(Top Banner Ad)
digital wallet
B1
Danh từ B1 Công nghệ tài chính (Fintech)

digital wallet

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈwɒlɪt/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈwɑːlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ví điện tử ví kỹ thuật số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device, online service, or software program that allows one party to make electronic transactions with another party digitally exchanging currency units for goods and services.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử, dịch vụ trực tuyến hoặc chương trình phần mềm cho phép một bên thực hiện các giao dịch điện tử với một bên khác bằng cách trao đổi đơn vị tiền tệ kỹ thuật số để lấy hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She paid for her coffee with her digital wallet."

    "Cô ấy đã trả tiền cà phê bằng ví điện tử của mình."

  • "Many retailers now accept payments through digital wallets."

    "Nhiều nhà bán lẻ hiện nay chấp nhận thanh toán qua ví điện tử."

  • "Using a digital wallet can be more secure than carrying physical cards."

    "Sử dụng ví điện tử có thể an toàn hơn so với việc mang theo thẻ vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj digital kỹ thuật số, số
N digit chữ số, ngón tay
V digitize số hóa
N digitalization sự số hóa
Adv digitally một cách kỹ thuật số
N wallet
N e-wallet ví điện tử (biến thể phổ biến)
N mobile wallet ví di động (biến thể phổ biến)

Synonyms

e-wallet (ví điện tử)mobile wallet (ví di động)

Antonyms

physical wallet (ví vật lý)

Related Words

Subject Area

Công nghệ tài chính (Fintech)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English (16th C)
digit
English (20th C)
digital
Old North French
walet
English (16th C)
wallet
English (Early 21st C)
digital wallet

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau đó, nó phát triển để chỉ các chữ số (digits) và dần dần trở thành thuật ngữ mô tả dữ liệu được biểu diễn dưới dạng số nhị phân trong công nghệ, đối lập với analog (tương tự).

Nguồn gốc của 'Wallet'

Từ 'wallet' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'walet', ban đầu có nghĩa là một chiếc túi nhỏ hoặc ba lô dùng để mang theo vật dụng cá nhân. Đến thế kỷ 16 ở Anh, nó được dùng để chỉ một chiếc túi nhỏ đựng tiền giấy và các giấy tờ quan trọng, tương tự như chiếc ví ngày nay.

Sự kết hợp 'Digital Wallet'

Sự kết hợp giữa 'digital' và 'wallet' là một hiện tượng tương đối hiện đại, xuất hiện khi công nghệ tài chính phát triển. 'Digital wallet' hay ví điện tử, mô tả một phiên bản điện tử của ví truyền thống, cho phép người dùng lưu trữ thông tin thanh toán (như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ) và thực hiện giao dịch kỹ thuật số mà không cần tiền mặt hay thẻ vật lý.

Usage Note

Digital wallet thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc dịch vụ lưu trữ thông tin thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, và các loại thẻ khác, cho phép người dùng thanh toán trực tuyến hoặc tại cửa hàng một cách thuận tiện và an toàn. Nó khác với 'cryptocurrency wallet' (ví tiền điện tử), mặc dù đôi khi có sự chồng chéo.

Prepositions

with for

- with: sử dụng khi nói về việc thanh toán bằng digital wallet (e.g., paying with a digital wallet).
- for: sử dụng khi nói về mục đích sử dụng digital wallet (e.g., using a digital wallet for online purchases).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital wallet
  • secure secure digital wallet
    (ví điện tử an toàn)
  • mobile mobile digital wallet
    (ví điện tử di động)
  • convenient convenient digital wallet
    (ví điện tử tiện lợi)
Verb + digital wallet
  • use use a digital wallet
    (sử dụng ví điện tử)
  • create create a digital wallet
    (tạo một ví điện tử)
  • pay with pay with a digital wallet
    (thanh toán bằng ví điện tử)
  • load money into load money into a digital wallet
    (nạp tiền vào ví điện tử)
Digital wallet + Noun
  • app digital wallet app
    (ứng dụng ví điện tử)
  • service digital wallet service
    (dịch vụ ví điện tử)
  • technology digital wallet technology
    (công nghệ ví điện tử)

Idioms

  • Pay with your digital wallet

    Thanh toán bằng ví điện tử của bạn

    "You can pay for your groceries quickly and easily with your digital wallet."

    (Bạn có thể thanh toán tiền tạp hóa nhanh chóng và dễ dàng bằng ví điện tử của mình.)

  • Keep everything in your digital wallet

    Lưu trữ mọi thứ trong ví điện tử của bạn (bao gồm thẻ, vé, v.v.)

    "Many people prefer to keep everything from credit cards to loyalty points in their digital wallet for convenience."

    (Nhiều người thích giữ mọi thứ từ thẻ tín dụng đến điểm tích lũy trong ví điện tử của họ để tiện lợi.)

  • Your digital wallet is empty/full

    Ví điện tử của bạn hết tiền/đầy tiền (sử dụng như ví vật lý)

    "I can't buy that coffee; my digital wallet is empty right now."

    (Tôi không thể mua cà phê đó; ví điện tử của tôi hết tiền rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital wallet

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử, dịch vụ trực tuyến hoặc chương trình phần mềm cho phép một bên thực hiện các giao dịch điện tử với một bên khác bằng cách trao đổi đơn vị tiền tệ kỹ thuật số để lấy hàng hóa và dịch vụ.

"She paid for her coffee with her digital wallet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital wallet".

Chuyển đổi sang xã hội không tiền mặt

Ví điện tử là một phần quan trọng trong xu hướng toàn cầu hướng tới xã hội không tiền mặt. Nó cho phép các giao dịch nhanh chóng, tiện lợi và an toàn hơn, giảm bớt nhu cầu mang theo tiền mặt hoặc nhiều thẻ vật lý. Điều này đặc biệt phổ biến ở nhiều nước châu Á, nơi thanh toán qua mã QR đã trở thành tiêu chuẩn.

Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu

Mặc dù ví điện tử mang lại sự tiện lợi, nhưng cũng đặt ra những lo ngại về bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu. Việc lưu trữ thông tin tài chính cá nhân trên thiết bị di động hoặc đám mây đòi hỏi các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để chống lại các cuộc tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu. Người dùng cần cẩn trọng lựa chọn nhà cung cấp uy tín.