(Top Banner Ad)
easy mark
B2
Noun B2 Lừa đảo, Tội phạm

easy mark

UK: /ˈiːzi mɑːk/ • US: /ˈiːzi mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

con mồi ngon miếng mồi béo bở dễ bị lợi dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is easily deceived or cheated.

Vietnamese Meaning

Một người dễ bị lừa gạt hoặc lợi dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked like an easy mark, so they approached him with their scam."

    "Anh ta trông có vẻ là một con mồi ngon, nên họ tiếp cận anh ta với trò lừa đảo của mình."

  • "The elderly are often seen as easy marks by fraudsters."

    "Người già thường bị những kẻ lừa đảo xem là con mồi ngon."

  • "Don't be an easy mark; always check the facts before investing."

    "Đừng là một con mồi dễ dàng; hãy luôn kiểm tra thông tin trước khi đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness sự dễ dàng
Verb mark đánh dấu, ghi dấu
Noun marker bút đánh dấu, vật đánh dấu
Adjective marked được đánh dấu, rõ rệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lừa đảo, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisie
Old English
mearc
English
easy mark

Nguồn gốc của "Easy Mark"

Cụm từ "easy mark" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. "Easy" có nghĩa là dễ dàng, không khó khăn, còn "mark" trong ngữ cảnh này mang nghĩa là 'mục tiêu', 'đối tượng' hoặc 'nạn nhân' trong một kế hoạch lừa đảo hay trục lợi. Khi ghép lại, "easy mark" mô tả một người dễ bị lừa gạt, lợi dụng hoặc thao túng vì họ quá ngây thơ, cả tin, hoặc thiếu cảnh giác. Cụm từ này bắt đầu xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến lừa đảo, cờ bạc hoặc các mánh khóe trục lợi khác.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc cả tin, khiến họ trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, lừa đảo hoặc thao túng. Không nên nhầm lẫn với các từ như 'gullible' (dễ tin người) mặc dù chúng có liên quan, 'easy mark' nhấn mạnh việc một người là mục tiêu bị động, trong khi 'gullible' nhấn mạnh tính cách dễ tin người của họ.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi sau một động từ hoặc cụm từ mô tả hành động nhắm vào 'easy mark'. Ví dụ: 'He was an easy mark for the con artist.' (Anh ta là một con mồi dễ dàng cho kẻ lừa đảo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + easy mark
  • be He is an easy mark for anyone trying to sell them something.
    (Anh ta là một mục tiêu dễ bị lừa đối với bất kỳ ai cố gắng bán thứ gì đó cho anh ta.)
  • find Scammers often find older people an easy mark.
    (Những kẻ lừa đảo thường thấy người lớn tuổi là mục tiêu dễ lừa gạt.)
  • become Don't become an easy mark for online phishing scams.
    (Đừng trở thành mục tiêu dễ bị lừa bởi các trò lừa đảo trực tuyến (phishing).)
  • target Crooks often target easy marks who seem naive.
    (Những kẻ lừa đảo thường nhắm vào những người cả tin có vẻ ngây thơ.)
Tính từ + easy mark
  • perfect He's a perfect easy mark for con artists.
    (Anh ta là một mục tiêu hoàn hảo để những kẻ lừa đảo lừa gạt.)
  • soft The new manager is a soft easy mark; everyone takes advantage of him.
    (Người quản lý mới là một người dễ bị lợi dụng; mọi người đều tận dụng anh ta.)
  • unwitting The fraudster preyed on unwitting easy marks.
    (Kẻ lừa đảo đã săn lùng những người dễ bị lừa mà không hề hay biết.)

Idioms

  • be an easy mark

    là một người dễ bị lừa, dễ bị lợi dụng

    "He's always so trusting, he's an easy mark for salespeople."

    (Anh ấy luôn quá tin người, anh ấy là một người dễ bị lừa đối với những người bán hàng.)

  • make an easy mark of someone

    biến ai đó thành mục tiêu dễ bị lừa/lợi dụng

    "They tried to make an easy mark of the new tourist."

    (Họ đã cố gắng biến khách du lịch mới thành một mục tiêu dễ bị lừa.)

  • fall for something like an easy mark

    mắc lừa cái gì đó một cách dễ dàng (như một người dễ bị lừa)

    "He fell for the fake lottery scam like an easy mark."

    (Anh ấy đã mắc lừa trò lừa đảo xổ số giả mạo một cách dễ dàng như một người cả tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy mark

Noun
Lật mặt

Một người dễ bị lừa gạt hoặc lợi dụng.

"He looked like an easy mark, so they approached him with their scam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy mark".

Nghệ thuật lừa đảo và 'easy mark'

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, khái niệm về 'kẻ lừa đảo' (con artist) và 'easy mark' (nạn nhân dễ bị lừa) đã tồn tại từ lâu. Các kẻ lừa đảo thường dành thời gian để tìm kiếm những 'easy mark' – những người có vẻ ngây thơ, quá tin người, hoặc có thể đang ở trong tình huống dễ bị tổn thương về tài chính hay cảm xúc. Việc nhận diện một 'easy mark' là bước đầu tiên trong nhiều chiêu trò lừa đảo, từ những vụ lừa đảo nhỏ hàng ngày đến các kế hoạch tinh vi hơn.

Cảnh giác để không là 'easy mark'

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và internet, việc trở thành một 'easy mark' đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết thông qua các hình thức lừa đảo trực tuyến (phishing, scam qua điện thoại). Văn hóa cảnh giác, tư duy phản biện và không chia sẻ thông tin cá nhân quá dễ dãi là những bài học quan trọng để bảo vệ bản thân, tránh trở thành 'easy mark' của những kẻ xấu.