dine-in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to the option of eating a meal at the restaurant where it was prepared, as opposed to taking it out or having it delivered.
Vietnamese Meaning
Chỉ việc ăn tại nhà hàng nơi món ăn được chuẩn bị, trái ngược với việc mang đi hoặc giao hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers both dine-in and takeout options."
"Nhà hàng cung cấp cả lựa chọn ăn tại chỗ và mua mang đi."
-
"Due to the pandemic, dine-in service is limited."
"Do đại dịch, dịch vụ ăn tại chỗ bị hạn chế."
-
"Do you prefer dine-in or takeout?"
"Bạn thích ăn tại chỗ hay mua mang đi hơn?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dine | ăn bữa chính; dùng bữa (thường là bữa tối) |
| Noun | diner | thực khách; quán ăn nhỏ (thường ở Mỹ) |
| Noun/Adjective | dining | việc ăn uống; liên quan đến ăn uống (ví dụ: dining room - phòng ăn) |
| Noun | dinner | bữa tối; bữa ăn chính trong ngày |
| Noun | dine-in | dịch vụ ăn tại chỗ; việc ăn tại nhà hàng/quán ăn |
| Adjective | dine-in | dùng để ăn tại chỗ; có dịch vụ ăn tại chỗ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'dine-in' nhấn mạnh vào trải nghiệm ăn uống tại chỗ, thường liên quan đến không gian, dịch vụ và không khí của nhà hàng. Khác với 'takeout' (mua mang đi) hoặc 'delivery' (giao hàng tận nơi), 'dine-in' mang đến sự tiện nghi và trải nghiệm đầy đủ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prefer to prefer to dine in (thích ăn tại chỗ)
-
choose to choose to dine in (chọn ăn tại chỗ)
-
decide to decide to dine in (quyết định ăn tại chỗ)
-
service dine-in service (dịch vụ ăn tại chỗ)
-
option dine-in option (lựa chọn ăn tại chỗ)
-
restaurant dine-in restaurant (nhà hàng có chỗ ngồi ăn tại chỗ)
-
area dine-in area (khu vực ăn tại chỗ)
Idioms
-
Dine in or take out?
Bạn muốn ăn tại chỗ hay mang đi?
"When ordering pizza, the cashier always asks, "Dine in or take out?""
(Khi gọi pizza, nhân viên thu ngân luôn hỏi, "Ăn tại chỗ hay mang đi?")
-
Enjoy a pleasant dine-in experience
Tận hưởng trải nghiệm ăn uống thoải mái tại chỗ
"Many people go to restaurants to enjoy a pleasant dine-in experience, not just for the food."
(Nhiều người đến nhà hàng để tận hưởng trải nghiệm ăn uống thoải mái tại chỗ, không chỉ vì thức ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dine-in
Tính từChỉ việc ăn tại nhà hàng nơi món ăn được chuẩn bị, trái ngược với việc mang đi hoặc giao hàng.
"The restaurant offers both dine-in and takeout options."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They prefer the dine-in option because of the ambiance. |
Họ thích lựa chọn ăn tại chỗ vì không gian. |
| Phủ định | Why didn't you choose the dine-in service? |
Tại sao bạn không chọn dịch vụ ăn tại chỗ? |
| Nghi vấn | Which restaurant offers the best dine-in experience? |
Nhà hàng nào cung cấp trải nghiệm ăn tại chỗ tốt nhất? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the restaurant opens next year, they will have finished building the new dine-in area. |
Vào thời điểm nhà hàng mở cửa vào năm tới, họ sẽ hoàn thành việc xây dựng khu vực ăn tại chỗ mới. |
| Phủ định | We won't have dine-in available until the renovations are completed. |
Chúng tôi sẽ không có dịch vụ ăn tại chỗ cho đến khi việc cải tạo hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will they have added a new dine-in menu by next month? |
Liệu họ có thêm một thực đơn ăn tại chỗ mới vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dine-in".
