(Top Banner Ad)
e-wallet
B1
danh từ B1 Công nghệ tài chính

e-wallet

UK: /iː ˈwɒlɪt/ • US: /iː ˈwɑːlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ví điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic wallet that allows a user to make electronic transactions.

Vietnamese Meaning

Ví điện tử, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid for my coffee with my e-wallet."

    "Tôi đã trả tiền cà phê bằng ví điện tử của mình."

  • "E-wallets are becoming increasingly popular for online transactions."

    "Ví điện tử ngày càng trở nên phổ biến cho các giao dịch trực tuyến."

  • "She added her credit card to her e-wallet."

    "Cô ấy đã thêm thẻ tín dụng của mình vào ví điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wallet ví tiền (vật dụng truyền thống)
Adjective electronic thuộc về điện tử
Noun e-payment thanh toán điện tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic
Old North French
walet
English
e-wallet

Nguồn gốc của "e-wallet"

Từ "e-wallet" là một từ ghép hiện đại, ra đời khi công nghệ số hóa các giao dịch tài chính. "E-" là viết tắt của "electronic" (điện tử), chỉ việc sử dụng công nghệ số. "Wallet" (ví) là từ chỉ vật dụng truyền thống dùng để đựng tiền mặt và thẻ. "E-wallet" do đó có nghĩa là "ví điện tử", một công cụ kỹ thuật số cho phép người dùng lưu trữ tiền và thực hiện các giao dịch trực tuyến một cách tiện lợi.

Usage Note

E-wallet là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thanh toán điện tử, thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc dịch vụ cho phép người dùng lưu trữ thông tin thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc tiền ảo và thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc tại cửa hàng thông qua thiết bị di động hoặc máy tính. Khác với 'digital wallet' (ví kỹ thuật số), 'e-wallet' nhấn mạnh vào khía cạnh điện tử và thường liên quan đến các giao dịch trực tuyến hơn.

Prepositions

with for

‘with’ thường dùng để chỉ phương tiện thanh toán (Ví dụ: pay with e-wallet). ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích thanh toán (Ví dụ: use e-wallet for online shopping).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + e-wallet
  • use use an e-wallet
    (sử dụng ví điện tử)
  • top up top up an e-wallet
    (nạp tiền vào ví điện tử)
  • link link an e-wallet to a bank account
    (liên kết ví điện tử với tài khoản ngân hàng)
Adjective + e-wallet
  • mobile a mobile e-wallet
    (một ví điện tử di động)
  • secure a secure e-wallet
    (một ví điện tử an toàn/bảo mật)
  • digital a digital e-wallet
    (một ví điện tử kỹ thuật số)
e-wallet + Noun
  • payment e-wallet payment
    (thanh toán qua ví điện tử)
  • transaction e-wallet transaction
    (giao dịch ví điện tử)
  • app e-wallet app
    (ứng dụng ví điện tử)

Idioms

  • pay with an e-wallet

    thanh toán bằng ví điện tử

    "I usually pay with an e-wallet when shopping online."

    (Tôi thường thanh toán bằng ví điện tử khi mua sắm trực tuyến.)

  • top up your e-wallet

    nạp tiền vào ví điện tử của bạn

    "Remember to top up your e-wallet before paying for the groceries."

    (Hãy nhớ nạp tiền vào ví điện tử của bạn trước khi thanh toán tiền mua hàng tạp hóa.)

  • set up an e-wallet account

    tạo tài khoản ví điện tử

    "It's easy to set up an e-wallet account in just a few minutes."

    (Thật dễ dàng để tạo tài khoản ví điện tử chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-wallet

danh từ
Lật mặt

Ví điện tử, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch điện tử.

"I paid for my coffee with my e-wallet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-wallet".

Xu hướng thanh toán không tiền mặt

Ví điện tử là một phần quan trọng của xu hướng toàn cầu hướng tới xã hội không tiền mặt. Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á, việc sử dụng ví điện tử đã trở nên phổ biến hơn cả thẻ tín dụng, giúp việc thanh toán nhanh chóng, tiện lợi và giảm rủi ro khi mang theo tiền mặt.

Tiện ích và vấn đề bảo mật

Sự tiện lợi của ví điện tử là không thể phủ nhận, cho phép người dùng thanh toán chỉ bằng vài thao tác trên điện thoại. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra các thách thức về bảo mật thông tin cá nhân và tài chính, yêu cầu người dùng phải cẩn trọng và các nhà cung cấp phải liên tục nâng cấp hệ thống bảo vệ.