(Top Banner Ad)
eat at home
A1
Cụm động từ (Phrasal Verb) A1 Ẩm thực, Sinh hoạt

eat at home

UK: /iːt æt həʊm/ • US: /iːt æt hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

ăn tại nhà ăn cơm nhà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consume food within one's residence, rather than dining out.

Vietnamese Meaning

Ăn uống tại nhà, thay vì ăn ở ngoài (nhà hàng, quán ăn...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We usually eat at home to save money."

    "Chúng tôi thường ăn ở nhà để tiết kiệm tiền."

  • "She prefers to eat at home because it's healthier."

    "Cô ấy thích ăn ở nhà hơn vì nó tốt cho sức khỏe hơn."

  • "Let's eat at home tonight and watch a movie."

    "Tối nay chúng ta hãy ăn ở nhà và xem phim nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, tiêu thụ
Noun eater người ăn
Adjective edible có thể ăn được
Noun home nhà, tổ ấm
Adjective homemade tự làm tại nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

cook at home (nấu ăn tại nhà)take away (mua đồ ăn mang đi)

Subject Area

Ẩm thực, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'eat')
*h₁ed-
Proto-Germanic (for 'eat')
*etaną
Old English (for 'eat')
etan
Modern English
eat
Proto-Indo-European (for 'at')
*ad-
Proto-Germanic (for 'at')
*at
Old English (for 'at')
æt
Modern English
at
Proto-Indo-European (for 'home')
*tḱóimos
Proto-Germanic (for 'home')
*haimaz
Old English (for 'home')
hām
Modern English
home

Nguồn gốc trực nghĩa của 'Eat at Home'

Cụm từ 'eat at home' (ăn ở nhà) được tạo thành từ ba từ cơ bản trong tiếng Anh, mỗi từ đều có lịch sử lâu đời. 'Eat' (ăn) và 'home' (nhà) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, thể hiện tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng cơ thể và không gian sống. 'At' (tại) là một giới từ cổ xưa chỉ vị trí. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ rất trực nghĩa, mô tả hành động ăn uống trong không gian riêng tư của một người, thường được dùng để phân biệt với việc ăn uống bên ngoài (eat out) trong bối cảnh xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này đơn giản chỉ hành động ăn uống tại nơi ở của một người. Nó nhấn mạnh địa điểm ăn uống là nhà, thường ngụ ý tiết kiệm chi phí hoặc sự thoải mái, riêng tư. Có thể so sánh với 'eat out' (ăn ngoài) để thấy rõ sự đối lập.

Prepositions

at

Giới từ 'at' chỉ vị trí cụ thể - trong trường hợp này là 'home'. Nó xác định nơi diễn ra hành động 'eat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Phrase
  • usually usually eat at home
    (thường ăn ở nhà)
  • rarely rarely eat at home
    (hiếm khi ăn ở nhà)
  • always always eat at home
    (luôn luôn ăn ở nhà)
Verb + Phrase
  • prefer prefer to eat at home
    (thích ăn ở nhà hơn)
  • decide decide to eat at home
    (quyết định ăn ở nhà)
  • choose choose to eat at home
    (chọn ăn ở nhà)

Idioms

  • It's often cheaper to eat at home.

    Ăn ở nhà thường tiết kiệm chi phí hơn.

    "We're trying to save money, so it's often cheaper to eat at home."

    (Chúng tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền, nên ăn ở nhà thường rẻ hơn.)

  • There's nothing like eating at home.

    Không gì sánh bằng việc ăn uống tại nhà (thường ý nói sự thoải mái, ngon miệng).

    "After a long trip, there's nothing like eating at home."

    (Sau một chuyến đi dài, không gì bằng việc được ăn ở nhà.)

  • Eating at home with family.

    Ăn cơm tại nhà cùng gia đình (nhấn mạnh khía cạnh gia đình và sự ấm cúng).

    "We value eating at home with family every Sunday."

    (Chúng tôi coi trọng việc ăn cơm tại nhà cùng gia đình vào mỗi Chủ Nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat at home

Cụm động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Ăn uống tại nhà, thay vì ăn ở ngoài (nhà hàng, quán ăn...).

"We usually eat at home to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she has time, she will eat at home.
Nếu cô ấy có thời gian, cô ấy sẽ ăn ở nhà.
Phủ định
If they don't get home early, they won't eat at home.
Nếu họ không về nhà sớm, họ sẽ không ăn ở nhà.
Nghi vấn
Will you eat at home if you finish work early?
Bạn sẽ ăn ở nhà nếu bạn tan làm sớm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat at home".

Bữa ăn gia đình tại nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bữa ăn gia đình tại nhà được coi là thời điểm quan trọng để gắn kết, giao tiếp và truyền đạt các giá trị. Đây không chỉ là việc nạp năng lượng mà còn là một nghi thức xã hội, nơi mọi người chia sẻ câu chuyện trong ngày và củng cố mối quan hệ.

Tiết kiệm chi phí và Sức khỏe

Việc ăn uống tại nhà thường gắn liền với hai lợi ích chính: tiết kiệm chi phí và đảm bảo sức khỏe. Tự nấu ăn giúp kiểm soát nguyên liệu, khẩu phần ăn và vệ sinh, thường dẫn đến bữa ăn lành mạnh hơn và ít tốn kém hơn so với việc ăn ngoài hàng.