eat at home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ăn uống tại nhà, thay vì ăn ở ngoài (nhà hàng, quán ăn...).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We usually eat at home to save money."
"Chúng tôi thường ăn ở nhà để tiết kiệm tiền."
-
"She prefers to eat at home because it's healthier."
"Cô ấy thích ăn ở nhà hơn vì nó tốt cho sức khỏe hơn."
-
"Let's eat at home tonight and watch a movie."
"Tối nay chúng ta hãy ăn ở nhà và xem phim nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đơn giản chỉ hành động ăn uống tại nơi ở của một người. Nó nhấn mạnh địa điểm ăn uống là nhà, thường ngụ ý tiết kiệm chi phí hoặc sự thoải mái, riêng tư. Có thể so sánh với 'eat out' (ăn ngoài) để thấy rõ sự đối lập.
Prepositions
Giới từ 'at' chỉ vị trí cụ thể - trong trường hợp này là 'home'. Nó xác định nơi diễn ra hành động 'eat'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
usually usually eat at home (thường ăn ở nhà)
-
rarely rarely eat at home (hiếm khi ăn ở nhà)
-
always always eat at home (luôn luôn ăn ở nhà)
-
prefer prefer to eat at home (thích ăn ở nhà hơn)
-
decide decide to eat at home (quyết định ăn ở nhà)
-
choose choose to eat at home (chọn ăn ở nhà)
Idioms
-
It's often cheaper to eat at home.
Ăn ở nhà thường tiết kiệm chi phí hơn.
"We're trying to save money, so it's often cheaper to eat at home."
(Chúng tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền, nên ăn ở nhà thường rẻ hơn.)
-
There's nothing like eating at home.
Không gì sánh bằng việc ăn uống tại nhà (thường ý nói sự thoải mái, ngon miệng).
"After a long trip, there's nothing like eating at home."
(Sau một chuyến đi dài, không gì bằng việc được ăn ở nhà.)
-
Eating at home with family.
Ăn cơm tại nhà cùng gia đình (nhấn mạnh khía cạnh gia đình và sự ấm cúng).
"We value eating at home with family every Sunday."
(Chúng tôi coi trọng việc ăn cơm tại nhà cùng gia đình vào mỗi Chủ Nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eat at home
Cụm động từ (Phrasal Verb)Ăn uống tại nhà, thay vì ăn ở ngoài (nhà hàng, quán ăn...).
"We usually eat at home to save money."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she has time, she will eat at home. |
Nếu cô ấy có thời gian, cô ấy sẽ ăn ở nhà. |
| Phủ định | If they don't get home early, they won't eat at home. |
Nếu họ không về nhà sớm, họ sẽ không ăn ở nhà. |
| Nghi vấn | Will you eat at home if you finish work early? |
Bạn sẽ ăn ở nhà nếu bạn tan làm sớm chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat at home".
