(Top Banner Ad)
eat sparingly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Sức khỏe/Dinh dưỡng

eat sparingly

UK: /iːt ˈspɛərɪŋli/ • US: /iːt ˈspɛrɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống dè xẻn ăn ít thôi ăn có chừng mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat small amounts of food; to not eat a lot.

Vietnamese Meaning

Ăn một lượng nhỏ thức ăn; ăn ít, dè xẻn, không ăn nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor advised him to eat sparingly and exercise regularly."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên ăn uống dè xẻn và tập thể dục thường xuyên."

  • "If you want to lose weight, you should eat sparingly."

    "Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên ăn uống dè xẻn."

  • "During the famine, they had to eat sparingly to survive."

    "Trong nạn đói, họ phải ăn dè sẻn để sống sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, dùng bữa
Noun eater người ăn, thực khách
Noun eating sự ăn uống
Adjective edible có thể ăn được
Adjective sparing dè sẻn, tiết kiệm, tằn tiện
Noun sparingness tính dè sẻn, tính tiết kiệm
Adjective unsparing không dè sẻn, hào phóng; không khoan nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Middle English
eten
Modern English
eat
Proto-Germanic (for 'spare')
*sparōną
Old English (for 'spare')
sparian
Middle English (for 'spare')
sparien
Modern English (for 'sparingly')
sparingly (from spare + -ly)

Nguồn gốc của 'Eat'

Từ 'eat' có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *h₁ed- có nghĩa là 'ăn'. Nó đã trải qua các giai đoạn phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*etaną), tiếng Anh cổ (etan), tiếng Anh trung đại (eten) để trở thành 'eat' như ngày nay. Đây là một trong những từ cơ bản nhất của ngôn ngữ, thể hiện một hoạt động thiết yếu của con người.

Nguồn gốc của 'Sparingly'

Trạng từ 'sparingly' được hình thành từ tính từ 'sparing' và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân từ 'spare' (dè sẻn, tiết kiệm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sparian', có nghĩa là 'dành dụm, bảo tồn' hoặc 'tránh làm hại'. Từ đó, 'sparingly' mang ý nghĩa làm gì đó một cách cẩn trọng, tiết kiệm, không lãng phí hoặc ở mức độ vừa phải.

Usage Note

"Eat sparingly" nhấn mạnh việc kiểm soát khẩu phần ăn, thường vì lý do sức khỏe, tiết kiệm hoặc để duy trì cân nặng. Nó hàm ý sự tự giác hạn chế lượng thức ăn tiêu thụ. Khác với "diet" (ăn kiêng) là một chế độ ăn có quy tắc, "eat sparingly" chỉ đơn giản là ăn ít lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eat sparingly
  • always always eat sparingly
    (luôn ăn uống dè dặt/tiết độ)
  • often often eat sparingly
    (thường ăn uống điều độ)
  • generally generally eat sparingly
    (thường/nói chung ăn uống chừng mực)
Verb + (to) eat sparingly
  • try to try to eat sparingly
    (cố gắng ăn uống tiết độ)
  • learn to learn to eat sparingly
    (học cách ăn uống điều độ)
  • choose to choose to eat sparingly
    (chọn cách ăn uống dè sẻn)

Idioms

  • To maintain a healthy weight, one should eat sparingly and exercise regularly.

    Để duy trì cân nặng hợp lý, người ta nên ăn uống tiết độ và tập thể dục thường xuyên. (Đây là một lời khuyên thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.)

    "If you want to lose weight, you must eat sparingly and avoid sugary drinks."

    (Nếu bạn muốn giảm cân, bạn phải ăn uống tiết độ và tránh đồ uống có đường.)

  • Doctors often advise patients to eat sparingly after surgery.

    Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân ăn ít sau phẫu thuật. (Đây là một lời khuyên y tế phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.)

    "After her stomach operation, she was told to eat sparingly for a few weeks."

    (Sau ca phẫu thuật dạ dày, cô ấy được dặn phải ăn uống dè dặt trong vài tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat sparingly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Ăn một lượng nhỏ thức ăn; ăn ít, dè xẻn, không ăn nhiều.

"The doctor advised him to eat sparingly and exercise regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten sparingly before the feast, knowing there would be an abundance of food.
Cô ấy đã ăn dè sẻn trước bữa tiệc, biết rằng sẽ có rất nhiều thức ăn.
Phủ định
They had not eaten sparingly, and as a result, they felt uncomfortable during the ceremony.
Họ đã không ăn dè sẻn, và kết quả là họ cảm thấy khó chịu trong suốt buổi lễ.
Nghi vấn
Had he eaten sparingly after his surgery, as the doctor advised?
Anh ấy đã ăn dè sẻn sau phẫu thuật, như bác sĩ đã khuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat sparingly".

Ăn uống chánh niệm và kiểm soát khẩu phần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'ăn uống chánh niệm' (mindful eating) và 'kiểm soát khẩu phần' (portion control) ngày càng phổ biến. Việc 'eat sparingly' (ăn uống tiết độ) được xem là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh, giúp duy trì sức khỏe, kiểm soát cân nặng và tăng cường sự tỉnh táo khi thưởng thức thức ăn.

Ăn kiêng gián đoạn và các xu hướng sức khỏe

Khái niệm 'eat sparingly' cũng liên quan đến các xu hướng ăn kiêng và lối sống như 'ăn kiêng gián đoạn' (intermittent fasting), nơi mà việc hạn chế lượng thức ăn trong các khoảng thời gian nhất định được thực hiện vì lợi ích sức khỏe hoặc mục tiêu giảm cân. Đây là một minh chứng cho thấy ý tưởng về sự điều độ trong ăn uống đã được tích hợp vào nhiều khía cạnh của văn hóa sức khỏe hiện đại.