(Top Banner Ad)
wise person
B2
Noun Phrase B2 Chung

wise person

UK: /waɪz ˈpɜːsn/ • US: /waɪz ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người khôn ngoan người thông thái người hiền triết bậc hiền nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has a lot of experience and knowledge, and who can therefore make good judgments.

Vietnamese Meaning

Một người có nhiều kinh nghiệm và kiến thức, và do đó có thể đưa ra những đánh giá tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is regarded as a wise person in the community."

    "Anh ấy được xem là một người khôn ngoan trong cộng đồng."

  • "Consult a wise person before making important decisions."

    "Hãy tham khảo ý kiến của một người khôn ngoan trước khi đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "She sought advice from a wise person to help her navigate the challenges."

    "Cô tìm kiếm lời khuyên từ một người khôn ngoan để giúp cô vượt qua những thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adverb wisely một cách khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'wise'

Từ 'wise' trong 'wise person' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wis', có nghĩa là 'khôn ngoan, hiểu biết'. Nó liên quan đến động từ 'witan' nghĩa là 'biết'. Ý tưởng về sự thông thái đã có từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ!

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ người có trí tuệ, sự thông thái, không chỉ đơn thuần là kiến thức uyên bác mà còn là khả năng vận dụng kiến thức đó một cách khôn ngoan để đưa ra quyết định đúng đắn. Khác với "intelligent person" chỉ người thông minh, "wise person" nhấn mạnh sự khôn ngoan, từng trải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wise person
  • very wise person
    (người rất khôn ngoan)
  • truly wise person
    (người thực sự khôn ngoan)
  • experienced wise person
    (người khôn ngoan và giàu kinh nghiệm)
Verb + wise person
  • consult a wise person
    (tham khảo ý kiến một người khôn ngoan)
  • listen to a wise person
    (lắng nghe một người khôn ngoan)
  • learn from a wise person
    (học hỏi từ một người khôn ngoan)

Idioms

  • A word to the wise (is sufficient)

    Người khôn ngoan chỉ cần nghe một lần là đủ hiểu.

    "I'm only going to say this once, so a word to the wise."

    (Tôi chỉ nói điều này một lần thôi, nên hãy nhớ kỹ đấy.)

  • None are so deaf as those who will not hear, none are so blind as those who will not see

    Không ai điếc bằng người không muốn nghe, không ai mù bằng người không muốn thấy (ám chỉ những người cố chấp, không chịu nghe lời khuyên của người khôn ngoan).

    "I've tried to warn him about the risks, but he won't listen. None are so deaf as those who will not hear."

    (Tôi đã cố gắng cảnh báo anh ta về những rủi ro, nhưng anh ta không chịu nghe. Đúng là không ai điếc bằng người không muốn nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wise person

Noun Phrase
Lật mặt

Một người có nhiều kinh nghiệm và kiến thức, và do đó có thể đưa ra những đánh giá tốt.

"He is regarded as a wise person in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wise person is someone who thinks deeply before acting.
Một người khôn ngoan là người suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Phủ định
A person who acts wisely is not always appreciated.
Một người hành động khôn ngoan không phải lúc nào cũng được đánh giá cao.
Nghi vấn
Is he the wise person whom everyone admires?
Có phải anh ấy là người khôn ngoan mà mọi người ngưỡng mộ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wise person understands the consequences of their actions: they think before they leap.
Một người khôn ngoan hiểu hậu quả của hành động của họ: họ suy nghĩ trước khi hành động.
Phủ định
He is not a wise person: he consistently ignores sound advice.
Anh ta không phải là một người khôn ngoan: anh ta liên tục bỏ qua lời khuyên đúng đắn.
Nghi vấn
Is she a wise person: does she carefully consider all options before deciding?
Cô ấy có phải là một người khôn ngoan không: cô ấy có xem xét cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi quyết định không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a wise person.
Anh ấy là một người khôn ngoan.
Phủ định
Isn't she a wise person?
Cô ấy không phải là một người khôn ngoan sao?
Nghi vấn
Is he a wise person?
Anh ấy có phải là một người khôn ngoan không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a wise person who gave valuable advice.
Ông tôi từng là một người khôn ngoan, người đã đưa ra những lời khuyên giá trị.
Phủ định
He didn't use to listen to others' advice, even though he was considered a wise person.
Ông ấy đã không từng lắng nghe lời khuyên của người khác, mặc dù ông ấy được coi là một người khôn ngoan.
Nghi vấn
Did she use to believe that every old person was a wise person?
Cô ấy đã từng tin rằng mọi người già đều là người khôn ngoan phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise person".

Người lớn tuổi và sự khôn ngoan

Trong nhiều nền văn hóa, người lớn tuổi thường được coi là những người khôn ngoan do kinh nghiệm sống của họ. Họ thường được tôn trọng và tìm đến để xin lời khuyên.