(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ geofencing
B2

geofencing

noun

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào địa lý ảo khoanh vùng địa lý
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Geofencing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Việc sử dụng công nghệ GPS hoặc RFID để tạo ra một ranh giới địa lý ảo, cho phép phần mềm kích hoạt phản hồi khi một thiết bị di động đi vào hoặc rời khỏi một khu vực cụ thể.

Definition (English Meaning)

The use of GPS or RFID technology to create a virtual geographic boundary, enabling software to trigger a response when a mobile device enters or leaves a particular area.

Ví dụ Thực tế với 'Geofencing'

  • "The company uses geofencing to send promotional offers to customers when they enter a certain radius around their stores."

    "Công ty sử dụng geofencing để gửi các ưu đãi khuyến mại cho khách hàng khi họ đi vào một bán kính nhất định xung quanh các cửa hàng của họ."

  • "Geofencing can be used to track company vehicles and ensure they stay within designated areas."

    "Geofencing có thể được sử dụng để theo dõi xe của công ty và đảm bảo chúng ở trong khu vực được chỉ định."

  • "Retailers are using geofencing to send targeted advertisements to customers' smartphones."

    "Các nhà bán lẻ đang sử dụng geofencing để gửi quảng cáo có mục tiêu đến điện thoại thông minh của khách hàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Geofencing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: geofencing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

location-based services(dịch vụ dựa trên vị trí)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

GPS(Hệ thống định vị toàn cầu)
RFID(Nhận dạng tần số vô tuyến)
location tracking(theo dõi vị trí)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Marketing

Ghi chú Cách dùng 'Geofencing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Geofencing thường được sử dụng trong marketing, quảng cáo, theo dõi tài sản và kiểm soát truy cập. Nó khác với việc định vị đơn thuần ở chỗ nó tạo ra một 'hàng rào' để kích hoạt hành động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in around

‘In’ được sử dụng để chỉ hành động diễn ra bên trong hàng rào địa lý. ‘Around’ có thể được sử dụng để nói về khu vực xung quanh hàng rào địa lý, mặc dù ít phổ biến hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Geofencing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)