(Top Banner Ad)
online banking
B1
danh từ B1 Kinh tế

online banking

UK: /ˌɒn.laɪn ˈbæŋ.kɪŋ/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˈbæŋ.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng trực tuyến dịch vụ ngân hàng trực tuyến e-banking
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of managing bank accounts and other financial transactions from your computer or mobile device using the internet.

Vietnamese Meaning

Hoạt động quản lý tài khoản ngân hàng và thực hiện các giao dịch tài chính khác từ máy tính hoặc thiết bị di động thông qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More and more people are using online banking to manage their finances."

    "Ngày càng có nhiều người sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến để quản lý tài chính của họ."

  • "Online banking is convenient and saves time."

    "Ngân hàng trực tuyến rất tiện lợi và tiết kiệm thời gian."

  • "Be careful of phishing scams when using online banking."

    "Hãy cẩn thận với các trò lừa đảo trực tuyến khi sử dụng ngân hàng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank Ngân hàng (tổ chức tài chính)
Verb bank Gửi tiền vào ngân hàng; giao dịch với ngân hàng
Noun banker Chủ ngân hàng; nhân viên ngân hàng
Noun banking Hoạt động ngân hàng; dịch vụ ngân hàng
Adjective online Trực tuyến; kết nối internet
Noun internet banking Ngân hàng trực tuyến (đồng nghĩa với online banking)
Noun mobile banking Ngân hàng di động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
online
English
banking
English
online banking

Nguồn gốc 'Online Banking'

Thuật ngữ "online banking" là một sự kết hợp hiện đại, ra đời cùng với sự phổ biến của Internet vào những năm 1990. Từ "online" (trực tuyến) mô tả trạng thái kết nối với một hệ thống máy tính hoặc mạng lưới, trong khi "banking" (hoạt động ngân hàng) chỉ các dịch vụ tài chính. Sự kết hợp này mô tả khả năng truy cập và quản lý các dịch vụ ngân hàng từ xa, thông qua Internet, loại bỏ nhu cầu phải đến chi nhánh vật lý.

Usage Note

Thuật ngữ 'online banking' nhấn mạnh việc sử dụng internet để thực hiện các hoạt động ngân hàng. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'internet banking'. Tuy nhiên, 'mobile banking' thường được dùng riêng để chỉ các hoạt động ngân hàng thực hiện qua ứng dụng trên điện thoại.

Prepositions

with for

Với 'with', nó thường được dùng để chỉ ngân hàng bạn đang sử dụng dịch vụ online banking. Ví dụ: 'I do online banking with HSBC.' Với 'for', nó thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng online banking. Ví dụ: 'I use online banking for paying bills.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online banking
  • secure secure online banking
    (ngân hàng trực tuyến an toàn)
  • convenient convenient online banking
    (ngân hàng trực tuyến tiện lợi)
  • personal personal online banking
    (ngân hàng trực tuyến cá nhân)
Verb + online banking
  • access access online banking
    (truy cập ngân hàng trực tuyến)
  • use use online banking
    (sử dụng ngân hàng trực tuyến)
  • manage manage your online banking
    (quản lý các giao dịch ngân hàng trực tuyến của bạn)
  • do do your online banking
    (thực hiện các giao dịch ngân hàng trực tuyến của bạn)
Noun + online banking
  • provider online banking provider
    (nhà cung cấp dịch vụ ngân hàng trực tuyến)
  • services online banking services
    (các dịch vụ ngân hàng trực tuyến)
  • platform online banking platform
    (nền tảng ngân hàng trực tuyến)

Idioms

  • Do your online banking

    Thực hiện các giao dịch ngân hàng trực tuyến của bạn

    "I usually do my online banking late at night to avoid the rush."

    (Tôi thường thực hiện các giao dịch ngân hàng trực tuyến vào đêm muộn để tránh giờ cao điểm.)

  • Access online banking

    Truy cập ngân hàng trực tuyến

    "You can access online banking via your computer or smartphone."

    (Bạn có thể truy cập ngân hàng trực tuyến qua máy tính hoặc điện thoại thông minh.)

  • Sign up for online banking

    Đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến

    "It's easy to sign up for online banking at any branch or on their website."

    (Bạn có thể dễ dàng đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến tại bất kỳ chi nhánh nào hoặc trên trang web của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online banking

danh từ
Lật mặt

Hoạt động quản lý tài khoản ngân hàng và thực hiện các giao dịch tài chính khác từ máy tính hoặc thiết bị di động thông qua internet.

"More and more people are using online banking to manage their finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use online banking to pay my bills.
Tôi sử dụng ngân hàng trực tuyến để thanh toán các hóa đơn.
Phủ định
She doesn't do online banking because she worries about security.
Cô ấy không sử dụng ngân hàng trực tuyến vì cô ấy lo lắng về vấn đề bảo mật.
Nghi vấn
Do you prefer online banking or traditional banking?
Bạn thích ngân hàng trực tuyến hay ngân hàng truyền thống hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use online banking, your transactions are recorded immediately.
Nếu bạn sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến, các giao dịch của bạn được ghi lại ngay lập tức.
Phủ định
When online banking systems are down, you cannot access your account.
Khi hệ thống ngân hàng trực tuyến bị ngừng hoạt động, bạn không thể truy cập vào tài khoản của mình.
Nghi vấn
If someone steals your password, does online banking offer fraud protection?
Nếu ai đó đánh cắp mật khẩu của bạn, ngân hàng trực tuyến có cung cấp bảo vệ chống gian lận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online banking".

Sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian

Ngân hàng trực tuyến đã thay đổi đáng kể cách mọi người quản lý tài chính. Nó cho phép người dùng thực hiện các giao dịch như chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, kiểm tra số dư hoặc mở tài khoản mới mọi lúc mọi nơi chỉ với một thiết bị có kết nối internet. Điều này mang lại sự tiện lợi vượt trội và tiết kiệm đáng kể thời gian so với việc phải đến chi nhánh ngân hàng truyền thống.

An toàn và Bảo mật trong giao dịch

Mặc dù mang lại nhiều tiện ích, ngân hàng trực tuyến cũng đặt ra những thách thức về an toàn và bảo mật. Người dùng cần phải cảnh giác với các mối đe dọa như lừa đảo (phishing), phần mềm độc hại (malware) và luôn đảm bảo sử dụng mật khẩu mạnh, bật xác thực hai yếu tố để bảo vệ thông tin tài chính cá nhân. Các ngân hàng không ngừng đầu tư vào công nghệ bảo mật tiên tiến để đảm bảo an toàn cho khách hàng.