụng để bảo vệ tài sản, giám sát các khu vực hạn chế hoặc theo dõi trẻ em hoặc người cao tuổi trong một ranh giới an toàn. Nó cũng được dùng trong quản lý đội xe, tự động hóa nhà thông minh và kiểm soát truy cập.