(Top Banner Ad)
earthquake swarm
C1
Danh từ C1 Địa chất học

earthquake swarm

UK: /ˈɜːθkweɪk swɔːm/ • US: /ˈɜːθkweɪk swɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

động đất đàn chuỗi động đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of earthquakes striking a relatively small area within a short period of time. Earthquake swarms are different from mainshock-aftershock sequences, where one large earthquake (the mainshock) is followed by a period of smaller aftershocks.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các trận động đất xảy ra trong một khu vực tương đối nhỏ trong một khoảng thời gian ngắn. Động đất đàn khác với chuỗi động đất chính và dư chấn, trong đó một trận động đất lớn (động đất chính) được theo sau bởi một thời gian dư chấn nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region is experiencing an earthquake swarm, with hundreds of small tremors being recorded daily."

    "Khu vực đang trải qua một trận động đất đàn, với hàng trăm rung chấn nhỏ được ghi nhận hàng ngày."

  • "Scientists are monitoring the earthquake swarm near the volcano."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi trận động đất đàn gần núi lửa."

  • "The earthquake swarm has raised concerns about potential volcanic activity."

    "Trận động đất đàn đã làm dấy lên lo ngại về hoạt động núi lửa tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Trái Đất, đất
Noun quake sự rung chuyển, chấn động
Verb quake rung chuyển, run rẩy
Noun earthquake động đất
Noun swarm đàn, bầy (côn trùng); sự ùn ùn kéo đến
Verb swarm bu đông, bu kín; tụ tập thành bầy

Synonyms

seismic swarm (đàn địa chấn)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþe
Old English
cwacian
English (compound)
earthquake
Old English
swearm
English (compound term)
earthquake swarm

Nguồn gốc của 'Earthquake'

Từ 'earthquake' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'eorþe' (nghĩa là đất, Trái Đất) và 'cwacian' (nghĩa là rung chuyển, run rẩy). Khi ghép lại, nó mô tả chính xác hiện tượng mặt đất rung lắc dữ dội.

Tại sao lại là 'Swarm'?

Từ 'swarm' ban đầu dùng để chỉ một đàn ong hay một đám đông lớn. Trong ngữ cảnh 'earthquake swarm', nó được dùng để mô tả một chuỗi các trận động đất nhỏ xảy ra liên tiếp trong một khu vực cụ thể và trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, giống như một đàn ong cùng bay ra hoặc một đám đông đang di chuyển.

Usage Note

Khác với chuỗi động đất chính-dư chấn, earthquake swarm không có một trận động đất chính nào nổi bật. Các trận động đất trong chuỗi này có cường độ tương đương nhau và xảy ra liên tục. Hiện tượng này thường liên quan đến hoạt động núi lửa, sự di chuyển của chất lỏng dưới lòng đất hoặc sự trượt chậm của các đứt gãy.

Prepositions

of

Thường dùng 'swarm of earthquakes' để nhấn mạnh số lượng lớn các trận động đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthquake swarm
  • active an active earthquake swarm
    (một cụm động đất đang hoạt động)
  • intense an intense earthquake swarm
    (một cụm động đất dữ dội)
  • prolonged a prolonged earthquake swarm
    (một cụm động đất kéo dài)
  • seismic a seismic earthquake swarm
    (một cụm động đất liên quan đến hoạt động địa chấn)
Verb + earthquake swarm
  • detect detect an earthquake swarm
    (phát hiện một cụm động đất)
  • monitor monitor an earthquake swarm
    (giám sát một cụm động đất)
  • experience experience an earthquake swarm
    (trải qua một cụm động đất)
  • trigger trigger an earthquake swarm
    (kích hoạt một cụm động đất (gây ra))

Idioms

  • a period of heightened earthquake swarm activity

    một giai đoạn hoạt động cụm động đất gia tăng

    "Scientists observed a period of heightened earthquake swarm activity before the eruption."

    (Các nhà khoa học đã quan sát một giai đoạn hoạt động cụm động đất gia tăng trước vụ phun trào.)

  • to be characterized by an earthquake swarm

    được đặc trưng bởi một cụm động đất

    "The region is often characterized by an earthquake swarm preceding major tectonic shifts."

    (Khu vực này thường được đặc trưng bởi một cụm động đất báo trước những dịch chuyển kiến tạo lớn.)

  • monitoring an earthquake swarm closely

    giám sát chặt chẽ một cụm động đất

    "Authorities are monitoring an earthquake swarm closely for any signs of a larger event."

    (Các nhà chức trách đang giám sát chặt chẽ một cụm động đất để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của một sự kiện lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthquake swarm

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các trận động đất xảy ra trong một khu vực tương đối nhỏ trong một khoảng thời gian ngắn. Động đất đàn khác với chuỗi động đất chính và dư chấn, trong đó một trận động đất lớn (động đất chính) được theo sau bởi một thời gian dư chấn nhỏ hơn.

"The region is experiencing an earthquake swarm, with hundreds of small tremors being recorded daily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geological surveys confirm an earthquake swarm, scientists will closely monitor the region for potential larger seismic events.
Nếu các khảo sát địa chất xác nhận một chuỗi động đất, các nhà khoa học sẽ theo dõi chặt chẽ khu vực để tìm kiếm các sự kiện địa chấn lớn hơn tiềm năng.
Phủ định
If we don't implement stricter building codes, an earthquake swarm will cause significant damage in densely populated areas.
Nếu chúng ta không thực hiện các quy định xây dựng nghiêm ngặt hơn, một chuỗi động đất sẽ gây ra thiệt hại đáng kể ở các khu vực đông dân cư.
Nghi vấn
Will emergency services be prepared if an earthquake swarm occurs near a major city?
Liệu các dịch vụ khẩn cấp có được chuẩn bị nếu một chuỗi động đất xảy ra gần một thành phố lớn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An earthquake swarm occurred near the fault line, didn't it?
Một chùm động đất đã xảy ra gần đường đứt gãy, phải không?
Phủ định
An earthquake swarm didn't cause significant damage, did it?
Một chùm động đất không gây ra thiệt hại đáng kể, phải không?
Nghi vấn
Earthquake swarms are common in this area, aren't they?
Chùm động đất là phổ biến ở khu vực này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthquake swarm".

Dấu hiệu của hoạt động núi lửa

Ở nhiều nơi trên thế giới, các cụm động đất thường được coi là dấu hiệu sớm của hoạt động núi lửa sắp xảy ra. Những rung chấn nhỏ liên tiếp có thể chỉ ra sự di chuyển của magma dưới lòng đất, khiến các nhà khoa học và người dân địa phương phải đặc biệt chú ý.

Sự bất an và nỗ lực dự đoán

Mặc dù hầu hết các trận động đất trong một cụm động đất đều nhỏ và vô hại, nhưng việc rung lắc liên tục có thể gây ra tâm lý bất an cho người dân. Các nhà địa chấn học thường nghiên cứu kỹ lưỡng các cụm động đất với hy vọng có thể dự đoán được liệu một trận động đất lớn hơn có sắp xảy ra hay không, dù đây vẫn là một thách thức lớn.