(Top Banner Ad)
mobile payment
B1
danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ

mobile payment

UK: /ˈməʊbaɪl ˈpeɪmənt/ • US: /ˈmoʊbl ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán di động thanh toán qua điện thoại thanh toán trên thiết bị di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made or received through a mobile device.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện hoặc nhận thông qua thiết bị di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mobile payment is becoming increasingly popular due to its convenience and speed."

    "Thanh toán di động ngày càng trở nên phổ biến do sự tiện lợi và tốc độ của nó."

  • "Many retailers now accept mobile payment options."

    "Nhiều nhà bán lẻ hiện chấp nhận các tùy chọn thanh toán di động."

  • "She made a mobile payment using her smartphone."

    "Cô ấy đã thực hiện thanh toán di động bằng điện thoại thông minh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility tính di động
Verb mobilize huy động, di động hóa
Verb pay thanh toán, trả tiền
Noun payer người trả tiền
Noun payee người được trả tiền
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán
Noun prepayment sự trả trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
Old French
mobile
English
mobile
Latin
pacare
Old French
paiement
English
payment
English (Compound)
mobile payment

Nguồn gốc của tiện ích hiện đại

Cụm từ 'mobile payment' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. Từ 'mobile' (di động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mobilis', nghĩa là 'có thể di chuyển'. Từ 'payment' (thanh toán) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacare', ban đầu có nghĩa là 'làm dịu đi, làm hài lòng' (ám chỉ việc trả nợ để xoa dịu người cho vay). Đến thế kỷ 20, khi công nghệ di động phát triển vượt bậc, hai từ này đã kết hợp lại để mô tả một phương thức giao dịch tài chính mới mẻ, tiện lợi, cho phép mọi người thanh toán mọi lúc mọi nơi chỉ với thiết bị di động của mình.

Usage Note

"Mobile payment" đề cập đến việc sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc các thiết bị di động khác để thanh toán hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó thường liên quan đến các ứng dụng thanh toán di động, ví điện tử hoặc các hệ thống thanh toán không tiếp xúc. So với thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng truyền thống, thanh toán di động mang lại sự tiện lợi và tốc độ.

Prepositions

for with

* **for:** Chỉ mục đích thanh toán. Ví dụ: "I used mobile payment *for* my coffee."
* **with:** Chỉ phương tiện sử dụng để thanh toán. Ví dụ: "I paid *with* mobile payment."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mobile payment
  • make make a mobile payment
    (thực hiện thanh toán di động)
  • use use mobile payment
    (sử dụng thanh toán di động)
  • accept accept mobile payment
    (chấp nhận thanh toán di động)
  • process process a mobile payment
    (xử lý một giao dịch thanh toán di động)
Adjective + mobile payment
  • secure secure mobile payment
    (thanh toán di động an toàn)
  • convenient convenient mobile payment
    (thanh toán di động tiện lợi)
  • fast fast mobile payment
    (thanh toán di động nhanh chóng)
Noun + mobile payment
  • mobile payment system mobile payment system
    (hệ thống thanh toán di động)
  • mobile payment app mobile payment app
    (ứng dụng thanh toán di động)
  • mobile payment solution mobile payment solution
    (giải pháp thanh toán di động)

Idioms

  • go cashless with mobile payment

    chuyển sang không dùng tiền mặt bằng thanh toán di động

    "Many countries are encouraging citizens to go cashless with mobile payment for daily transactions."

    (Nhiều quốc gia đang khuyến khích công dân chuyển sang không dùng tiền mặt bằng thanh toán di động cho các giao dịch hàng ngày.)

  • embrace mobile payment

    đón nhận/áp dụng thanh toán di động

    "Businesses that embrace mobile payment often see an increase in customer satisfaction."

    (Các doanh nghiệp đón nhận thanh toán di động thường thấy sự gia tăng về mức độ hài lòng của khách hàng.)

  • seamless mobile payment experience

    trải nghiệm thanh toán di động liền mạch

    "The new app offers a seamless mobile payment experience, making transactions effortless."

    (Ứng dụng mới mang đến trải nghiệm thanh toán di động liền mạch, giúp các giao dịch trở nên dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile payment

danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện hoặc nhận thông qua thiết bị di động.

"Mobile payment is becoming increasingly popular due to its convenience and speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To encourage mobile payment adoption, the government launched a new incentive program.
Để khuyến khích việc áp dụng thanh toán di động, chính phủ đã khởi động một chương trình ưu đãi mới.
Phủ định
They decided not to implement mobile payment options due to security concerns.
Họ quyết định không triển khai các tùy chọn thanh toán di động vì lo ngại về bảo mật.
Nghi vấn
Why do you need to use mobile payment when cash is accepted?
Tại sao bạn cần sử dụng thanh toán di động khi tiền mặt được chấp nhận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile payment".

Thanh toán di động và xã hội không tiền mặt

Thanh toán di động là một động lực chính thúc đẩy sự phát triển của xã hội không dùng tiền mặt trên toàn cầu. Ở nhiều nước, đặc biệt là các nền kinh tế mới nổi ở châu Á như Trung Quốc và Ấn Độ, thanh toán di động đã trở thành hình thức giao dịch chủ đạo, thay thế hoàn toàn tiền mặt và thẻ tín dụng trong nhiều lĩnh vực, từ mua sắm hàng ngày đến các dịch vụ công cộng, tạo nên một cuộc cách mạng trong hành vi chi tiêu.

Tiện lợi và thách thức về an ninh dữ liệu

Thanh toán di động mang lại sự tiện lợi vượt trội, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch một cách nhanh chóng và dễ dàng ở bất cứ đâu. Tuy nhiên, sự tiện lợi này cũng đi kèm với những lo ngại về an ninh mạng và bảo mật dữ liệu cá nhân. Các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán di động phải liên tục đầu tư vào công nghệ bảo mật để bảo vệ thông tin tài chính và cá nhân của người dùng khỏi các mối đe dọa trực tuyến.