mobile payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoản thanh toán được thực hiện hoặc nhận thông qua thiết bị di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mobile payment is becoming increasingly popular due to its convenience and speed."
"Thanh toán di động ngày càng trở nên phổ biến do sự tiện lợi và tốc độ của nó."
-
"Many retailers now accept mobile payment options."
"Nhiều nhà bán lẻ hiện chấp nhận các tùy chọn thanh toán di động."
-
"She made a mobile payment using her smartphone."
"Cô ấy đã thực hiện thanh toán di động bằng điện thoại thông minh của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mobile payment" đề cập đến việc sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc các thiết bị di động khác để thanh toán hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó thường liên quan đến các ứng dụng thanh toán di động, ví điện tử hoặc các hệ thống thanh toán không tiếp xúc. So với thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng truyền thống, thanh toán di động mang lại sự tiện lợi và tốc độ.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích thanh toán. Ví dụ: "I used mobile payment *for* my coffee."
* **with:** Chỉ phương tiện sử dụng để thanh toán. Ví dụ: "I paid *with* mobile payment."
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a mobile payment (thực hiện thanh toán di động)
-
use use mobile payment (sử dụng thanh toán di động)
-
accept accept mobile payment (chấp nhận thanh toán di động)
-
process process a mobile payment (xử lý một giao dịch thanh toán di động)
-
secure secure mobile payment (thanh toán di động an toàn)
-
convenient convenient mobile payment (thanh toán di động tiện lợi)
-
fast fast mobile payment (thanh toán di động nhanh chóng)
-
mobile payment system mobile payment system (hệ thống thanh toán di động)
-
mobile payment app mobile payment app (ứng dụng thanh toán di động)
-
mobile payment solution mobile payment solution (giải pháp thanh toán di động)
Idioms
-
go cashless with mobile payment
chuyển sang không dùng tiền mặt bằng thanh toán di động
"Many countries are encouraging citizens to go cashless with mobile payment for daily transactions."
(Nhiều quốc gia đang khuyến khích công dân chuyển sang không dùng tiền mặt bằng thanh toán di động cho các giao dịch hàng ngày.)
-
embrace mobile payment
đón nhận/áp dụng thanh toán di động
"Businesses that embrace mobile payment often see an increase in customer satisfaction."
(Các doanh nghiệp đón nhận thanh toán di động thường thấy sự gia tăng về mức độ hài lòng của khách hàng.)
-
seamless mobile payment experience
trải nghiệm thanh toán di động liền mạch
"The new app offers a seamless mobile payment experience, making transactions effortless."
(Ứng dụng mới mang đến trải nghiệm thanh toán di động liền mạch, giúp các giao dịch trở nên dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mobile payment
danh từMột khoản thanh toán được thực hiện hoặc nhận thông qua thiết bị di động.
"Mobile payment is becoming increasingly popular due to its convenience and speed."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To encourage mobile payment adoption, the government launched a new incentive program. |
Để khuyến khích việc áp dụng thanh toán di động, chính phủ đã khởi động một chương trình ưu đãi mới. |
| Phủ định | They decided not to implement mobile payment options due to security concerns. |
Họ quyết định không triển khai các tùy chọn thanh toán di động vì lo ngại về bảo mật. |
| Nghi vấn | Why do you need to use mobile payment when cash is accepted? |
Tại sao bạn cần sử dụng thanh toán di động khi tiền mặt được chấp nhận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile payment".
