easy mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is easily deceived or cheated.
Vietnamese Meaning
Một người dễ bị lừa gạt hoặc lợi dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He looked like an easy mark, so they approached him with their scam."
"Anh ta trông có vẻ là một con mồi ngon, nên họ tiếp cận anh ta với trò lừa đảo của mình."
-
"The elderly are often seen as easy marks by fraudsters."
"Người già thường bị những kẻ lừa đảo xem là con mồi ngon."
-
"Don't be an easy mark; always check the facts before investing."
"Đừng là một con mồi dễ dàng; hãy luôn kiểm tra thông tin trước khi đầu tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc cả tin, khiến họ trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, lừa đảo hoặc thao túng. Không nên nhầm lẫn với các từ như 'gullible' (dễ tin người) mặc dù chúng có liên quan, 'easy mark' nhấn mạnh việc một người là mục tiêu bị động, trong khi 'gullible' nhấn mạnh tính cách dễ tin người của họ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi sau một động từ hoặc cụm từ mô tả hành động nhắm vào 'easy mark'. Ví dụ: 'He was an easy mark for the con artist.' (Anh ta là một con mồi dễ dàng cho kẻ lừa đảo.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be He is an easy mark for anyone trying to sell them something. (Anh ta là một mục tiêu dễ bị lừa đối với bất kỳ ai cố gắng bán thứ gì đó cho anh ta.)
-
find Scammers often find older people an easy mark. (Những kẻ lừa đảo thường thấy người lớn tuổi là mục tiêu dễ lừa gạt.)
-
become Don't become an easy mark for online phishing scams. (Đừng trở thành mục tiêu dễ bị lừa bởi các trò lừa đảo trực tuyến (phishing).)
-
target Crooks often target easy marks who seem naive. (Những kẻ lừa đảo thường nhắm vào những người cả tin có vẻ ngây thơ.)
-
perfect He's a perfect easy mark for con artists. (Anh ta là một mục tiêu hoàn hảo để những kẻ lừa đảo lừa gạt.)
-
soft The new manager is a soft easy mark; everyone takes advantage of him. (Người quản lý mới là một người dễ bị lợi dụng; mọi người đều tận dụng anh ta.)
-
unwitting The fraudster preyed on unwitting easy marks. (Kẻ lừa đảo đã săn lùng những người dễ bị lừa mà không hề hay biết.)
Idioms
-
be an easy mark
là một người dễ bị lừa, dễ bị lợi dụng
"He's always so trusting, he's an easy mark for salespeople."
(Anh ấy luôn quá tin người, anh ấy là một người dễ bị lừa đối với những người bán hàng.)
-
make an easy mark of someone
biến ai đó thành mục tiêu dễ bị lừa/lợi dụng
"They tried to make an easy mark of the new tourist."
(Họ đã cố gắng biến khách du lịch mới thành một mục tiêu dễ bị lừa.)
-
fall for something like an easy mark
mắc lừa cái gì đó một cách dễ dàng (như một người dễ bị lừa)
"He fell for the fake lottery scam like an easy mark."
(Anh ấy đã mắc lừa trò lừa đảo xổ số giả mạo một cách dễ dàng như một người cả tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy mark
NounMột người dễ bị lừa gạt hoặc lợi dụng.
"He looked like an easy mark, so they approached him with their scam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy mark".
