earthly
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Earthly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
thuộc về trái đất hoặc thế giới này
Definition (English Meaning)
relating to the earth or this world
Ví dụ Thực tế với 'Earthly'
-
"They believe that earthly life is merely a preparation for the afterlife."
"Họ tin rằng cuộc sống trần thế chỉ là sự chuẩn bị cho thế giới bên kia."
-
"She seemed to have no earthly concerns."
"Cô ấy dường như không có những lo lắng trần tục nào."
-
"What earthly good will it do?"
"Nó sẽ mang lại lợi ích trần tục gì?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Earthly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: earthly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Earthly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'earthly' thường được dùng để đối lập với những gì thuộc về 'thiên đường' hoặc 'tinh thần'. Nó nhấn mạnh tính tạm thời, vật chất và hữu hạn của thế giới chúng ta đang sống. So sánh với 'mundane' (trần tục, tầm thường), 'terrestrial' (thuộc về trái đất), nhưng 'earthly' mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả những niềm vui và nỗi đau trần thế.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Earthly'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She enjoys the earthly pleasures of good food and company.
|
Cô ấy tận hưởng những thú vui trần tục của đồ ăn ngon và bạn bè. |
| Phủ định |
His concerns are not earthly; they are spiritual.
|
Những lo lắng của anh ấy không phải là trần tục; chúng thuộc về tâm linh. |
| Nghi vấn |
Does he seek earthly riches or spiritual enlightenment?
|
Anh ấy tìm kiếm sự giàu có trần tục hay sự giác ngộ tâm linh? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
His earthly possessions are few, but his spirit is rich.
|
Tài sản thế gian của anh ấy không nhiều, nhưng tinh thần của anh ấy rất phong phú. |
| Phủ định |
She has no earthly reason to be upset; everything is going well.
|
Cô ấy không có lý do trần tục nào để buồn bã; mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp. |
| Nghi vấn |
Is there any earthly explanation for why the flowers bloomed in December?
|
Có lời giải thích trần tục nào cho việc tại sao hoa lại nở vào tháng 12 không? |