(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heavenly
B2

heavenly

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời thần tiên thanh cao thiên đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heavenly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về thiên đường; thần thánh.

Definition (English Meaning)

Relating to heaven; divine.

Ví dụ Thực tế với 'Heavenly'

  • "The choir sang with heavenly voices."

    "Dàn hợp xướng hát với giọng ca thánh thót."

  • "The view from the mountaintop was heavenly."

    "Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật là tuyệt vời."

  • "She has a heavenly voice."

    "Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heavenly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: heavenly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

divine(thần thánh) celestial(thuộc về thiên giới) exquisite(tinh tế, tuyệt vời)
wonderful(tuyệt vời)
delightful(thú vị, vui sướng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung chung

Ghi chú Cách dùng 'Heavenly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'heavenly' thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ đẹp, sự hoàn hảo, hoặc niềm vui tuyệt vời, gợi nhớ đến sự thanh bình và vẻ đẹp lý tưởng của thiên đường. Nó có thể dùng để miêu tả cả những trải nghiệm trần tục mang lại cảm giác hạnh phúc tột độ. So với 'divine' (thần thánh), 'heavenly' thường mang tính biểu tượng và cảm xúc hơn, trong khi 'divine' nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc bản chất thần thánh thực sự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heavenly'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a heavenly place; I never want to leave.
Đây là một nơi tuyệt trần; tôi không bao giờ muốn rời đi.
Phủ định
That was not a heavenly experience for them.
Đó không phải là một trải nghiệm tuyệt vời đối với họ.
Nghi vấn
Is this heavenly music to your ears?
Đây có phải là âm nhạc tuyệt vời đối với bạn không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you listen to that music, you will feel a heavenly peace.
Nếu bạn nghe bản nhạc đó, bạn sẽ cảm thấy một sự bình yên tuyệt vời.
Phủ định
If you don't believe in yourself, you won't experience the heavenly feeling of accomplishment.
Nếu bạn không tin vào bản thân, bạn sẽ không trải nghiệm được cảm giác hoàn thành nhiệm vụ tuyệt vời.
Nghi vấn
Will you feel heavenly joy if you help someone in need?
Bạn có cảm thấy niềm vui tuyệt vời nếu bạn giúp đỡ ai đó đang gặp khó khăn không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angels' heavenly voices filled the cathedral.
Những giọng nói thiên thần thánh thót của các thiên thần lấp đầy nhà thờ lớn.
Phủ định
The children's choir's performance wasn't heavenly; it was quite ordinary.
Màn trình diễn của dàn hợp xướng thiếu nhi không được tuyệt vời cho lắm; nó khá bình thường.
Nghi vấn
Was the composer and conductor's heavenly music well-received by the audience?
Âm nhạc tuyệt vời của nhà soạn nhạc và nhạc trưởng có được khán giả đón nhận không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to describe her childhood summers as heavenly.
Cô ấy từng mô tả những mùa hè thời thơ ấu của mình là tuyệt vời.
Phủ định
He didn't use to think her cooking was heavenly, but now he loves it.
Anh ấy đã từng không nghĩ món ăn của cô ấy là tuyệt vời, nhưng bây giờ anh ấy lại thích nó.
Nghi vấn
Did they use to consider this place a heavenly retreat?
Họ đã từng coi nơi này là một nơi nghỉ dưỡng tuyệt vời sao?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had tasted that heavenly dessert again; it was unforgettable.
Tôi ước tôi đã có thể nếm lại món tráng miệng tuyệt vời đó; nó thật khó quên.
Phủ định
If only this coffee weren't heavenly; I'd be able to sleep tonight.
Ước gì ly cà phê này không tuyệt vời đến thế; tôi đã có thể ngủ được rồi.
Nghi vấn
If only this experience could be heavenly, would it make a difference?
Giá như trải nghiệm này có thể trở nên tuyệt vời, liệu nó có tạo ra sự khác biệt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)