heavenly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về thiên đường; thần thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The choir sang with heavenly voices."
"Dàn hợp xướng hát với giọng ca thánh thót."
-
"The view from the mountaintop was heavenly."
"Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật là tuyệt vời."
-
"She has a heavenly voice."
"Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heavenly' thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ đẹp, sự hoàn hảo, hoặc niềm vui tuyệt vời, gợi nhớ đến sự thanh bình và vẻ đẹp lý tưởng của thiên đường. Nó có thể dùng để miêu tả cả những trải nghiệm trần tục mang lại cảm giác hạnh phúc tột độ. So với 'divine' (thần thánh), 'heavenly' thường mang tính biểu tượng và cảm xúc hơn, trong khi 'divine' nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc bản chất thần thánh thực sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly heavenly (thực sự tuyệt vời/thiêng liêng)
-
absolutely absolutely heavenly (hoàn toàn tuyệt vời/thiêng liêng)
-
utterly utterly heavenly (cực kỳ tuyệt vời/thiêng liêng)
-
taste taste heavenly (có vị ngon tuyệt vời)
-
smell smell heavenly (có mùi thơm ngào ngạt/tuyệt vời)
-
look look heavenly (trông tuyệt đẹp/như tiên)
-
feel feel heavenly (cảm thấy tuyệt vời/như ở thiên đàng)
-
abode heavenly abode (nơi ở trên trời, thiên đàng)
-
body heavenly body (thiên thể (hành tinh, sao...))
-
music heavenly music (âm nhạc tuyệt diệu/thánh thót)
-
scent heavenly scent (mùi hương tuyệt diệu)
-
bliss heavenly bliss (niềm hạnh phúc tuyệt vời/viên mãn)
Idioms
-
heavenly host
Đoàn quân thiên thần (trong tôn giáo)
"The Bible speaks of the heavenly host singing praises."
(Kinh Thánh nói về đoàn quân thiên thần hát những lời ca ngợi.)
-
Heavenly Father
Cha trên trời (Chúa Trời)
"We pray to our Heavenly Father for guidance and strength."
(Chúng ta cầu nguyện Cha trên trời để được hướng dẫn và sức mạnh.)
-
heavenly reward
Phần thưởng trên thiên đàng
"Many believe that good deeds will bring a heavenly reward in the afterlife."
(Nhiều người tin rằng việc làm tốt sẽ mang lại phần thưởng trên thiên đàng sau khi chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavenly
Tính từThuộc về thiên đường; thần thánh.
"The choir sang with heavenly voices."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a heavenly place; I never want to leave. |
Đây là một nơi tuyệt trần; tôi không bao giờ muốn rời đi. |
| Phủ định | That was not a heavenly experience for them. |
Đó không phải là một trải nghiệm tuyệt vời đối với họ. |
| Nghi vấn | Is this heavenly music to your ears? |
Đây có phải là âm nhạc tuyệt vời đối với bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you listen to that music, you will feel a heavenly peace. |
Nếu bạn nghe bản nhạc đó, bạn sẽ cảm thấy một sự bình yên tuyệt vời. |
| Phủ định | If you don't believe in yourself, you won't experience the heavenly feeling of accomplishment. |
Nếu bạn không tin vào bản thân, bạn sẽ không trải nghiệm được cảm giác hoàn thành nhiệm vụ tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Will you feel heavenly joy if you help someone in need? |
Bạn có cảm thấy niềm vui tuyệt vời nếu bạn giúp đỡ ai đó đang gặp khó khăn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The angels' heavenly voices filled the cathedral. |
Những giọng nói thiên thần thánh thót của các thiên thần lấp đầy nhà thờ lớn. |
| Phủ định | The children's choir's performance wasn't heavenly; it was quite ordinary. |
Màn trình diễn của dàn hợp xướng thiếu nhi không được tuyệt vời cho lắm; nó khá bình thường. |
| Nghi vấn | Was the composer and conductor's heavenly music well-received by the audience? |
Âm nhạc tuyệt vời của nhà soạn nhạc và nhạc trưởng có được khán giả đón nhận không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to describe her childhood summers as heavenly. |
Cô ấy từng mô tả những mùa hè thời thơ ấu của mình là tuyệt vời. |
| Phủ định | He didn't use to think her cooking was heavenly, but now he loves it. |
Anh ấy đã từng không nghĩ món ăn của cô ấy là tuyệt vời, nhưng bây giờ anh ấy lại thích nó. |
| Nghi vấn | Did they use to consider this place a heavenly retreat? |
Họ đã từng coi nơi này là một nơi nghỉ dưỡng tuyệt vời sao? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had tasted that heavenly dessert again; it was unforgettable. |
Tôi ước tôi đã có thể nếm lại món tráng miệng tuyệt vời đó; nó thật khó quên. |
| Phủ định | If only this coffee weren't heavenly; I'd be able to sleep tonight. |
Ước gì ly cà phê này không tuyệt vời đến thế; tôi đã có thể ngủ được rồi. |
| Nghi vấn | If only this experience could be heavenly, would it make a difference? |
Giá như trải nghiệm này có thể trở nên tuyệt vời, liệu nó có tạo ra sự khác biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavenly".
