(Top Banner Ad)
dine-in
A2
Tính từ A2 Ẩm thực, Dịch vụ nhà hàng

dine-in

UK: /ˈdaɪn ɪn/ • US: /ˈdaɪn ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ăn tại chỗ ăn tại nhà hàng dùng bữa tại nhà hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to the option of eating a meal at the restaurant where it was prepared, as opposed to taking it out or having it delivered.

Vietnamese Meaning

Chỉ việc ăn tại nhà hàng nơi món ăn được chuẩn bị, trái ngược với việc mang đi hoặc giao hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers both dine-in and takeout options."

    "Nhà hàng cung cấp cả lựa chọn ăn tại chỗ và mua mang đi."

  • "Due to the pandemic, dine-in service is limited."

    "Do đại dịch, dịch vụ ăn tại chỗ bị hạn chế."

  • "Do you prefer dine-in or takeout?"

    "Bạn thích ăn tại chỗ hay mua mang đi hơn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dine ăn bữa chính; dùng bữa (thường là bữa tối)
Noun diner thực khách; quán ăn nhỏ (thường ở Mỹ)
Noun/Adjective dining việc ăn uống; liên quan đến ăn uống (ví dụ: dining room - phòng ăn)
Noun dinner bữa tối; bữa ăn chính trong ngày
Noun dine-in dịch vụ ăn tại chỗ; việc ăn tại nhà hàng/quán ăn
Adjective dine-in dùng để ăn tại chỗ; có dịch vụ ăn tại chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dịch vụ nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₂i-
Latin
dis-jejunare
Old French
disner
Middle English
dinen
English
dine
Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
English
in
Modern English
dine-in

Nguồn gốc của 'dine-in'

Từ 'dine-in' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp động từ 'dine' (ăn bữa chính, ăn tối) và giới từ/trạng từ 'in' (bên trong, tại chỗ). 'Dine' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'phá vỡ sự nhịn đói'. 'In' đến từ tiếng Anh cổ. 'Dine-in' xuất hiện để phân biệt rõ ràng dịch vụ ăn uống tại chỗ với dịch vụ mang đi (take-out) hoặc giao hàng (delivery), đặc biệt phổ biến trong ngành nhà hàng và dịch vụ ăn uống từ giữa thế kỷ 20, khi các lựa chọn này trở nên rõ ràng hơn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'dine-in' nhấn mạnh vào trải nghiệm ăn uống tại chỗ, thường liên quan đến không gian, dịch vụ và không khí của nhà hàng. Khác với 'takeout' (mua mang đi) hoặc 'delivery' (giao hàng tận nơi), 'dine-in' mang đến sự tiện nghi và trải nghiệm đầy đủ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dine in (as verb phrase)
  • prefer to prefer to dine in
    (thích ăn tại chỗ)
  • choose to choose to dine in
    (chọn ăn tại chỗ)
  • decide to decide to dine in
    (quyết định ăn tại chỗ)
Dine-in + Noun (as adjective)
  • service dine-in service
    (dịch vụ ăn tại chỗ)
  • option dine-in option
    (lựa chọn ăn tại chỗ)
  • restaurant dine-in restaurant
    (nhà hàng có chỗ ngồi ăn tại chỗ)
  • area dine-in area
    (khu vực ăn tại chỗ)

Idioms

  • Dine in or take out?

    Bạn muốn ăn tại chỗ hay mang đi?

    "When ordering pizza, the cashier always asks, "Dine in or take out?""

    (Khi gọi pizza, nhân viên thu ngân luôn hỏi, "Ăn tại chỗ hay mang đi?")

  • Enjoy a pleasant dine-in experience

    Tận hưởng trải nghiệm ăn uống thoải mái tại chỗ

    "Many people go to restaurants to enjoy a pleasant dine-in experience, not just for the food."

    (Nhiều người đến nhà hàng để tận hưởng trải nghiệm ăn uống thoải mái tại chỗ, không chỉ vì thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dine-in

Tính từ
Lật mặt

Chỉ việc ăn tại nhà hàng nơi món ăn được chuẩn bị, trái ngược với việc mang đi hoặc giao hàng.

"The restaurant offers both dine-in and takeout options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They prefer the dine-in option because of the ambiance.
Họ thích lựa chọn ăn tại chỗ vì không gian.
Phủ định
Why didn't you choose the dine-in service?
Tại sao bạn không chọn dịch vụ ăn tại chỗ?
Nghi vấn
Which restaurant offers the best dine-in experience?
Nhà hàng nào cung cấp trải nghiệm ăn tại chỗ tốt nhất?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the restaurant opens next year, they will have finished building the new dine-in area.
Vào thời điểm nhà hàng mở cửa vào năm tới, họ sẽ hoàn thành việc xây dựng khu vực ăn tại chỗ mới.
Phủ định
We won't have dine-in available until the renovations are completed.
Chúng tôi sẽ không có dịch vụ ăn tại chỗ cho đến khi việc cải tạo hoàn thành.
Nghi vấn
Will they have added a new dine-in menu by next month?
Liệu họ có thêm một thực đơn ăn tại chỗ mới vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dine-in".

Văn hóa ăn uống tại chỗ (Dine-in)

'Dine-in' không chỉ đơn thuần là việc ăn uống bên trong một nhà hàng, mà còn gắn liền với trải nghiệm xã hội và thư giãn. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'dine-in' là một dịp để gặp gỡ bạn bè, gia đình, thưởng thức không khí, dịch vụ chu đáo và thoát khỏi công việc nấu nướng. Nó thường được coi là một trải nghiệm trọn vẹn hơn so với việc mang đồ ăn về nhà (take-out) hay giao hàng (delivery), mang lại cảm giác được phục vụ và tận hưởng không gian riêng.

Sự thay đổi sau đại dịch

Trong thời kỳ đại dịch COVID-19, nhiều nhà hàng phải đóng cửa dịch vụ 'dine-in', chỉ phục vụ mang đi hoặc giao hàng. Sau khi các hạn chế được nới lỏng, việc quay trở lại 'dine-in' trở thành một biểu tượng của sự bình thường mới và là một niềm vui được mong đợi. Điều này nhấn mạnh giá trị của không gian, sự tương tác và trải nghiệm ăn uống tại nhà hàng mà dịch vụ mang đi không thể thay thế được, đồng thời cũng giúp ngành dịch vụ ăn uống phục hồi.